NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Kết quả tra nhãn hiệu “S-Telecom”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 2 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: S-TelecomS TELECOMSELECOMSKtelecomH TELECOM

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 130 nhãn trùng hoặc gần giống (4115 ms)

  1. Mẫu nhãn S-Telecom
    S-Telecom
    Trùng hệt
    100mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 38

    Đơn VN-4-2001-03860 · nộp 24/08/2001 · văn bằng 4-0042191-000
    Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Bưu Chính Viễn Thông Sài Gòn (SPT)(VN), Công ty cổ phần dịch vụ Bưu chính Viễn thông Sài Gòn (SPT)(VN), Công ty cổ phần dịch vụ Bưu chính Viễn thông Sài Gòn (SPT)

  2. Mẫu nhãn S-Telecom
    S-Telecom
    Trùng hệt
    100mức giống
    Hết hạn Nhóm 38

    Đơn VN-4-2006-19969 · nộp 17/11/2006 · văn bằng 4-0094537-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ bưu chính viễn thông Sài Gòn

  3. Mẫu nhãn S TELECOM
    S TELECOM
    Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu
    96mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 38

    Đơn VN-4-2001-04980 · nộp 26/10/2001 · văn bằng 4-0044849-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ Bưu chính Viễn thông Sài Gòn (SPT)(VN), Công ty cổ phần dịch vụ Bưu chính Viễn thông Sài Gòn (SPT), Công ty cổ phần dịch vụ bưu chính viễn thông Sài Gòn (SPT).(VN)

  4. Mẫu nhãn XTELECOM
    XTELECOM
    Phát âm na ná
    86mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2007-05065 · nộp 26/03/2007 · văn bằng 4-0109928-000
    Chủ đơn: Shenzhen Bandshine Communication Development Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn XTELECOM
    XTELECOM
    Phát âm na ná
    86mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2007-16540 · nộp 22/08/2007
    Chủ đơn: Zheng Zhao

  6. Mẫu nhãn SELECOM
    SELECOM
    Khác 1 ký tự
    80mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2021-27031 · nộp 01/07/2021 · văn bằng 4-0459409-000
    Chủ đơn: Medexport Italia

  7. Mẫu nhãn SKtelecom
    SKtelecom
    Khác 1 ký tự
    80mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 38

    Đơn VN-4-2008-05470 · nộp 19/03/2008 · văn bằng 4-0173933-000
    Chủ đơn: SK Inc., SK Telecom Co., Ltd. (KR), SK Holdings Co., Ltd.(KR)

  8. Mẫu nhãn H TELECOM
    H TELECOM
    Khác 1 ký tự
    80mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 38Nhóm 42

    Đơn VN-4-2005-11122 · nộp 30/08/2005 · văn bằng 4-0081508-000
    Chủ đơn: Nguyễn Minh Tùng

  9. Mẫu nhãn SK TELECOM
    SK TELECOM
    Khác 1 ký tự
    80mức giống
    Hết hạn Nhóm 38

    Đơn VN-4-1997-32856 · nộp 24/02/1997 · văn bằng 4-0032649-000
    Chủ đơn: KOREA MOBILE TELECOMMUNICATIONS CORP.

  10. Mẫu nhãn V-TELECOM
    V-TELECOM
    Khác 1 ký tự
    80mức giống
    Bị từ chối Nhóm 38

    Đơn VN-4-2011-01600 · nộp 25/01/2011
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn V

  11. Mẫu nhãn CK TELECOM
    CK TELECOM
    Phát âm gần giống
    70mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2008-13795 · nộp 27/06/2008 · văn bằng 4-0132289-000
    Chủ đơn: CK TELECOM LIMITED

  12. Mẫu nhãn TC TELECOM
    TC TELECOM
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 38

    Đơn VN-4-2023-19380 · nộp 15/05/2023 · văn bằng 4-0530915-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư phát triển viễn thông TC

  13. Mẫu nhãn DTS TELECOM
    DTS TELECOM
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 42

    Đơn VN-4-2021-12839 · nộp 07/04/2021 · văn bằng 4-0482734-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ truyền thông DTS

  14. Mẫu nhãn MP Telecom
    MP Telecom
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 38Nhóm 42

    Đơn VN-4-2020-47830 · nộp 17/11/2020 · văn bằng 4-0454071-000
    Chủ đơn: Công ty CP Tập đoàn.MPGROUP

  15. Mẫu nhãn SPN TELECOM
    SPN TELECOM
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 38Nhóm 42

    Đơn VN-4-2020-25304 · nộp 02/07/2020 · văn bằng 4-0429382-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp dịch vụ viễn thông SPN

  16. Mẫu nhãn PSCTELECOM
    PSCTELECOM
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2020-06104 · nộp 27/02/2020 · văn bằng 4-0410985-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Phương Sơn

  17. Mẫu nhãn 2MTelecom
    2MTelecom
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2019-04198 · nộp 01/02/2019 · văn bằng 4-0384135-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH viễn thông G-L.I.N.K

  18. Mẫu nhãn ELECOM
    ELECOM
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2017-12194 · nộp 04/05/2017 · văn bằng 4-0332492-000
    Chủ đơn: Hou Hong Enterprise Co., Ltd

  19. Mẫu nhãn GCS TELECOM
    GCS TELECOM
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 38

    Đơn VN-4-2016-32986 · nộp 21/10/2016 · văn bằng 4-0314974-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Viễn thông Quốc tế Kết nối Toàn cầu

  20. Mẫu nhãn STETECO
    STETECO
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 25Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-25632 · nộp 23/10/2014 · văn bằng 4-0261488-000
    Chủ đơn: FAST RETAILING CO., LTD., FAST RETAILING CO., LTD.(JP)

  21. Mẫu nhãn HD TELECOM
    HD TELECOM
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2014-03135 · nộp 20/02/2014 · văn bằng 4-0247500-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển và đầu tư công nghệ HD

  22. Mẫu nhãn ELECOM
    ELECOM
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2010-21125 · nộp 07/10/2010 · văn bằng 4-0183745-000
    Chủ đơn: Elecom Co., Ltd.

  23. Mẫu nhãn T elcom
    T elcom
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 19Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 43

    Đơn VN-4-2008-13557 · nộp 25/06/2008 · văn bằng 4-0152019-000
    Chủ đơn: Công ty Cổ Phần Phát Triển Công Trình Viễn Thông

  24. Mẫu nhãn 3T.telecom
    3T.telecom
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 42

    Đơn VN-4-2008-05645 · nộp 20/03/2008 · văn bằng 4-0133579-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ viễn thông Toàn Thắng

  25. Mẫu nhãn VNTELECOM
    VNTELECOM
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 38Nhóm 41Nhóm 44Nhóm 45

    Đơn VN-4-2006-02949 · nộp 02/03/2006 · văn bằng 4-0092322-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tư vấn truyền thông Việt Nam(VN), Công ty cổ phần tư vấn truyền thông Việt Nam

  26. Mẫu nhãn ELECOM
    ELECOM
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 18Nhóm 20

    Đơn VN-4-1999-41490 · nộp 20/04/1999 · văn bằng 4-0034916-000
    Chủ đơn: Elecom Co., Ltd., ELECOM KABUSHIKI KAISHA(JP)

  27. Mẫu nhãn Dt @ telecom
    Dt @ telecom
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Hết hạn Nhóm 37Nhóm 38

    Đơn VN-4-2007-19104 · nộp 25/09/2007 · văn bằng 4-0118525-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu thương mại Dương Thư

  28. Mẫu nhãn NC TELECOM
    NC TELECOM
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2006-06694 · nộp 28/04/2006 · văn bằng 4-0098420-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ kỹ thuật Nhật Cường

  29. Mẫu nhãn ELECOM
    ELECOM
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Hết hạn Nhóm 3

    Đơn VN-4-2005-13607 · nộp 14/10/2005 · văn bằng 4-0090276-000
    Chủ đơn: Hou Hong Enterprise Co.,Ltd

  30. Mẫu nhãn VP TELECOM
    VP TELECOM
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Hết hạn Nhóm 9Nhóm 17Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 42

    Đơn VN-4-2004-01481 · nộp 01/03/2004 · văn bằng 4-0064523-000
    Chủ đơn: Công ty thông tin viễn thông điện lực (VIETNAM POWER TELECOM)

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.