| 154.301 | Wanlida Group Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 154.302 | SERAFINO PTE. LTD. |
1 |
0 |
| 154.303 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển thị trường F&B |
1 |
0 |
| 154.304 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ ASK |
1 |
0 |
| 154.305 | Warnaco Inc., (A Delaware Corporation)(US), ML, Inc. |
1 |
1 |
| 154.306 | Công ty TNHH PSSEA Việt Nam |
1 |
1 |
| 154.307 | Giáp Văn Hảo |
1 |
1 |
| 154.308 | Nguyễn Thị Thu Hợp |
1 |
1 |
| 154.309 | Trần Mai Ngọc Huyền |
1 |
1 |
| 154.310 | Nguyễn Viết Bến |
1 |
0 |
| 154.311 | Hộ kinh doanh nhà may Đông Dương |
1 |
1 |
| 154.312 | VŨ THỊ HƯƠNG LAN |
1 |
0 |
| 154.313 | Hồ Quốc Lâm |
1 |
0 |
| 154.314 | Công ty TNHH thương mại Trần Thanh Danh |
1 |
1 |
| 154.315 | Công ty TNHH chất tẩy rửa Việt Nam Thái Nguyên |
1 |
0 |
| 154.316 | Công ty cổ phần đầu tư quốc tế An Lộc Phát |
1 |
1 |
| 154.317 | Công ty cổ phần giải pháp công nghệ ESCS |
1 |
1 |
| 154.318 | Accommate Korea Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 154.319 | Công ty Luật TNHH SmartLaw |
1 |
1 |
| 154.320 | Guangzhou Zhuoxi Junlun Trading Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 154.321 | Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất bánh Tân Quang |
1 |
0 |
| 154.322 | Công ty TNHH kỹ thuật điện VTL |
1 |
0 |
| 154.323 | CÔNG TY TNHH FARLEY SỨC KHỎE VÀNG |
1 |
0 |
| 154.324 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ NEXORA |
1 |
0 |
| 154.325 | CÔNG TY TNHH MTV NO SE |
1 |
0 |
| 154.326 | Công ty TNHH Thời trang Lê Hữu, Cơ sở Dư Vĩ Hùng(VN), Công ty TNHH Thời trang Lê Hữu(VN) |
1 |
1 |
| 154.327 | TRƯƠNG VĂN THINH |
1 |
0 |
| 154.328 | Hangzhou Tongzhuang E-commerce Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 154.329 | NGUYỄN THỊ THÚY HIỀN |
1 |
0 |
| 154.330 | Công ty TNHH sản xuất Tân Thuận Sinh |
1 |
1 |
| 154.331 | Lê Xuân Bích |
1 |
1 |
| 154.332 | Công ty TNHH Kaypay Việt Nam |
1 |
1 |
| 154.333 | Hộ kinh doanh Duy Thành(VN), Trần Thanh Bình |
1 |
1 |
| 154.334 | Tang Wu |
1 |
1 |
| 154.335 | Công ty TNHH Dược phẩm Sao Mai (MSP CO., LTD) |
1 |
1 |
| 154.336 | Công Ty TNHH Điện Tử Y Tế HANOKYO |
1 |
1 |
| 154.337 | Công ty TNHH MTV tư vấn và đào tạo Ong Vàng |
1 |
1 |
| 154.338 | Công ty TNHH LITTLE NAP Việt Nam |
1 |
0 |
| 154.339 | UE Furniture Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 154.340 | Công ty cổ phần SA NI |
1 |
1 |
| 154.341 | Công ty cổ phần nhựa Ngọc Nghĩa(VN), Công ty cổ phần công nghiệp - dịch vụ - thương mại Ngọc Nghĩa(VN), Công ty cổ phần thực phẩm Hồng Phú(VN), Công ty cổ phần hàng tiêu dùng OPERA(VN), Công ty cổ phần LAVELA |
1 |
1 |
| 154.342 | Công ty TNHH công nghiệp môi trường Trấn Vũ |
1 |
1 |
| 154.343 | FASS INTERNATIONAL CO., LTD. |
1 |
0 |
| 154.344 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ sửa chữa Song Giang |
1 |
0 |
| 154.345 | D AND MC CO LTD, SOLIDMARKET LTD.(VG) |
1 |
1 |
| 154.346 | Công ty TNHH dịch vụ & thương mại An Sinh |
1 |
1 |
| 154.347 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SPORTPRO VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 154.348 | Công ty TNHH đầu tư và công nghệ VINALIGHT |
1 |
1 |
| 154.349 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển Nhất Nam - NHAT NAM INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
1 |
0 |
| 154.350 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI DƯỢC PHẨM HÀ NỘI |
1 |
1 |