DS-NET
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2001-06243, ngày nộp 26/12/2001. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | DS-NET Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2001-06243 |
| Ngày nộp đơn | 26/12/2001 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0045728-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 26/03/2003 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | DAIKIN INDUSTRIES, LTD. 68 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 11 · Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, nấu, cấp nước |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2001-06243).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
GISNET Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2005-09340 · nhóm 41
DNet Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-28696 · nhóm 9, 35
Donet Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-22442 · nhóm 5
DANET Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-36366 · nhóm 35, 41
DANET Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-36367 · nhóm 35, 41
S -Net Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2001-03864 · nhóm 9, 38
BDS.net Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-36421 · nhóm 35, 36, 38, 39, 42, 45
AsNet Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2008-23789 · nhóm 9, 35, 38, 42
DYNET Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2006-02607 · nhóm 9
RSGET Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2025-09233 · nhóm 3
DNet Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-28696 · nhóm 9, 35
Donet Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-22442 · nhóm 5
DANET Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-36366 · nhóm 35, 41
DANET Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-36367 · nhóm 35, 41
S -Net Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2001-03864 · nhóm 9, 38
BDS.net Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-36421 · nhóm 35, 36, 38, 39, 42, 45
AsNet Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2008-23789 · nhóm 9, 35, 38, 42
DYNET Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2006-02607 · nhóm 9
RSGET Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2025-09233 · nhóm 3
Nhãn khác của DAIKIN INDUSTRIES, LTD. — 68 đơn
AIRSHOP Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-05463 · nộp 02/02/2026 · nhóm 11, 35, 37, 41, 42
HUMI COMFORT + Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-00439 · nộp 06/01/2026 · nhóm 11
Daikin AIR SELECT Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2025-66794 · nộp 25/12/2025 · nhóm 9, 11, 42
(nhãn hình) Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2025-43556 · nộp 27/08/2025 · nhóm 3, 9, 11, 21, 37, 42
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2025-28875 · nộp 18/06/2025 · nhóm 3, 9, 11, 21, 37, 42
Silver HeatX Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2025-26187 · nộp 06/06/2025 · nhóm 11
Blue HeatX Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2025-26188 · nộp 06/06/2025 · nhóm 11
SHIRUDO TECHNOLOGY Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2025-10687 · nộp 18/03/2025 · nhóm 11
HUMI COMFORT Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2024-61309 · nộp 18/12/2024 · nhóm 11
CAZ Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2024-47575 · nộp 04/10/2024 · nhóm 11
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-44122 · nộp 02/10/2023 · nhóm 9, 42
MARUTTO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-40930 · nộp 13/09/2023 · nhóm 9, 42
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 68 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.