Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 552/583
ALMEDIC Đức Minh PHARMACEUTICAL JSC GROUPĐơn VN-4-2005-00389 · nộp 11/01/2005 · văn bằng 4-0079373-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần y tế Đức Minh
YAVONTIĐơn VN-4-2005-00356 · nộp 11/01/2005 · văn bằng 4-0072752-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
IGOGOĐơn VN-4-2005-00155 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0076405-000
Chủ đơn: OSIM International Ltd
FREEĐơn VN-4-2005-00095 · nộp 05/01/2005 · văn bằng 4-0075325-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn DONGKUK Việt Nam
TUE ANHĐơn VN-4-2005-00001 · nộp 04/01/2005 · văn bằng 4-0074742-000
Chủ đơn: Cty TNHH thiết bị y khoa Tuệ Anh
Bộ TIÊM CHíCH FAVĐơn VN-4-2004-14473 · nộp 27/12/2004 · văn bằng 4-0076908-000
Chủ đơn: Công ty Thiết bị Y tế Trung ương 3 Đà Nẵng (VN), Tổng công ty cổ phần y tế DANAMECO, Công ty cổ phần y tế DANAMECO(VN)
REDIPENĐơn VN-4-2004-14420 · nộp 24/12/2004 · văn bằng 4-0077282-000
Chủ đơn: Merck Sharp & Dohme Corp., Schering Corporation (US)
SAMYANGĐơn VN-4-2004-14322 · nộp 22/12/2004 · văn bằng 4-0085642-000
Chủ đơn: Samyang Holdings Corporation(KR), Samyang Corporation(KR), Samyang Holdings Corporation
MSHOEĐơn VN-4-2004-14274 · nộp 22/12/2004 · văn bằng 4-0076639-000
Chủ đơn: OSIM International Ltd
NUGEN BIOTECHĐơn VN-4-2004-14232 · nộp 21/12/2004 · văn bằng 4-0077952-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm An Vượng, Công ty TNHH NUGEN BIOTECH Việt Nam(VN)
OKĐơn VN-4-2004-14196 · nộp 20/12/2004 · văn bằng 4-0076638-000
Chủ đơn: DKT INTERNATIONAL, INC.
FIESTAĐơn VN-4-2004-14195 · nộp 20/12/2004 · văn bằng 4-0076354-000
Chủ đơn: DKT INTERNATIONAL, INC.
Hạnh PhúcĐơn VN-4-2004-14158 · nộp 20/12/2004 · văn bằng 4-0076643-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vòng tay Hạnh Phúc
ISQUEEZĐơn VN-4-2004-13988 · nộp 15/12/2004 · văn bằng 4-0072387-000
Chủ đơn: OSIM International Ltd
FREEDOMĐơn VN-4-2004-13973 · nộp 15/12/2004 · văn bằng 4-0072748-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn DONGKUK Việt Nam
Mỹ PHụNGĐơn VN-4-2004-13937 · nộp 14/12/2004 · văn bằng 4-0072455-000
Chủ đơn: Cơ sở Mỹ Phụng
CAMINAĐơn VN-4-2004-13936 · nộp 14/12/2004 · văn bằng 4-0072454-000
Chủ đơn: Cơ sở Mỹ Phụng
AVENTĐơn VN-4-2004-13568 · nộp 06/12/2004 · văn bằng 4-0074650-000
Chủ đơn: KONINKLIJKE PHILIPS N.V
MERZĐơn VN-4-2004-13547 · nộp 03/12/2004 · văn bằng 4-0223782-000
Chủ đơn: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA
CYPHER SELECTĐơn VN-4-2004-13430 · nộp 02/12/2004 · văn bằng 4-0072860-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION
EROSĐơn VN-4-2004-13282 · nộp 29/11/2004 · văn bằng 4-0076266-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn DONGKUK Việt Nam
MISTPROĐơn VN-4-2004-13139 · nộp 24/11/2004 · văn bằng 4-0072599-000
Chủ đơn: GLAXO GROUP LIMITED
WINTHROPĐơn VN-4-2004-13132 · nộp 24/11/2004 · văn bằng 4-0098782-000
Chủ đơn: SANOFI, SANOFI-AVENTIS (FR)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-13048 · nộp 23/11/2004
Chủ đơn: KIRIN BEER KABUSHIKI KAISHA (also trading as KIRIN BREWERY CO., LTD.)
VĐơn VN-4-2004-13047 · nộp 23/11/2004
Chủ đơn: KIRIN BEER KABUSHIKI KAISHA (also trading as KIRIN BREWERY CO., LTD.)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-13046 · nộp 23/11/2004
Chủ đơn: KIRIN BEER KABUSHIKI KAISHA (also trading as KIRIN BREWERY CO., LTD.)
HTLĐơn VN-4-2004-12859 · nộp 19/11/2004
Chủ đơn: HTL International Holdings Limited
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
