Kết quả tra nhãn hiệu “STRIPED”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 28 nhãn trùng hoặc gần giống (126 ms)
Hết hạn Nhóm 5STRIPEDTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2007-12636 · nộp 05/07/2007 · văn bằng 4-0112186-000
Chủ đơn: Strides Arcolab Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 28SKIPPERPhát âm na ná86mức giốngĐơn VN-4-1993-11831 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010020-000
Chủ đơn: MATTEL, INC
Đã cấp văn bằng Nhóm 12Nhóm 28STRIDERPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-2017-10337 · nộp 19/04/2017 · văn bằng 4-0370077-000
Chủ đơn: Strider Sports International, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 12Nhóm 28STRIDERPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-2012-25504 · nộp 12/11/2012 · văn bằng 4-0232981-000
Chủ đơn: Strider Sports International, Inc., Strider Sports International, Inc. (US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 12STRIKERPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-2001-04956 · nộp 25/10/2001 · văn bằng 4-0046314-000
Chủ đơn: OSHKOSH CORPORATION(US), OSHKOSH TRUCK CORPORATION(US), OSHKOSH CORPORATION
Hết hạn Nhóm 7Nhóm 42STRIKERPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-2008-18478 · nộp 28/08/2008 · văn bằng 4-0139856-000
Chủ đơn: QMS Engineering Pty Ltd
Hết hạn Nhóm 12STRIKERPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-2004-06675 · nộp 06/07/2004 · văn bằng 4-0070959-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại tổng hợp Hương Thành
Hết hạn Nhóm 28STRIKERPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-1999-41374 · nộp 10/04/1999 · văn bằng 4-0034789-000
Chủ đơn: Công ty Sản xuất và Kinh doanh Dụng cụ thể thao(VN), Công ty cổ phần thể thao ngôi sao Geru
Đã cấp văn bằng Nhóm 3URIPEDKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2025-03717 · nộp 24/01/2025 · văn bằng 4-0628968-000
Chủ đơn: CANOPUS INTER-TRADE PTE. LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 18Nhóm 25Nhóm 28STRIDESKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2024-60414 · nộp 13/12/2024 · văn bằng 4-0612980-000
Chủ đơn: SUNRISE & CO (PTE) LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 16STRIVEKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2024-16236 · nộp 16/04/2024 · văn bằng 4-0592742-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Thiên Long
Đã cấp văn bằng Nhóm 25STRIKE-XKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2024-09479 · nộp 12/03/2024 · văn bằng 4-0580552-000
Chủ đơn: Sunrise & Co (Pte) Ltd
Đã cấp văn bằng Nhóm 5STRIDEXKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2019-13065 · nộp 18/04/2019 · văn bằng 4-0536897-000
Chủ đơn: Blistex Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 5STRIPINKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2011-05223 · nộp 25/03/2011 · văn bằng 4-0193606-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Hiền Vĩ
Đã cấp văn bằng Nhóm 5STRINEMKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2011-05224 · nộp 25/03/2011 · văn bằng 4-0193189-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Hiền Vĩ
Đã cấp văn bằng Nhóm 5STRIMETKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2011-04999 · nộp 23/03/2011 · văn bằng 4-0185664-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Hiền Vĩ
Đã cấp văn bằng Nhóm 5STRAPETKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2006-04118 · nộp 22/03/2006 · văn bằng 4-0107169-000
Chủ đơn: SRS Life Sciences Pte. Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 3STRIDEKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-1998-37719 · nộp 23/03/1998 · văn bằng 4-0033700-000
Chủ đơn: JOHNSONDIVERSEY, INC.(US), Diversey, Inc., S.C.JOHNSON COMMERCIAL MARKETS, INC.(US)
Đang xử lý đơn Nhóm 5STRIVEKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2026-54069 · nộp 30/09/2026
Chủ đơn: FFT International B.V.
Hết hạn Nhóm 5FERIPEDKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2008-17351 · nộp 13/08/2008 · văn bằng 4-0135453-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Phương Đông
Hết hạn Nhóm 5STRIBENKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2006-07612 · nộp 17/05/2006 · văn bằng 4-0101970-000
Chủ đơn: Strides Arcolab Ltd.
Hết hạn Nhóm 5STRIFENKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2006-07613 · nộp 17/05/2006 · văn bằng 4-0101971-000
Chủ đơn: Strides Arcolab Ltd.
Hết hạn Nhóm 39STRIPKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2005-02813 · nộp 17/03/2005 · văn bằng 4-0079515-000
Chủ đơn: Las Vegas Sands Corp.
Hết hạn Nhóm 5STRIKEKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-1999-41903 · nộp 26/05/1999 · văn bằng 4-0034961-000
Chủ đơn: AGROPHARM LIMITED
Hết hạn Nhóm 18Nhóm 24Nhóm 25STRIDEKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-1989-01365 · nộp 05/06/1989 · văn bằng 4-0001258-000
Chủ đơn: NITITA COMPANY LIMITED, PARA LIMITED PARTNERSHIP(TH)
Bị từ chối Nhóm 41StrifeKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2014-03990 · nộp 03/03/2014
Chủ đơn: S2 Games, LLC
Bị từ chối Nhóm 25STRIDEKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2010-10393 · nộp 14/05/2010
Chủ đơn: Blue Folder Holdings Limited
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
