NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của LOVEDALE CORPORATION PTE LTD

LOVEDALE CORPORATION PTE LTD có 708 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 677 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

708 đơn · trang 1/24 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. GUVITAL

    Đơn VN-4-2015-29795 · nộp 27/10/2015 · văn bằng 4-0286671-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  2. THYROHOLD

    Đơn VN-4-2015-21151 · nộp 10/08/2015 · văn bằng 4-0281905-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  3. RUMARUB

    Đơn VN-4-2015-21150 · nộp 10/08/2015 · văn bằng 4-0281888-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  4. DEEPOFLOX

    Đơn VN-4-2015-19154 · nộp 21/07/2015 · văn bằng 4-0277022-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  5. VAZUROTIN

    Đơn VN-4-2015-18634 · nộp 16/07/2015 · văn bằng 4-0276481-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  6. ZIMFIL

    Đơn VN-4-2015-15357 · nộp 16/06/2015 · văn bằng 4-0277489-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  7. TADAZEAL

    Đơn VN-4-2015-15356 · nộp 16/06/2015 · văn bằng 4-0276901-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  8. PARIHEP

    Đơn VN-4-2014-22315 · nộp 22/09/2014 · văn bằng 4-0256933-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  9. LOHEP

    Đơn VN-4-2014-22314 · nộp 22/09/2014 · văn bằng 4-0256932-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  10. HYMOIST

    Đơn VN-4-2014-21275 · nộp 10/09/2014 · văn bằng 4-0258130-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  11. SYSTAROM

    Đơn VN-4-2014-03078 · nộp 20/02/2014 · văn bằng 4-0249888-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  12. SYSPODOX

    Đơn VN-4-2014-02443 · nộp 11/02/2014 · văn bằng 4-0254368-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  13. SYSBACTUM

    Đơn VN-4-2014-02442 · nộp 11/02/2014 · văn bằng 4-0254367-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  14. SYSPIROM

    Đơn VN-4-2014-02441 · nộp 11/02/2014 · văn bằng 4-0254366-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  15. SYSTAPIM

    Đơn VN-4-2014-02440 · nộp 11/02/2014 · văn bằng 4-0254365-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  16. AEGENCLOXIDIL

    Đơn VN-4-2010-08222 · nộp 20/04/2010 · văn bằng 4-0178664-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  17. AEGENDINIR

    Đơn VN-4-2010-08221 · nộp 20/04/2010 · văn bằng 4-0178663-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  18. AEGENLEVOLON

    Đơn VN-4-2010-08220 · nộp 20/04/2010 · văn bằng 4-0178662-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  19. ENCETAM MR

    Đơn VN-4-2010-06846 · nộp 05/04/2010 · văn bằng 4-0175170-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  20. MAXITIL PLUS

    Đơn VN-4-2010-06845 · nộp 05/04/2010 · văn bằng 4-0175169-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  21. NOVISARTAN PLUS

    Đơn VN-4-2010-06844 · nộp 05/04/2010 · văn bằng 4-0175168-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  22. BISATEN PLUS

    Đơn VN-4-2010-06843 · nộp 05/04/2010 · văn bằng 4-0175167-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  23. ZIFLOXIN - D

    Đơn VN-4-2010-06842 · nộp 05/04/2010 · văn bằng 4-0175166-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  24. QUICIP - D

    Đơn VN-4-2010-06841 · nộp 05/04/2010 · văn bằng 4-0175165-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  25. REMOOT

    Đơn VN-4-2010-06840 · nộp 05/04/2010 · văn bằng 4-0175354-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  26. TORATEN

    Đơn VN-4-2010-06105 · nộp 26/03/2010 · văn bằng 4-0170103-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  27. OROBUTEN

    Đơn VN-4-2010-06104 · nộp 26/03/2010 · văn bằng 4-0170127-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  28. EFROZIL

    Đơn VN-4-2010-06103 · nộp 26/03/2010 · văn bằng 4-0170126-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.