Nhãn hiệu của XL Laboratories Pvt. Ltd.
XL Laboratories Pvt. Ltd. có 222 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 169 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
222 đơn · trang 6/8 · Xem thống kê chung · Tra một tên
CEFUZIXĐơn VN-4-2006-18813 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0104437-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
LISACEĐơn VN-4-2006-18812 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0104436-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
ACITRALĐơn VN-4-2006-18811 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0104435-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
CIZORITEĐơn VN-4-2006-18810 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0104458-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
ALLORIGOĐơn VN-4-2006-18809 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0096616-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
AMBROTORĐơn VN-4-2006-18808 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0096615-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
SACHLARDĐơn VN-4-2006-18807 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0096614-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
ULCIFAMĐơn VN-4-2006-18806 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0096613-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
ALLRITEĐơn VN-4-2006-18799 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0104457-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
LISINEXĐơn VN-4-2006-18798 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0104456-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
SECNIPROĐơn VN-4-2006-18797 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0104649-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
EPILANZĐơn VN-4-2006-18796 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0104648-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
AC-lyteĐơn VN-4-2006-18795 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0104647-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
VORMINOĐơn VN-4-2006-18794 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0104646-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
FUNGITORĐơn VN-4-2006-18793 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0104645-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
CLARILIDEĐơn VN-4-2006-18792 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0104644-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
TIZAREXĐơn VN-4-2006-18791 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0104643-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
ULCRITEĐơn VN-4-2006-18789 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0096612-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
RAHATĐơn VN-4-2006-18788 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0096611-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
ENACEĐơn VN-4-2006-18787 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0096610-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
ECOSACĐơn VN-4-2006-18786 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0096609-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
TEGRIDĐơn VN-4-2006-18785 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0096608-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
ORATIDĐơn VN-4-2006-14173 · nộp 28/08/2006 · văn bằng 4-0090777-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
TEKEDENĐơn VN-4-2006-11668 · nộp 24/07/2006 · văn bằng 4-0083548-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
HEPAGINĐơn VN-4-2006-11666 · nộp 24/07/2006 · văn bằng 4-0083547-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
GIVITAĐơn VN-4-2006-11661 · nộp 24/07/2006 · văn bằng 4-0111974-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
BACLECINĐơn VN-4-2006-11660 · nộp 24/07/2006 · văn bằng 4-0083543-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
CEFDOLINĐơn VN-4-2006-11659 · nộp 24/07/2006 · văn bằng 4-0083559-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.