NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Kết quả tra nhãn hiệu “TimeLine”

Đánh giá sơ bộ: Cần cân nhắc
  • Có 3 nhãn hiệu gần giống (khác vài ký tự hoặc đọc gần giống) còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Thẩm định viên so cả cách đọc, ý nghĩa và sản phẩm đi kèm, nên cần xem kỹ từng nhãn bên dưới.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: TIDELINEMYMELINETIMELINE URBAN CAFE

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 42 nhãn trùng hoặc gần giống (252 ms)

  1. TimeLine
    Trùng hệt
    100mức giống
    Bị từ chối Nhóm 25

    Đơn VN-4-2022-05306 · nộp 21/02/2022
    Chủ đơn: ITOCHU Corporation

  2. TIDELINE
    Khác 1 ký tự
    80mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 12

    Đơn VN-4-2026-39809 · nộp 31/07/2026
    Chủ đơn: HONDA MOTOR CO., LTD.

  3. TIME LIFE
    Khác 1 ký tự
    80mức giống
    Hết hạn Nhóm 9Nhóm 16

    Đơn VN-4-1993-14705 · nộp 27/07/1993 · văn bằng 4-0012526-000
    Chủ đơn: TIME INC., TIME INC.(US)

  4. MYMELINE
    Phát âm gần giống
    70mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2017-02077 · nộp 06/02/2017 · văn bằng 4-0326048-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH IDEAS CREATION, Công ty TNHH dược phẩm Bích Châu(VN)

  5. TIMELINE URBAN CAFE
    Chứa nguyên tên đang tra
    70mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 43

    Đơn VN-4-2015-23439 · nộp 27/08/2015 · văn bằng 4-0280857-000
    Chủ đơn: Thai Agri Foods Public Company Limited

  6. Time-lift
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2024-31067 · nộp 08/07/2024 · văn bằng 4-0602427-000
    Chủ đơn: LG H&H Co., LTD.

  7. WIZELINE
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2021-17737 · nộp 07/05/2021 · văn bằng 4-0587391-000
    Chủ đơn: Wizeline, LLC

  8. MELINE
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2020-33290 · nộp 18/08/2020 · văn bằng 4-0440806-000
    Chủ đơn: Biostandard Co., Ltd.

  9. fineline
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2019-29753 · nộp 06/08/2019 · văn bằng 4-0437046-000
    Chủ đơn: Neo Factory Company Limited

  10. WIZELINE
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 42

    Đơn VN-4-2019-14893 · nộp 03/05/2019 · văn bằng 4-0386399-000
    Chủ đơn: Wizeline, LLC

  11. WIZELINE
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 42

    Đơn VN-4-2019-14894 · nộp 03/05/2019 · văn bằng 4-0386370-000
    Chủ đơn: Wizeline, LLC

  12. TIMEWISE
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2018-23280 · nộp 13/07/2018 · văn bằng 4-0361845-000
    Chủ đơn: Mary Kay Inc.

  13. TIMEKING
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2017-16337 · nộp 06/06/2017 · văn bằng 4-0340078-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm VIOBA Việt Nam

  14. DIMENINE
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2017-15206 · nộp 26/05/2017 · văn bằng 4-0336406-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên, Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên(VN)

  15. TIMEZONE
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2017-10328 · nộp 19/04/2017 · văn bằng 4-0389078-000
    Chủ đơn: Bowling Centres Australia Pty Limited

  16. TIMEZONE
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2017-10330 · nộp 19/04/2017 · văn bằng 4-0389076-000
    Chủ đơn: Bowling Centres Australia Pty Limited

  17. TIMEZONE
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2017-10331 · nộp 19/04/2017 · văn bằng 4-0389080-000
    Chủ đơn: Bowling Centres Australia Pty Limited

  18. The Line
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 44

    Đơn VN-4-2013-20370 · nộp 05/09/2013 · văn bằng 4-0238955-000
    Chủ đơn: Cho, Jaeho

  19. TIMBERLINE
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 19

    Đơn VN-4-2012-17275 · nộp 06/08/2012 · văn bằng 4-0213323-000
    Chủ đơn: BMIC LLC

  20. FINELINE
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 6

    Đơn VN-4-2011-05740 · nộp 30/03/2011 · văn bằng 4-0191150-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp Vĩnh Tường

  21. Trueline
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 10

    Đơn VN-4-2010-18971 · nộp 09/09/2010 · văn bằng 4-0175873-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần y tế Việt, Công ty cổ phần á Châu (VN)

  22. Timefin
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2009-20711 · nộp 28/09/2009 · văn bằng 4-0159865-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Hải Dương

  23. Tidiline
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2009-20704 · nộp 28/09/2009 · văn bằng 4-0168012-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Hải Dương

  24. TIMEWISE
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2008-06645 · nộp 31/03/2008 · văn bằng 4-0131178-000
    Chủ đơn: Mary Kay Inc.

  25. TIMEWISE
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2004-04254 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069485-000
    Chủ đơn: Mary Kay Inc.

  26. CINELINE
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2004-02553 · nộp 26/03/2004 · văn bằng 4-0065888-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH liên doanh STELLAPHARM, Công ty TNHH liên doanh STADA - Việt Nam(VN), Công ty liên doanh TNHH STADA - Việt Nam(VN)

  27. RIMLINE
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 12Nhóm 17

    Đơn VN-4-1997-35040 · nộp 29/07/1997 · văn bằng 4-0029233-000
    Chủ đơn: HUNTSMAN ICI CHEMICALS, LLC.(US), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), HUNTSMAN INTERNATIONAL LLC (A DELAWARE CORPORATION)

  28. FIRELINE
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 28

    Đơn VN-4-1995-25596 · nộp 25/10/1995 · văn bằng 4-0021627-000
    Chủ đơn: BERKLEY INC.(US), Pure Fishing, Inc.

  29. CIMEDINE
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-1995-23546 · nộp 24/06/1995 · văn bằng 4-0019758-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm 3/2

  30. TIME ZONE
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-1992-08794 · nộp 22/08/1992 · văn bằng 4-0008242-000
    Chủ đơn: ESTEE LAUDER COSMETICS LTD

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.