Kết quả tra nhãn hiệu “MASTERCARD WORLDWIDE”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 142 nhãn trùng hoặc gần giống (499 ms)
Hết hạn Nhóm 35Nhóm 36MASTERCARD WORLDWIDETrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2007-22144 · nộp 01/11/2007 · văn bằng 4-0171390-000
Chủ đơn: MasterCard International Incorporated
Hết hạn Nhóm 35Nhóm 36MASTERCARD WORLDWIDE.THE HEART OF COMMERCEChứa nguyên tên đang tra70mức giốngĐơn VN-4-2007-22145 · nộp 01/11/2007 · văn bằng 4-0171391-000
Chủ đơn: MasterCard International Incorporated
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 42mastercardNằm trong tên đang tra54mức giốngĐơn VN-4-2018-43788 · nộp 11/12/2018 · văn bằng 4-0391893-000
Chủ đơn: Mastercard International Incorporated
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 42MasterCardNằm trong tên đang tra54mức giốngĐơn VN-4-2010-03373 · nộp 24/02/2010 · văn bằng 4-0162979-000
Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 42MASTERCARDNằm trong tên đang tra54mức giốngĐơn VN-4-1999-43573 · nộp 19/10/1999 · văn bằng 4-0036347-000
Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 42MASTERCARDNằm trong tên đang tra54mức giốngĐơn VN-4-1999-43572 · nộp 19/10/1999 · văn bằng 4-0036346-000
Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16MASTERCARDNằm trong tên đang tra54mức giốngĐơn VN-4-1995-23414 · nộp 15/06/1995 · văn bằng 4-0019735-000
Chủ đơn: MasterCard International Incorporated
Đã cấp văn bằng Nhóm 36MASTERCARDNằm trong tên đang tra54mức giốngĐơn VN-4-1985-00405 · nộp 05/11/1985 · văn bằng 4-0000386-000
Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED(US), MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED
Đã cấp văn bằng Nhóm 36MASTERCARDNằm trong tên đang tra54mức giốngĐơn VN-4-1985-00404 · nộp 05/11/1985 · văn bằng 4-0000385-000
Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED(US), MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED
Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 36mastercardNằm trong tên đang tra54mức giốngĐơn VN-4-2026-45685 · nộp 24/08/2026
Chủ đơn: Mastercard International Incorporated
Hết hạn Nhóm 36MASTERCARDNằm trong tên đang tra54mức giốngĐơn VN-4-2002-03062 · nộp 29/05/2002 · văn bằng 4-0049118-000
Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED
Hết hạn Nhóm 36MASTERCARDNằm trong tên đang tra54mức giốngĐơn VN-4-1994-17093 · nộp 26/02/1994 · văn bằng 4-0014334-000
Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED(US), MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED
Hết hạn Nhóm 36MASTERCARDNằm trong tên đang tra54mức giốngĐơn VN-4-1993-15416 · nộp 16/09/1993 · văn bằng 4-0012775-000
Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED., MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORRATED.(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 39DANKO WORLDWIDE LOGISTICSCó chung từ: worldwide43mức giốngĐơn VN-4-2025-37780 · nộp 29/07/2025 · văn bằng 4-0634675-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kho vận Danko ( DANKO LOGISTICS COMPANY LIMITED)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 42Nhóm 44Nhóm 45CATHOLIC HEALTH PARTNERS WorldwideCó chung từ: worldwide43mức giốngĐơn VN-4-2025-36543 · nộp 23/07/2025 · văn bằng 4-0648810-000
Chủ đơn: Bon Secours Mercy Health, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 41WORLDWIDE BROWISTACó chung từ: worldwide43mức giốngĐơn VN-4-2025-23517 · nộp 26/05/2025 · văn bằng 4-0622361-000
Chủ đơn: HỒ DUY PHƯƠNG
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 39Nhóm 41the mastercard collectionCó chung từ: mastercard43mức giốngĐơn VN-4-2025-16099 · nộp 16/04/2025 · văn bằng 4-0630721-000
Chủ đơn: Mastercard International Incorporated
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 42MASTERCARD ONE CREDENTIALCó chung từ: mastercard43mức giốngĐơn VN-4-2024-57936 · nộp 29/11/2024 · văn bằng 4-0613727-000
Chủ đơn: Mastercard International Incorporated
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 36Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 43Nhóm 44Nhóm 45MASTERCARD WORLD LEGENDCó chung từ: mastercard43mức giốngĐơn VN-4-2024-56661 · nộp 22/11/2024 · văn bằng 4-0608419-000
Chủ đơn: Mastercard International Incorporated
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 42K B K-Beauty WorldwideCó chung từ: worldwide43mức giốngĐơn VN-4-2024-35023 · nộp 29/07/2024 · văn bằng 4-0602807-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần K-Beauty Worldwide Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30ViETiNTER FOODS THE BEST FOODS WORLDWIDECó chung từ: worldwide43mức giốngĐơn VN-4-2023-56007 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0559304-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển Việt Quốc Tế
Đã cấp văn bằng Nhóm 35VIET INTER FOODS THE BEST FOODS WORLDWIDECó chung từ: worldwide43mức giốngĐơn VN-4-2023-07717 · nộp 09/03/2023 · văn bằng 4-0578969-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VIỆT QUỐC TẾ
Đã cấp văn bằng Nhóm 35VIET INTER THE BEST FOOD WORLDWIDECó chung từ: worldwide43mức giốngĐơn VN-4-2022-29534 · nộp 25/07/2022 · văn bằng 4-0505237-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển Việt Quốc Tế
Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 45WORLDWIDE PATHCó chung từ: worldwide43mức giốngĐơn VN-4-2022-06799 · nộp 03/03/2022 · văn bằng 4-0529938-000
Chủ đơn: Công ty TNHH WORLDWIDE PATH
Đã cấp văn bằng Nhóm 39MTExpress WORLDWIDE COURIERCó chung từ: worldwide43mức giốngĐơn VN-4-2021-41945 · nộp 01/11/2021 · văn bằng 4-0476816-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ vận chuyển Miền Tây Express
Đã cấp văn bằng Nhóm 35SUNDAY WORLDWIDE PROUD OF VIET NAM S SUNDAY STORES 420 est.2014Có chung từ: worldwide43mức giốngĐơn VN-4-2021-28818 · nộp 13/07/2021 · văn bằng 4-0591585-000
Chủ đơn: Đinh Văn Du
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Gmd Worldwide ProductsCó chung từ: worldwide43mức giốngĐơn VN-4-2020-43565 · nộp 22/10/2020 · văn bằng 4-0438554-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu MODERN
Đã cấp văn bằng Nhóm 10Nhóm 44WORLDWIDE Dental & Cosmetic Surgery HospitalCó chung từ: worldwide43mức giốngĐơn VN-4-2019-25180 · nộp 08/07/2019 · văn bằng 4-0403640-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bệnh viện phẫu thuật thẩm mỹ - răng hàm mặt WORLDWIDE
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 11JAPAN QUALITY UNCOMPROMISING PANASONIC QUALITY CONTROL WORLDWIDECó chung từ: worldwide43mức giốngĐơn VN-4-2019-04217 · nộp 01/02/2019 · văn bằng 4-0390832-000
Chủ đơn: Panasonic Corporation
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
