Kết quả tra nhãn hiệu “MITKAMMAKON DAS”
- Có 2 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: MITKAMMAKON DASDAS MITKAMMAKON
Tìm thấy 39 nhãn trùng hoặc gần giống (129 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 12MITKAMMAKON DASTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2016-11215 · nộp 22/04/2016 · văn bằng 4-0353629-000
Chủ đơn: Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part.
Đã cấp văn bằng Nhóm 12DAS MITKAMMAKONCùng các từ, đảo thứ tự90mức giốngĐơn VN-4-2021-11978 · nộp 01/04/2021 · văn bằng 4-0447916-000
Chủ đơn: Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part.
Đã cấp văn bằng Nhóm 12MITKAMMAKONNằm trong tên đang tra59mức giốngĐơn VN-4-2020-46802 · nộp 10/11/2020 · văn bằng 4-0439522-000
Chủ đơn: Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part.
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37MITKAMMAKONNằm trong tên đang tra59mức giốngĐơn VN-4-2014-09592 · nộp 05/05/2014 · văn bằng 4-0254537-000
Chủ đơn: Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part.
Đã cấp văn bằng Nhóm 16MITKAMMAKONNằm trong tên đang tra59mức giốngĐơn VN-4-2013-26519 · nộp 08/11/2013 · văn bằng 4-0244207-000
Chủ đơn: Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part.
Đã cấp văn bằng Nhóm 12MITKAMMAKONNằm trong tên đang tra59mức giốngĐơn VN-4-2002-05183 · nộp 26/08/2002 · văn bằng 4-0050815-000
Chủ đơn: MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD. PART., MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART.(TH)
Đã cấp văn bằng Nhóm 7MITKAMMAKONNằm trong tên đang tra59mức giốngĐơn VN-4-1998-40326 · nộp 05/12/1998 · văn bằng 4-0037099-000
Chủ đơn: MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD. PART.
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 12MITKAMMAKONNằm trong tên đang tra59mức giốngĐơn VN-4-1998-38719 · nộp 23/06/1998 · văn bằng 4-0031898-000
Chủ đơn: MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD. PART., MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD. PART.(TH)
Đã cấp văn bằng Nhóm 39DAS TOURCó chung từ: das43mức giốngĐơn VN-4-2025-24771 · nộp 02/06/2025 · văn bằng 4-0634540-000
Chủ đơn: Lê Nguyễn Bảo Khoa
Đã cấp văn bằng Nhóm 1DAS BIO 365Có chung từ: das43mức giốngĐơn VN-4-2025-12832 · nộp 28/03/2025 · văn bằng 4-0621451-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dịch vụ Phát triển Nông nghiệp Đồng Tháp
Đã cấp văn bằng Nhóm 1DAS AMINO SIÊU PHỤC HỒICó chung từ: das43mức giốngĐơn VN-4-2025-12828 · nộp 28/03/2025 · văn bằng 4-0621448-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dịch vụ và Phát triển Nông nghiệp Đồng Tháp
Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42DASCó chung từ: das43mức giốngĐơn VN-4-2023-14321 · nộp 14/04/2023 · văn bằng 4-0523950-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Design Anthropology School
Đã cấp văn bằng Nhóm 28DAS XCó chung từ: das43mức giốngĐơn VN-4-2021-29631 · nộp 16/07/2021 · văn bằng 4-0463608-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TM DV DAS X SPORT
Đã cấp văn bằng Nhóm 18DAS X YOU MAYBE STRONG BUT WE ARE STRONGERCó chung từ: das43mức giốngĐơn VN-4-2021-18553 · nộp 12/05/2021 · văn bằng 4-0460095-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TM DV DAS X SPORT
Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 35L DAS LUXURYCó chung từ: das43mức giốngĐơn VN-4-2019-45153 · nộp 11/11/2019 · văn bằng 4-0419253-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ mỹ phẩm Đan Thy
Đã cấp văn bằng Nhóm 25DAS XCó chung từ: das43mức giốngĐơn VN-4-2018-30832 · nộp 10/09/2018 · văn bằng 4-0364526-000
Chủ đơn: Sằn Chắn Sáng(VN), Công ty TNHH TM DV DAS X SPORT
Đã cấp văn bằng Nhóm 6DAS Thép Dana - úcCó chung từ: das43mức giốngĐơn VN-4-2013-08996 · nộp 08/05/2013 · văn bằng 4-0218680-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép Thái Bình Dương(VN), Công ty cổ phần thép DANA - UC
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 44DAS Dr.Anh's SecretCó chung từ: das43mức giốngĐơn VN-4-2011-13171 · nộp 30/06/2011 · văn bằng 4-0188777-000
Chủ đơn: Nguyễn Quý Đức
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 12NCO MITKAMMAKONCó chung từ: mitkammakon43mức giốngĐơn VN-4-2010-04634 · nộp 11/03/2010 · văn bằng 4-0186691-000
Chủ đơn: Mitkammakon (Bangkok) Ltd. Part.
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 12NEO NCO MITKAMMAKONCó chung từ: mitkammakon43mức giốngĐơn VN-4-2009-12103 · nộp 16/06/2009 · văn bằng 4-0184925-000
Chủ đơn: Mitkammakon (Bangkok) Ltd. Part.
Đã cấp văn bằng Nhóm 42DASCó chung từ: das43mức giốngĐơn VN-4-2006-10348 · nộp 03/07/2006 · văn bằng 4-0085846-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chứng nhận D.A.S Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 12NCO MITKAMMAKONCó chung từ: mitkammakon43mức giốngĐơn VN-4-2003-03056 · nộp 29/04/2003 · văn bằng 4-0055178-000
Chủ đơn: MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD. PART., MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART.(TH)
Đã cấp văn bằng Nhóm 12HELP MITKAMMAKONCó chung từ: mitkammakon43mức giốngĐơn VN-4-2002-02128 · nộp 22/04/2002 · văn bằng 4-0048295-000
Chủ đơn: MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD. PART., MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART.(TH)
Đang xử lý đơn Nhóm 1Nhóm 5DAS-F 5.4Có chung từ: das43mức giốngĐơn VN-4-2026-47509 · nộp 03/09/2026
Chủ đơn: Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Phát Triển Nông Nghiệp Đồng Tháp
Đang xử lý đơn Nhóm 25VEC VEC DASCó chung từ: das43mức giốngĐơn VN-4-2026-11718 · nộp 20/03/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TM-XNK-SX GIDA PH
Đang xử lý đơn Nhóm 2943mức giốngĐơn VN-4-2025-55163 · nộp 28/10/2025
Chủ đơn: Hợp tác xã Hệ sinh thái nông nghiệp phát triển bền vững
Đang xử lý đơn Nhóm 42DAS LA VIECó chung từ: das43mức giốngĐơn VN-4-2024-42526 · nộp 09/09/2024
Chủ đơn: Nguyễn Minh Trí
Đang xử lý đơn Nhóm 6Nhóm 35O'DASCó chung từ: das43mức giốngĐơn VN-4-2023-32188 · nộp 25/07/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AKCOME VIỆT NAM
Hết hạn Nhóm 6DAYSAFE DASCó chung từ: das43mức giốngĐơn VN-4-2012-09534 · nộp 11/05/2012 · văn bằng 4-0211712-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Trần Quốc Vinh
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
