Kết quả tra nhãn hiệu “MNET PLUS”
- Có 4 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: MNET PLUSMNET PLUSMNET PLUSMNET PLUSNETPLUS
Tìm thấy 1.215 nhãn trùng hoặc gần giống (1086 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29BIOFOCUS PLUS 1 Sữa Non Smart NEW TT TCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2010-21668 · nộp 15/10/2010 · văn bằng 4-0185929-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược - công nghệ sinh học Biofocus
Đã cấp văn bằng Nhóm 5MIBETEL PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2010-19546 · nộp 16/09/2010 · văn bằng 4-0178961-000
Chủ đơn: Công ty TNHH liên doanh HASAN - DERMAPHARM(VN), Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Đã cấp văn bằng Nhóm 5METSAV PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2010-17737 · nộp 20/08/2010 · văn bằng 4-0173111-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Lincolis plusCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2010-15432 · nộp 20/07/2010 · văn bằng 4-0175265-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược và vật tư thú y
Đã cấp văn bằng Nhóm 9DimercoValuePlusSystem [Zhong Fei Hang Zeng Zhi Xun Xi Xi Tong: Dimerco Value Plus System]Có chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2010-14347 · nộp 05/07/2010 · văn bằng 4-0181472-000
Chủ đơn: Dimerco Express (Taiwan) Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 43BEST WESTERN PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2010-14236 · nộp 02/07/2010 · văn bằng 4-0173982-000
Chủ đơn: Best Western International, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 31C V Cám Vàng PLUS Cám Gạo Giàu ĐạmCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2010-11517 · nộp 28/05/2010 · văn bằng 4-0188318-000
Chủ đơn: Wilmar International Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 4auto plusCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2010-10716 · nộp 19/05/2010 · văn bằng 4-0179973-000
Chủ đơn: Additives and Lubricants S.A.
Đã cấp văn bằng Nhóm 5BIOFOCUS TT PLUS 1 Sữa Non SmartCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2010-09184 · nộp 29/04/2010 · văn bằng 4-0170069-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược - công nghệ sinh học Biofocus
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5TOP-PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2010-08634 · nộp 22/04/2010 · văn bằng 4-0169797-000
Chủ đơn: IMASPRO RESOURCES SDN. BHD
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 42bank plus Ngân hàng di độngCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2010-08471 · nộp 21/04/2010 · văn bằng 4-0195867-000
Chủ đơn: Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân Đội, Tập đoàn Viễn Thông Quân Đội(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 42VIETTEL Pay plusCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2010-08472 · nộp 21/04/2010 · văn bằng 4-0169939-000
Chủ đơn: Tập đoàn viễn thông Quân Đội(VN), Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân Đội
Đã cấp văn bằng Nhóm 32100 PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2010-07052 · nộp 07/04/2010 · văn bằng 4-0167729-000
Chủ đơn: Fraser and Neave, Limited(SG), Fraser and Neave, Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 32100 PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2010-07051 · nộp 07/04/2010 · văn bằng 4-0167728-000
Chủ đơn: Fraser and Neave, Limited(SG), Fraser and Neave, Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 5NOVISARTAN PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2010-06844 · nộp 05/04/2010 · văn bằng 4-0175168-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
Đã cấp văn bằng Nhóm 5BISATEN PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2010-06843 · nộp 05/04/2010 · văn bằng 4-0175167-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
Đã cấp văn bằng Nhóm 5MAXITIL PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2010-06845 · nộp 05/04/2010 · văn bằng 4-0175169-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
Đã cấp văn bằng Nhóm 5AMOPRIL PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2010-03080 · nộp 11/02/2010 · văn bằng 4-0165175-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
Đã cấp văn bằng Nhóm 5PANTRIC PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2010-00429 · nộp 08/01/2010 · văn bằng 4-0174244-000
Chủ đơn: Synmedic Laboratories
Đã cấp văn bằng Nhóm 5TOXY NILL PLUS LIQUIDCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2010-00244 · nộp 06/01/2010 · văn bằng 4-0171164-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thú y Xanh Việt Nam, Công ty cổ phần Thú Y Xanh Việt Nam(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5FEDEX PLUS INJCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2010-00239 · nộp 06/01/2010 · văn bằng 4-0167632-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thú Y Xanh Việt Nam (VN), Công ty cổ phần thú y Xanh Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 5A-TOX PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2010-00238 · nộp 06/01/2010 · văn bằng 4-0167631-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thú Y Xanh Việt Nam (VN), Công ty cổ phần thú y Xanh Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 5SYRUP CHILDREN'S RHUMENOL PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2010-00120 · nộp 05/01/2010 · văn bằng 4-0173019-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần dược phẩm TENAMYD
Đã cấp văn bằng Nhóm 31DETOX BIO PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2009-27234 · nộp 16/12/2009 · văn bằng 4-0163538-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thú Y Xanh Việt Nam (VN), Công ty cổ phần thú y Xanh Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29XEROCAL PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2009-25575 · nộp 25/11/2009 · văn bằng 4-0160761-000
Chủ đơn: NatureGift Company Limited, DK Health Product Limited Partnership(TH), DK Health Product Company Limited(TH)
Đã cấp văn bằng Nhóm 31MONO PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2009-23648 · nộp 02/11/2009 · văn bằng 4-0177806-000
Chủ đơn: CJ Feed&Care Corporation, CJ Feed&Care Corporation(KR), CJ CHEILJEDANG CORPORATION(KR), Công ty TNHH CJ VINA AGRI (CJ Vina Agri Co., Ltd)(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 31VAMAX PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2009-23649 · nộp 02/11/2009 · văn bằng 4-0177807-000
Chủ đơn: CJ Feed&Care Corporation, CJ Feed&Care Corporation(KR), CJ CHEILJEDANG CORPORATION(KR), Công ty TNHH CJ VINA AGRI (CJ Vina Agri Co., Ltd)(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5ANSTRONG PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2009-21290 · nộp 05/10/2009 · văn bằng 4-0164010-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bảo vệ thực vật An Giang (VN), Công ty cổ phần tập đoàn Lộc Trời
Đã cấp văn bằng Nhóm 11WINSTON PLUS TOILET VF-2396Có chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2009-20262 · nộp 23/09/2009 · văn bằng 4-0165390-000
Chủ đơn: Công ty AMERICAN STANDARD Việt Nam(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Lixil Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 9v-plusCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2009-18189 · nộp 27/08/2009 · văn bằng 4-0149522-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần V-PLUS Việt Nam, Vũ Tất Vương(VN), Công ty cổ phần V-PLUS Việt Nam(VN)
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














