Nhãn hiệu của PHARMIX CORPORATION
PHARMIX CORPORATION có 481 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 315 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
481 đơn · trang 1/17 · Xem thống kê chung · Tra một tên
P-TAMĐơn VN-4-2024-41291 · nộp 30/08/2024 · văn bằng 4-0601663-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION
KIẾN PHÁTĐơn VN-4-2022-50035 · nộp 25/11/2022 · văn bằng 4-0515149-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION
MUCOTUSSINĐơn VN-4-2020-45091 · nộp 30/10/2020 · văn bằng 4-0458708-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION
VILIVERĐơn VN-4-2020-45090 · nộp 30/10/2020 · văn bằng 4-0458707-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION
BABYPAINĐơn VN-4-2020-45089 · nộp 30/10/2020 · văn bằng 4-0458706-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION
CEROXFENĐơn VN-4-2020-45088 · nộp 30/10/2020 · văn bằng 4-0458705-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION
BACEROĐơn VN-4-2019-48790 · nộp 02/12/2019 · văn bằng 4-0470288-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION
CHEONG RO HWANĐơn VN-4-2017-11846 · nộp 28/04/2017 · văn bằng 4-0341707-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION- (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2014-25017 · nộp 17/10/2014 · văn bằng 4-0260640-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - JALKTON Sugar Free Growth for children JALKTON iS helping for children'S growth and development
Đơn VN-4-2014-04798 · nộp 12/03/2014 · văn bằng 4-0249834-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - LOVINEL
Đơn VN-4-2013-12059 · nộp 10/06/2013 · văn bằng 4-0235845-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - KYUNGDONG ASTREN Tablet KGMP Digestant agent Enteric coated tablet
Đơn VN-4-2013-11544 · nộp 04/06/2013
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - EASYULCER
Đơn VN-4-2013-09962 · nộp 17/05/2013 · văn bằng 4-0233173-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - STOEASY
Đơn VN-4-2013-09961 · nộp 17/05/2013 · văn bằng 4-0232257-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - Siladra
Đơn VN-4-2013-07932 · nộp 24/04/2013 · văn bằng 4-0232217-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - Casendra
Đơn VN-4-2013-07931 · nộp 24/04/2013 · văn bằng 4-0232216-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - GARUP
Đơn VN-4-2013-07930 · nộp 24/04/2013 · văn bằng 4-0232156-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - Leuminhex
Đơn VN-4-2013-07253 · nộp 16/04/2013 · văn bằng 4-0233141-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - Vielzen
Đơn VN-4-2013-06898 · nộp 12/04/2013 · văn bằng 4-0231960-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - Zaretho
Đơn VN-4-2013-06897 · nộp 12/04/2013 · văn bằng 4-0231959-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - Salumion
Đơn VN-4-2013-06896 · nộp 12/04/2013 · văn bằng 4-0231958-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - Tharanco
Đơn VN-4-2013-06895 · nộp 12/04/2013 · văn bằng 4-0231957-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - Moyanon
Đơn VN-4-2013-06605 · nộp 09/04/2013 · văn bằng 4-0229423-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - Tuvotin
Đơn VN-4-2013-04349 · nộp 11/03/2013 · văn bằng 4-0228630-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - Yucal tab
Đơn VN-4-2013-00880 · nộp 14/01/2013 · văn bằng 4-0231043-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.