| 154.401 | KABUSHIKI KAISHA MOONSTAR (ALSO TRADING AS MOONSTAR COMPANY) |
1 |
1 |
| 154.402 | BRITISH - AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED |
1 |
1 |
| 154.403 | Công ty cổ phần hội chợ trái cây Sài Gòn |
1 |
1 |
| 154.404 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ AN TOÀN VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 154.405 | Trần Thị Kiều |
1 |
0 |
| 154.406 | Công ty TNHH ERBE PHARMA |
1 |
0 |
| 154.407 | Hangzhou Shiguangli Brand Management Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 154.408 | DEERUBBER COMPANY LIMITED |
1 |
1 |
| 154.409 | PT Alam Lestari Unggul |
1 |
1 |
| 154.410 | Công ty cổ phần phát triển N3B Việt Nam |
1 |
0 |
| 154.411 | EMMA 1997 Co., LTD |
1 |
1 |
| 154.412 | Công ty TNHH RIHACO |
1 |
1 |
| 154.413 | Lâm Minh Quang |
1 |
1 |
| 154.414 | SHANGHAI MENGTU INVESTMENT MANAGEMENT CONSULTING CO., LTD. |
1 |
1 |
| 154.415 | Cơ sở sản xuất - kinh doanh thực phẩm Cầu Đen |
1 |
0 |
| 154.416 | HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO SÔNG THƯƠNG |
1 |
0 |
| 154.417 | Công ty TNHH một thành viên Him Lam Mắc Ca |
1 |
1 |
| 154.418 | Công ty TNHH một thành viên hóa mỹ phẩm Kiệt Huy |
1 |
0 |
| 154.419 | Nguyễn Đức Hoài |
1 |
1 |
| 154.420 | Nam, Jaesun |
1 |
1 |
| 154.421 | Công ty TNHH thiết bị Hàn Vững Thịnh(VN), Công ty TNHH thiết bị Hàn Vững Thịnh |
1 |
1 |
| 154.422 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại K.T.M |
1 |
1 |
| 154.423 | FOOTSCAPE. INC |
1 |
1 |
| 154.424 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ PHẠM HOÀNG GIA |
1 |
0 |
| 154.425 | Hộ kinh doanh Thế Vỹ |
1 |
0 |
| 154.426 | CÔNG TY TNHH THẢO LONG |
1 |
1 |
| 154.427 | COCO WYO LLC |
1 |
1 |
| 154.428 | PHARMSVILLE CO., LTD, PHARMSVILLE CO., LTD(KR) |
1 |
1 |
| 154.429 | Hirose Co., Ltd |
1 |
1 |
| 154.430 | Công ty cổ phần tư vấn và đào tạo quản trị tinh thần Proself(VN), Công ty cổ phần tư vấn và đào tạo quản trị tinh thần Proself |
1 |
1 |
| 154.431 | Công ty cổ phần tri thức văn hoá sách Việt Nam, Công ty cổ phần tri thức văn hoá sách Việt Nam(VN), Công ty cổ phần Văn Hoá Sách Viết Nam(VN), Công ty cổ phần văn hoá sách Viết Nam(VN), Công ty Minh Thành(VN) |
1 |
1 |
| 154.432 | PT. TEMPO SCAN PACIFIC TBK. |
1 |
1 |
| 154.433 | Công ty trách nhiệm hữu hạn KOZINGO Việt Nam |
1 |
0 |
| 154.434 | Cơ sở Vạn Phong(VN), Cơ sở Vạn Phong |
1 |
1 |
| 154.435 | Công ty TNHH dịch vụ thực phẩm và giải khát Cánh Diều Xanh |
1 |
0 |
| 154.436 | SANYU REC CO., LTD. |
1 |
1 |
| 154.437 | Công ty TNHH sản xuất Trường Hưng, Công ty TNHH một thành viên Sản xuất Trường Hưng(VN) |
1 |
1 |
| 154.438 | Công ty TNHH MTV sản xuất và thương mại Đặng Tú |
1 |
0 |
| 154.439 | Hộ kinh doanh B.O.M |
1 |
0 |
| 154.440 | Công ty TNHH phát triển sản phẩm mới công nghệ mới (Company for Development of New Products and Technology - DPT Co., Ltd.), Công ty TNHH phát triển sản phẩm mới công nghệ mới (DPT- CO LTD)(VN) |
1 |
1 |
| 154.441 | kvaerner asa |
1 |
1 |
| 154.442 | Tráng Thị Kim Hương |
1 |
1 |
| 154.443 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ quảng cáo Vương Phát |
1 |
1 |
| 154.444 | Hoàng Anh Sơn Dương |
1 |
1 |
| 154.445 | Công ty TNHH kỹ thuật - y tế Duyên Hải |
1 |
1 |
| 154.446 | Công ty TNHH Hillands Tea Việt Nam |
1 |
1 |
| 154.447 | Công ty TNHH Odyssey Resources (Việt Nam) |
1 |
0 |
| 154.448 | Công ty TNHH một thành viên xây dựng - thương mại - dịch vụ Hoàng Huy |
1 |
1 |
| 154.449 | Công ty cổ phần Bingo Việt Nam |
1 |
1 |
| 154.450 | Công ty TNHH thẩm mỹ quốc tế A&A |
1 |
1 |