Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 550/583
SWINGHALERĐơn VN-4-2007-12587 · nộp 14/07/2005 · văn bằng 4-0222458-000
Chủ đơn: Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
FORTUNE STRESS CONTROL BIOFEEDBACK CARDS GETS THE STRESS OUT OF YOUR LIFE JOIN STOCK COMPANYĐơn VN-4-2005-08719 · nộp 14/07/2005 · văn bằng 4-0081075-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Phước Lộc Thọ
AN PHúĐơn VN-4-2005-08627 · nộp 13/07/2005
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm An Phú
ANFARMĐơn VN-4-2005-08626 · nộp 13/07/2005
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm An Phú
SYLY BACH KHOA JSCĐơn VN-4-2005-08625 · nộp 13/07/2005 · văn bằng 4-0088990-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sỹ Ly Bách Khoa
NOVOLETĐơn VN-4-2005-08620 · nộp 13/07/2005 · văn bằng 4-0085512-000
Chủ đơn: Novo Nordisk A/S
USQUEEZĐơn VN-4-2005-08580 · nộp 12/07/2005 · văn bằng 4-0080694-000
Chủ đơn: OSIM International Ltd
G GENKIĐơn VN-4-2005-08452 · nộp 08/07/2005 · văn bằng 4-0078917-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất - dịch vụ Bửu Khang
CERAGEMĐơn VN-4-2005-08271 · nộp 06/07/2005 · văn bằng 4-0078082-000
Chủ đơn: Ceragem Co., Ltd.
KINHTHUOĐơn VN-4-2005-07717 · nộp 24/06/2005 · văn bằng 4-0077468-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần y tế Đức Minh
MINH LONGĐơn VN-4-2005-07712 · nộp 24/06/2005 · văn bằng 4-0079330-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần y tế Đức Minh
DUC MINHĐơn VN-4-2005-07711 · nộp 24/06/2005 · văn bằng 4-0121184-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần y tế Đức Minh
INNOCAREĐơn VN-4-2005-07411 · nộp 21/06/2005 · văn bằng 4-0087388-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị và công nghệ Sức Khoẻ Sáng Tạo
WARTNERĐơn VN-4-2005-07405 · nộp 21/06/2005 · văn bằng 4-0085028-000
Chủ đơn: Omega Pharma Innovation & Development N.V., Aurora Pharmaceuticals PTY Ltd(AU), Aurora Pharmaceuticals Pty Ltd(AU)
TRUFILL DCS ORBITĐơn VN-4-2005-07371 · nộp 21/06/2005 · văn bằng 4-0092716-000
Chủ đơn: DePuy Synthes, Inc.
MUMMY BEARĐơn VN-4-2005-07348 · nộp 20/06/2005 · văn bằng 4-0080132-000
Chủ đơn: Công ty Cổ Phần Thiên Niên
PROSTIVAĐơn VN-4-2005-07004 · nộp 13/06/2005 · văn bằng 4-0085629-000
Chủ đơn: Medtronic, Inc. (a Minnesota Corporation)
H HAMECOĐơn VN-4-2005-06633 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0078318-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Hà Nội
H HAMEDIĐơn VN-4-2005-06613 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0078093-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Hà Nội
Cá NGựAĐơn VN-4-2005-06512 · nộp 02/06/2005 · văn bằng 4-0136521-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Thiên Ân
EXPOĐơn VN-4-2005-06187 · nộp 27/05/2005 · văn bằng 4-0078105-000
Chủ đơn: Bureau of Shanghai World Expo Coordination
V A VAPOWER ENERGIZE YOUR SUCCESS NĂNG LƯợNG TạO THàNH CÔNGĐơn VN-4-2005-06036 · nộp 24/05/2005 · văn bằng 4-0094199-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn đầu tư thương mại công nghiệp Việt á
ROSEĐơn VN-4-2005-05997 · nộp 24/05/2005 · văn bằng 4-0079919-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất Đại Nguyễn Trần
ULRICH MEDICALĐơn VN-4-2005-05907 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0151516-000
Chủ đơn: Ulrich GmbH & Co. KG
Võ VĂN TƯờNG NH VòNG BọC HậU MÔN NHÂN TạO BáC SĩĐơn VN-4-2005-05798 · nộp 19/05/2005 · văn bằng 4-0097050-000
Chủ đơn: Võ Văn Tường
ANAKKUĐơn VN-4-2005-05678 · nộp 17/05/2005 · văn bằng 4-0091089-000
Chủ đơn: ANAKKU SDN BHD
ORBEĐơn VN-4-2005-05606 · nộp 13/05/2005 · văn bằng 4-0085490-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Thương mại Dược Vật tư Y tế Hà Nội
X MENĐơn VN-4-2005-05402 · nộp 10/05/2005 · văn bằng 4-0215156-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Marico South East Asia
EUROTESTĐơn VN-4-2005-05288 · nộp 09/05/2005 · văn bằng 4-0079358-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dược phẩm Đông Nam
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.