| 154.501 | Dương Thị Thuý Vân |
1 |
1 |
| 154.502 | Nguyễn Tam Tùng |
1 |
1 |
| 154.503 | Hộ kinh doanh My My |
1 |
0 |
| 154.504 | Lamb Weston, lnc. |
1 |
1 |
| 154.505 | Doanh nghiệp tư nhân sản xuất và dịch vụ Đức Trung |
1 |
1 |
| 154.506 | Lin Weipeng |
1 |
1 |
| 154.507 | Kaung Myat Naing, Kitaro Industrial Co., Ltd(HK) |
1 |
1 |
| 154.508 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG ANH DŨNG BG |
1 |
1 |
| 154.509 | PHAN THI PHUONG TRINH |
1 |
0 |
| 154.510 | Shenzhen Fenghe Investment Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 154.511 | Công ty TNHH Giang Gia Thành |
1 |
1 |
| 154.512 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ và sản xuất Cát Tường(VN), Công ty TNHH thương mại - sản xuất Hoàng Nhật Minh, Công ty TNHH thương mại - sản xuất Hoàng Nhật Minh(VN) |
1 |
1 |
| 154.513 | Công ty Luật trách nhiệm hữu hạn Legal United Law |
1 |
1 |
| 154.514 | COOLVITA INTERNATIONAL PTE. LTD. |
1 |
0 |
| 154.515 | Hộ kinh doanh cửa hàng thực phẩm VITAMART |
1 |
1 |
| 154.516 | EJM HOLDINGS PTE. LTD |
1 |
1 |
| 154.517 | Dương Ngọc Hoàn |
1 |
1 |
| 154.518 | GUANGZHOU FINE HORSE LEATHER CO., LTD |
1 |
0 |
| 154.519 | Hiệu vàng Kim Oanh |
1 |
1 |
| 154.520 | TAI GUK Pharm. Co., LTD |
1 |
0 |
| 154.521 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển Le Travel |
1 |
1 |
| 154.522 | GENON TECHNOLOGY LIMITED |
1 |
1 |
| 154.523 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Phương Nhi(VN), Công ty cổ phần LA VO, Công ty cổ phần LA VO(VN) |
1 |
1 |
| 154.524 | Công ty TNHH dịch vụ tư vấn và thương mại Anh Phong |
1 |
1 |
| 154.525 | Công ty cổ phần đầu tư bất động sản VGP Real |
1 |
0 |
| 154.526 | Trần Thị Thu Huyền, Đặng Thu Thủy |
1 |
1 |
| 154.527 | Đặng Thái Vinh |
1 |
1 |
| 154.528 | Hộ kinh doanh Trịnh Quốc Thiệu |
1 |
0 |
| 154.529 | Công ty cổ phần đầu tư Tập đoàn địa ốc Thuận Thành |
1 |
1 |
| 154.530 | Công ty TNHH Bách Hoa Đường - Đông Y Gia Truyền |
1 |
0 |
| 154.531 | Công ty cổ phẩn VHRS |
1 |
1 |
| 154.532 | Công ty TNHH sản xuất thương mại thiết bị giáo dục Phạm Gia |
1 |
1 |
| 154.533 | Công ty Sơn tổng hợp Hà Nội |
1 |
1 |
| 154.534 | Hộ kinh doanh COOKIE'S HOUSE |
1 |
0 |
| 154.535 | Công ty TNHH thương mại và thiết kế xây dựng Gia Viên |
1 |
1 |
| 154.536 | Aidmics Biotechnology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 154.537 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Bigfam |
1 |
0 |
| 154.538 | Công ty TNHH May Thêu – Thương Mại Lan Anh |
1 |
1 |
| 154.539 | ACHEM TECHNOLOGY CORPORATION |
1 |
1 |
| 154.540 | Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd., DAEHWA PHARM. CO., LTD.(KR), PHIL-INTERNATIONAL CO., LTD.(KR) |
1 |
1 |
| 154.541 | Công ty TNHH ADIGIT |
1 |
1 |
| 154.542 | Công ty THHH dược phẩm Khương Duy |
1 |
1 |
| 154.543 | Shin chul hee |
1 |
1 |
| 154.544 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại ý Việt |
1 |
0 |
| 154.545 | Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội |
1 |
1 |
| 154.546 | Lục Văn Đạt |
1 |
0 |
| 154.547 | Hộ kinh doanh xương rồng Long Phú |
1 |
0 |
| 154.548 | LIANG MEILI |
1 |
1 |
| 154.549 | Trần Ngọc Am |
1 |
1 |
| 154.550 | Maryaj Perfumes LLC |
1 |
1 |