NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của international foodstuffs co.

international foodstuffs co. có 17 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 17 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

17 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn ENERGIZER
    ENERGIZER

    Đơn VN-4-2003-08643 · nộp 19/09/2003 · văn bằng 4-0059927-000
    Chủ đơn: INTERNATIONAL FOODSTUFFS CO.

  2. Mẫu nhãn LACE
    LACE

    Đơn VN-4-2002-04710 · nộp 07/08/2002 · văn bằng 4-0050578-000
    Chủ đơn: INTERNATIONAL FOODSTUFFS CO.

  3. Mẫu nhãn JINI
    JINI

    Đơn VN-4-2002-02605 · nộp 10/05/2002 · văn bằng 4-0049596-000
    Chủ đơn: INTERNATIONAL FOODSTUFFS CO.

  4. Mẫu nhãn AMBER
    AMBER

    Đơn VN-4-2002-01016 · nộp 01/03/2002 · văn bằng 4-0046528-000
    Chủ đơn: INTERNATIONAL FOODSTUFFS CO.

  5. Mẫu nhãn TOFFEE TREASURES
    TOFFEE TREASURES

    Đơn VN-4-1998-39358 · nộp 27/08/1998 · văn bằng 4-0033403-000
    Chủ đơn: INTERNATIONAL FOODSTUFFS CO.

  6. Mẫu nhãn SENSATIONS
    SENSATIONS

    Đơn VN-4-1998-39357 · nộp 27/08/1998 · văn bằng 4-0033402-000
    Chủ đơn: INTERNATIONAL FOODSTUFFS CO.

  7. Mẫu nhãn ACCLAIM
    ACCLAIM

    Đơn VN-4-1998-39356 · nộp 27/08/1998 · văn bằng 4-0033401-000
    Chủ đơn: INTERNATIONAL FOODSTUFFS CO.

  8. Mẫu nhãn FANCY THAT
    FANCY THAT

    Đơn VN-4-1998-39355 · nộp 27/08/1998 · văn bằng 4-0033893-000
    Chủ đơn: INTERNATIONAL FOODSTUFFS CO.

  9. Mẫu nhãn GOTCHA
    GOTCHA

    Đơn VN-4-1998-39354 · nộp 27/08/1998 · văn bằng 4-0033400-000
    Chủ đơn: INTERNATIONAL FOODSTUFFS CO.

  10. Mẫu nhãn V.R.BAR
    V.R.BAR

    Đơn VN-4-1998-39353 · nộp 27/08/1998 · văn bằng 4-0034111-000
    Chủ đơn: INTERNATIONAL FOODSTUFFS CO.

  11. Mẫu nhãn TAKE 5
    TAKE 5

    Đơn VN-4-1998-39352 · nộp 27/08/1998 · văn bằng 4-0033399-000
    Chủ đơn: INTERNATIONAL FOODSTUFFS CO.

  12. Mẫu nhãn HOWZAT
    HOWZAT

    Đơn VN-4-1998-39351 · nộp 27/08/1998 · văn bằng 4-0033398-000
    Chủ đơn: INTERNATIONAL FOODSTUFFS CO.

  13. Mẫu nhãn TRISTAR
    TRISTAR

    Đơn VN-4-1998-37594 · nộp 11/03/1998 · văn bằng 4-0031178-000
    Chủ đơn: INTERNATIONAL FOODSTUFFS CO.

  14. Mẫu nhãn RASPIN
    RASPIN

    Đơn VN-4-1998-37361 · nộp 17/02/1998 · văn bằng 4-0033460-000
    Chủ đơn: INTERNATIONAL FOODSTUFFS CO.

  15. Mẫu nhãn TIFFANY
    TIFFANY

    Đơn VN-4-1997-36111 · nộp 23/10/1997 · văn bằng 4-0030134-000
    Chủ đơn: INTERNATIONAL FOODSTUFFS CO.

  16. Mẫu nhãn TRIBUTE
    TRIBUTE

    Đơn VN-4-1997-34932 · nộp 17/07/1997 · văn bằng 4-0029162-000
    Chủ đơn: INTERNATIONAL FOODSTUFFS CO.

  17. Mẫu nhãn MARK-UP
    MARK-UP

    Đơn VN-4-1997-32897 · nộp 27/02/1997 · văn bằng 4-0027715-000
    Chủ đơn: international foodstuffs co.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.