Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 554/583
QUICKSPEEDĐơn VN-4-2004-08116 · nộp 31/08/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Dược phẩm Bạch Long
BIOGEN IDECĐơn VN-4-2004-08898 · nộp 30/08/2004 · văn bằng 4-0073661-000
Chủ đơn: Biogen MA Inc., BIOGEN IDEC MA INC.(US)
NUTROPINAQ PENĐơn VN-4-2004-08511 · nộp 20/08/2004 · văn bằng 4-0071117-000
Chủ đơn: GENENTECH, INC
ARTEKĐơn VN-4-2004-08269 · nộp 16/08/2004 · văn bằng 4-0072862-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ vô tuyến Tiên Tiến(VN), Công ty cổ phần đầu tư vô tuyến Tiên Tiến
MAGNA BLOCĐơn VN-4-2004-08057 · nộp 10/08/2004 · văn bằng 4-0069073-000
Chủ đơn: Alticor, Inc.
AMWAYĐơn VN-4-2004-08056 · nộp 10/08/2004 · văn bằng 4-0077364-000
Chủ đơn: Alticor, Inc.
ALASKĐơn VN-4-2004-07832 · nộp 05/08/2004 · văn bằng 4-0155485-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ điện lạnh - thương mại Hoà Bình, Công ty TNHH cơ điện lạnh thương mại Hoà Bình(VN), Công ty TNHH cơ điện lạnh - thương mại Hoà Bình(VN)
A-LAT-CAĐơn VN-4-2004-07831 · nộp 05/08/2004 · văn bằng 4-0178912-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ điện lạnh - thương mại Hoà Bình, Công ty TNHH cơ điện lạnh - thương mại Hoà Bình(VN)
ANYTIMEĐơn VN-4-2004-07644 · nộp 30/07/2004 · văn bằng 4-0067073-000
Chủ đơn: Takaso Rubber Products Sdn. Bhd
HCPT HCPTĐơn VN-4-2004-07371 · nộp 26/07/2004
Chủ đơn: HANGZHOU DALISHEN MEDICAL DEVICE CO., LTD
RELIANCEĐơn VN-4-2004-07352 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0068442-000
Chủ đơn: STERIS CORPORATION, STERIS Inc.(US)
STERISĐơn VN-4-2004-07351 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0068059-000
Chủ đơn: STERIS Inc
HACOGYĐơn VN-4-2004-07313 · nộp 23/07/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và công nghệ á Châu
GROUND BREAKING LIFE CHANGINGĐơn VN-4-2004-07255 · nộp 22/07/2004 · văn bằng 4-0069325-000
Chủ đơn: Cordis US Corp
MD WHOMEDĐơn VN-4-2004-07017 · nộp 15/07/2004 · văn bằng 4-0068574-000
Chủ đơn: Trịnh Ngọc Diệu, Viện Vật Lý và Điện Tử(VN)
LD DA LI SHEN DAI LUC THANĐơn VN-4-2004-06986 · nộp 15/07/2004
Chủ đơn: HANGZHOU DAUSHEN MEDlCAL DEVICE CO.,LTD
LD SHENLIDAĐơn VN-4-2004-06985 · nộp 15/07/2004
Chủ đơn: HANGZHOU DAULISHEN MEDlCAL DEVlCE CO.,LTD
VINH PHATĐơn VN-4-2004-06750 · nộp 08/07/2004 · văn bằng 4-0071098-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Vinh Phát
ALASKAĐơn VN-4-2004-06682 · nộp 07/07/2004 · văn bằng 4-0178866-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ điện lạnh - thương mại Hoà Bình, Công ty TNHH cơ điện lạnh - thương mại Hoà Bình(VN)
ALASKAĐơn VN-4-2004-06681 · nộp 07/07/2004 · văn bằng 4-0178865-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ điện lạnh - thương mại Hoà Bình, Công ty TNHH cơ điện lạnh - thương mại Hoà Bình(VN)
CYPHER ADVANCEDĐơn VN-4-2004-06618 · nộp 05/07/2004 · văn bằng 4-0069962-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION (US), CARDINAL HEALTH 529, LLC
TTB CT YT IMECD VIEN TTB-CTYTĐơn VN-4-2004-06563 · nộp 05/07/2004 · văn bằng 4-0075571-000
Chủ đơn: Viện Trang thiết bị và công trình y tế
FIRE STARĐơn VN-4-2004-06365 · nộp 28/06/2004 · văn bằng 4-0067778-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION
KIRINĐơn VN-4-2004-06319 · nộp 28/06/2004 · văn bằng 4-0112222-000
Chủ đơn: KIRIN KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KIRIN COMPANY, LIMITED)(JP), KIRIN HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kirin Holdings Company, Limited), KIRIN HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kirin Holdings Co., Ltd.)(JP), KIRIN BEER KABUSHIKI KAISHA (also trading as KIRIN BREWERY CO., LTD.)(JP)
ICHIBANĐơn VN-4-2004-06095 · nộp 22/06/2004 · văn bằng 4-0067330-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Thiên Ân, Công ty TNHH Dược phẩm Thiên ân (VN)
CYPHER NEOĐơn VN-4-2004-05626 · nộp 10/06/2004 · văn bằng 4-0067039-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION (US), CARDINAL HEALTH 529, LLC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


