Nhãn hiệu của PHARMIX CORPORATION
PHARMIX CORPORATION có 421 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 272 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
421 đơn · trang 1/15 · Xem thống kê chung · Tra một tên
Dữ liệu đang được nạp dần: đã thu 890.293/981.737 đơn (90.7%), mới trước cũ sau — các con số dưới đây tính trên phần đã thu, chưa phải toàn bộ.
- P-TAM
Đơn VN-4-2024-41291 · nộp 30/08/2024 · văn bằng 4-0601663-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - KIẾN PHÁT
Đơn VN-4-2022-50035 · nộp 25/11/2022 · văn bằng 4-0515149-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - MUCOTUSSIN
Đơn VN-4-2020-45091 · nộp 30/10/2020 · văn bằng 4-0458708-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - VILIVER
Đơn VN-4-2020-45090 · nộp 30/10/2020 · văn bằng 4-0458707-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - BABYPAIN
Đơn VN-4-2020-45089 · nộp 30/10/2020 · văn bằng 4-0458706-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - CEROXFEN
Đơn VN-4-2020-45088 · nộp 30/10/2020 · văn bằng 4-0458705-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - BACERO
Đơn VN-4-2019-48790 · nộp 02/12/2019 · văn bằng 4-0470288-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - CHEONG RO HWAN
Đơn VN-4-2017-11846 · nộp 28/04/2017 · văn bằng 4-0341707-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2014-25017 · nộp 17/10/2014 · văn bằng 4-0260640-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - LOVINEL
Đơn VN-4-2013-12059 · nộp 10/06/2013 · văn bằng 4-0235845-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - KYUNGDONG ASTREN Tablet KGMP Digestant agent Enteric coated tablet
Đơn VN-4-2013-11544 · nộp 04/06/2013
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - Siladra
Đơn VN-4-2013-07932 · nộp 24/04/2013 · văn bằng 4-0232217-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - Casendra
Đơn VN-4-2013-07931 · nộp 24/04/2013 · văn bằng 4-0232216-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - GARUP
Đơn VN-4-2013-07930 · nộp 24/04/2013 · văn bằng 4-0232156-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - Leuminhex
Đơn VN-4-2013-07253 · nộp 16/04/2013 · văn bằng 4-0233141-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - Vielzen
Đơn VN-4-2013-06898 · nộp 12/04/2013 · văn bằng 4-0231960-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - Zaretho
Đơn VN-4-2013-06897 · nộp 12/04/2013 · văn bằng 4-0231959-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - Salumion
Đơn VN-4-2013-06896 · nộp 12/04/2013 · văn bằng 4-0231958-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - Tharanco
Đơn VN-4-2013-06895 · nộp 12/04/2013 · văn bằng 4-0231957-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - Moyanon
Đơn VN-4-2013-06605 · nộp 09/04/2013 · văn bằng 4-0229423-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - Tuvotin
Đơn VN-4-2013-04349 · nộp 11/03/2013 · văn bằng 4-0228630-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - Yucal tab
Đơn VN-4-2013-00880 · nộp 14/01/2013 · văn bằng 4-0231043-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - Bacoxyl
Đơn VN-4-2012-27669 · nộp 07/12/2012 · văn bằng 4-0229079-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - Q-PEM
Đơn VN-4-2012-11198 · nộp 28/05/2012 · văn bằng 4-0209072-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION - VABIGO
Đơn VN-4-2011-21457 · nộp 12/10/2011 · văn bằng 4-0197632-000
Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.