NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của PHARMIX CORPORATION

PHARMIX CORPORATION có 481 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 315 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

481 đơn · trang 2/17 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn Bacoxyl
    Bacoxyl

    Đơn VN-4-2012-27669 · nộp 07/12/2012 · văn bằng 4-0229079-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION

  2. Mẫu nhãn MOCOXYL
    MOCOXYL

    Đơn VN-4-2012-25679 · nộp 14/11/2012 · văn bằng 4-0218394-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION

  3. Mẫu nhãn Q-PEM
    Q-PEM

    Đơn VN-4-2012-11198 · nộp 28/05/2012 · văn bằng 4-0209072-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION

  4. Mẫu nhãn VABIGO
    VABIGO

    Đơn VN-4-2011-21457 · nộp 12/10/2011 · văn bằng 4-0197632-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION

  5. Mẫu nhãn VAKGO
    VAKGO

    Đơn VN-4-2011-21456 · nộp 12/10/2011 · văn bằng 4-0197631-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION

  6. Mẫu nhãn GIVAREL
    GIVAREL

    Đơn VN-4-2011-19558 · nộp 20/09/2011 · văn bằng 4-0194774-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION

  7. Mẫu nhãn SABUNAT
    SABUNAT

    Đơn VN-4-2011-10179 · nộp 26/05/2011 · văn bằng 4-0185444-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION

  8. Mẫu nhãn LYNESTRO
    LYNESTRO

    Đơn VN-4-2011-09494 · nộp 18/05/2011 · văn bằng 4-0187388-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION

  9. Mẫu nhãn QUINAPAN
    QUINAPAN

    Đơn VN-4-2011-07330 · nộp 21/04/2011 · văn bằng 4-0186089-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION

  10. Mẫu nhãn PIVOLE
    PIVOLE

    Đơn VN-4-2011-01384 · nộp 21/01/2011 · văn bằng 4-0194126-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION

  11. Mẫu nhãn ESDORIS
    ESDORIS

    Đơn VN-4-2010-24955 · nộp 26/11/2010 · văn bằng 4-0177594-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION

  12. Mẫu nhãn PIDOSON
    PIDOSON

    Đơn VN-4-2010-24954 · nộp 26/11/2010 · văn bằng 4-0181348-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION

  13. Mẫu nhãn MEROCINAS
    MEROCINAS

    Đơn VN-4-2010-23433 · nộp 05/11/2010 · văn bằng 4-0179400-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION

  14. Mẫu nhãn AMPONAC
    AMPONAC

    Đơn VN-4-2010-23432 · nộp 05/11/2010 · văn bằng 4-0179399-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION

  15. Mẫu nhãn BELAROSIN
    BELAROSIN

    Đơn VN-4-2010-23431 · nộp 05/11/2010
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION

  16. Mẫu nhãn MIMI-L
    MIMI-L

    Đơn VN-4-2010-23430 · nộp 05/11/2010 · văn bằng 4-0179398-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION

  17. Mẫu nhãn UNITONAZOL
    UNITONAZOL

    Đơn VN-4-2010-23429 · nộp 05/11/2010
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION

  18. Mẫu nhãn VEBUTIN
    VEBUTIN

    Đơn VN-4-2010-23428 · nộp 05/11/2010
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION

  19. Mẫu nhãn UNILIMADIN
    UNILIMADIN

    Đơn VN-4-2010-23427 · nộp 05/11/2010 · văn bằng 4-0188537-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION

  20. Mẫu nhãn AMBAXOL
    AMBAXOL

    Đơn VN-4-2010-21935 · nộp 19/10/2010 · văn bằng 4-0177131-000
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION

  21. Mẫu nhãn AMXONI
    AMXONI

    Đơn VN-4-2010-21934 · nộp 19/10/2010
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION

  22. Mẫu nhãn CERADYL
    CERADYL

    Đơn VN-4-2010-21933 · nộp 19/10/2010
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION

  23. Mẫu nhãn CINAROSIP
    CINAROSIP

    Đơn VN-4-2010-21932 · nộp 19/10/2010
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION

  24. Mẫu nhãn FOTASUB
    FOTASUB

    Đơn VN-4-2010-21931 · nộp 19/10/2010
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION

  25. Mẫu nhãn HEARTMINE
    HEARTMINE

    Đơn VN-4-2010-21930 · nộp 19/10/2010
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION

  26. Mẫu nhãn MINCOMBE
    MINCOMBE

    Đơn VN-4-2010-21929 · nộp 19/10/2010
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION

  27. Mẫu nhãn UNIDOPA
    UNIDOPA

    Đơn VN-4-2010-21927 · nộp 19/10/2010
    Chủ đơn: PHARMIX CORPORATION

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.