Kết quả tra nhãn hiệu “MICROSOFT.NET”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 641 nhãn trùng hoặc gần giống (1786 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9VIETNAM NET W W W.VNN.VNCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2004-05034 · nộp 26/05/2004 · văn bằng 4-0069606-000
Chủ đơn: Công ty phần mềm và truyền thông VASC(VN), Báo VIETNAMNET
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 43Nhóm 44SO-NETCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2003-10822 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0073509-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KAISHA (also trading as SONY CORPORATION)(JP), SO-NET CORPORATION, SO-NET ENTERTAINMENT CORPORATION(JP)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 43Nhóm 44SO-NETCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2003-10821 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0071844-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KAISHA (also trading as SONY CORPORATION)(JP), SO-NET CORPORATION, SO-NET ENTERTAINMENT CORPORATION(JP)
Đã cấp văn bằng Nhóm 39SKY NET WORLDWIDE EXPRESSCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2003-08980 · nộp 01/10/2003 · văn bằng 4-0060277-000
Chủ đơn: TOLL TRANSPORT PTY LIMITED ACN 006 604 191(AU), SKY NETWORK MANAGEMENT COMPANY BV, PEARLGOLD PTY LTD, ACN 075 989 856.(AU)
Đã cấp văn bằng Nhóm 28ANH VIET SPORTS NETCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2003-04922 · nộp 18/06/2003 · văn bằng 4-0069765-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Anh Việt
Đã cấp văn bằng Nhóm 38LG HOM NETCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2003-00332 · nộp 16/01/2003 · văn bằng 4-0055324-000
Chủ đơn: LG CORP
Đã cấp văn bằng Nhóm 11LG HOM NETCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2003-00333 · nộp 16/01/2003 · văn bằng 4-0054336-000
Chủ đơn: LG CORP
Đã cấp văn bằng Nhóm 7LG HOM NETCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2003-00335 · nộp 16/01/2003 · văn bằng 4-0054514-000
Chủ đơn: LG CORP
Đã cấp văn bằng Nhóm 22FOREVER NET BEST QUALITYCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2002-08812 · nộp 31/12/2002 · văn bằng 4-0126613-000
Chủ đơn: Công ty TNHH FOREVER INDUSTRIES
Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nét XinhCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2002-04914 · nộp 15/08/2002 · văn bằng 4-0050710-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long, Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 11DS-NETCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2001-06243 · nộp 26/12/2001 · văn bằng 4-0045728-000
Chủ đơn: DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 12SILVER NETCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2001-01044 · nộp 12/03/2001 · văn bằng 4-0043934-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SILVER NET (SILVER NET CORP.), Công ty TNHH SILVER NET (SILVER NET CORP.)(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 42N V NET VIET HUMAN RESOURCES SERVICESCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2001-00596 · nộp 12/02/2001 · văn bằng 4-0042838-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nét Việt (NETVIET COMPANY LTD.), Công ty TNHH Nét Việt (NETVIET COMPANY LTD.)(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 30RICE PAPER GALETTES DE RIZ VIETNAM, POIDS NET 5KGCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-1999-43730 · nộp 16/11/1999 · văn bằng 4-0036632-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất Hải Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 29BLUE COW trọng lượng tịnh NET WT: 397g.Có chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-1997-32841 · nộp 22/02/1997 · văn bằng 4-0031796-000
Chủ đơn: FRASER AND NEAVE, LIMITED, FRASER AND NEAVE LIMITED(SG)
Đã cấp văn bằng Nhóm 30HUP SENG CREAM CRACKERS biskut cap ping pong net weight 500gCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-1996-30762 · nộp 20/09/1996 · văn bằng 4-0025806-000
Chủ đơn: hup seng perusahaan makanan (m) sdn bhd
Đã cấp văn bằng Nhóm 25NETCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-1992-07840 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0006885-000
Chủ đơn: JUU FUH INVESTMENT CORP., J-FUN CORP(TW), MADAME FASHION CO., LTD.(TW), NET FASHION DEVELOPMENT CORP.(TW)
Đang xử lý đơn Nhóm 3Nhóm 35X XUKASHOP.NETCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2026-33279 · nộp 03/07/2026
Chủ đơn: HỘ KINH DOANH CỬA HÀNG XUKA
Đang xử lý đơn Nhóm 35Điện Máy NETCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2026-32365 · nộp 30/06/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG THÔNG
Đang xử lý đơn Nhóm 35Dien May NetCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2026-32366 · nộp 30/06/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG THÔNG
Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 42MICROSOFT EXCELCó chung từ: microsoft43mức giốngĐơn VN-4-2026-16738 · nộp 16/04/2026
Chủ đơn: Microsoft Corporation
Đang xử lý đơn Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42mentacare.netCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2026-12547 · nộp 25/03/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AI MENTACARE
Đang xử lý đơn Nhóm 35BÌNH MINH NÉTCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2025-64326 · nộp 15/12/2025
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG XANH THIÊN THANH
Hết hạn Nhóm 35linhkiendidong.netCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2013-30095 · nộp 19/12/2013 · văn bằng 4-0247672-000
Chủ đơn: Trương Văn Hòa
Hết hạn Nhóm 44Menina Mỹ Viện MENINA Khơi dậy giá trị nét đẹp tự nhiênCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2013-22002 · nộp 24/09/2013 · văn bằng 4-0240036-000
Chủ đơn: Nguyễn Thanh Trúc
Hết hạn Nhóm 9Nhóm 41Nhóm 42MICROSOFT CITYNEXTCó chung từ: microsoft43mức giốngĐơn VN-4-2013-20376 · nộp 05/09/2013 · văn bằng 4-0239000-000
Chủ đơn: Microsoft Corporation
Hết hạn Nhóm 3Softigon T G Soft igon Gìn Giữ Nét Hồng Son!Có chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2013-15285 · nộp 15/07/2013 · văn bằng 4-0262919-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Bích Hồng
Hết hạn Nhóm 5Nét ViệtCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2013-13579 · nộp 26/06/2013 · văn bằng 4-0235094-000
Chủ đơn: Phạm Anh Quý
Hết hạn Nhóm 7HAO SHENG [háo: sự xa xỉ, shèng: nét cong bay bướm, hồi kèn, đoạn nhạc đệm tuỳ hứng]Có chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2013-07705 · nộp 22/04/2013 · văn bằng 4-0243926-000
Chủ đơn: Zhangzhou Luxury Mechanical and Electrical Co., Ltd
Hết hạn Nhóm 29Yến Sào Cao Viên Bồi bổ sức khỏe - Gìn giữ nét xuân C V [kao: cao]Có chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2013-07545 · nộp 18/04/2013 · văn bằng 4-0242150-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại yến sào Cao Viên
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














