LACE
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2002-04710, ngày nộp 07/08/2002. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | LACE Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2002-04710 |
| Ngày nộp đơn | 07/08/2002 |
| Ngày công bố đơn | 25/12/2003 |
| Số văn bằng | 4-0050578-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 19/11/2003 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | INTERNATIONAL FOODSTUFFS CO. 16 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 3 · Mỹ phẩm, chất tẩy rửa |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2002-04710).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Latree Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-23701 · nhóm 3
LACKE Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2020-24299 · nhóm 2
Lá Tre Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2005-04678 · nhóm 16
LAKE Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-1997-36150 · nhóm 34
Lá Quê Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2026-42416 · nhóm 31
là TRE Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-65036 · nhóm 3
LAKE Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-16507 · nhóm 9
LATRE Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2019-15037 · nhóm 29, 30, 32, 35, 39
Lá Tre Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2019-15038 · nhóm 29, 30, 32, 35, 39
Lame Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-37069 · nhóm 30
Lá Quê Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2026-42416 · nhóm 31
là TRE Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-65036 · nhóm 3
LAKE Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-16507 · nhóm 9
LATRE Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2019-15037 · nhóm 29, 30, 32, 35, 39
Lá Tre Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2019-15038 · nhóm 29, 30, 32, 35, 39
Lame Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-37069 · nhóm 30
Nhãn khác của INTERNATIONAL FOODSTUFFS CO. — 16 đơn
ENERGIZER Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2003-08643 · nộp 19/09/2003 · nhóm 31
JINI Hết hạn
đơn VN-4-2002-02605 · nộp 10/05/2002 · nhóm 3
AMBER Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2002-01016 · nộp 01/03/2002 · nhóm 29, 30
HOWZAT Hết hạn
đơn VN-4-1998-39351 · nộp 27/08/1998 · nhóm 30
TAKE 5 Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1998-39352 · nộp 27/08/1998 · nhóm 30
V.R.BAR Hết hạn
đơn VN-4-1998-39353 · nộp 27/08/1998 · nhóm 30
GOTCHA Mất hiệu lực
đơn VN-4-1998-39354 · nộp 27/08/1998 · nhóm 30
FANCY THAT Hết hạn
đơn VN-4-1998-39355 · nộp 27/08/1998 · nhóm 30
ACCLAIM Hết hạn
đơn VN-4-1998-39356 · nộp 27/08/1998 · nhóm 30
SENSATIONS Hết hạn
đơn VN-4-1998-39357 · nộp 27/08/1998 · nhóm 30
TOFFEE TREASURES Hết hạn
đơn VN-4-1998-39358 · nộp 27/08/1998 · nhóm 30
TRISTAR Hết hạn
đơn VN-4-1998-37594 · nộp 11/03/1998 · nhóm 30
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 16 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.