NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Kết quả tra nhãn hiệu “LEXUS LS430”

Đánh giá sơ bộ: Cần cân nhắc
  • Có 1 nhãn hiệu gần giống (khác vài ký tự hoặc đọc gần giống) còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Thẩm định viên so cả cách đọc, ý nghĩa và sản phẩm đi kèm, nên cần xem kỹ từng nhãn bên dưới.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: LEXUS LS 400

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 51 nhãn trùng hoặc gần giống (703 ms)

  1. Mẫu nhãn LEXUS LS430
    LEXUS LS430
    Trùng hệt
    100mức giống
    Hết hạn Nhóm 12

    Đơn VN-4-2000-47849 · nộp 07/08/2000 · văn bằng 4-0039285-000
    Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (TOYOTA MOTOR COPORATION)

  2. Mẫu nhãn LEXUS LS 400
    LEXUS LS 400
    Khác 1 ký tự
    80mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 12

    Đơn VN-4-1995-25409 · nộp 17/10/1995 · văn bằng 4-0021459-000
    Chủ đơn: Toyota Jidosha Kabushiki Kaisha (Toyota Motor Corporation)

  3. Mẫu nhãn LEXUS LS500
    LEXUS LS500
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 12

    Đơn VN-4-2015-20934 · nộp 06/08/2015 · văn bằng 4-0278837-000
    Chủ đơn:

  4. Mẫu nhãn LEXUS
    LEXUS
    Nằm trong tên đang tra
    54mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1

    Đơn VN-4-2020-55259 · nộp 30/12/2020 · văn bằng 4-0518778-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA

  5. Mẫu nhãn LEXUS
    LEXUS
    Nằm trong tên đang tra
    54mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 4Nhóm 6Nhóm 9Nhóm 27

    Đơn VN-4-2012-05502 · nộp 23/03/2012 · văn bằng 4-0247216-000
    Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)

  6. Mẫu nhãn LEXUS
    LEXUS
    Nằm trong tên đang tra
    54mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 12Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 39

    Đơn VN-4-2011-24101 · nộp 11/11/2011 · văn bằng 4-0207193-000
    Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)

  7. Mẫu nhãn LEXUS
    LEXUS
    Nằm trong tên đang tra
    54mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 31

    Đơn VN-4-2011-15271 · nộp 26/07/2011 · văn bằng 4-0300226-000
    Chủ đơn: Charoen Pokphand Group Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn LEXUS
    LEXUS
    Nằm trong tên đang tra
    54mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 39

    Đơn VN-4-1995-24521 · nộp 26/08/1995 · văn bằng 4-0020748-000
    Chủ đơn: Toyota Jidosha Kabushiki Kaisha (Toyota Motor Corporation)

  9. Mẫu nhãn LEXUS
    LEXUS
    Nằm trong tên đang tra
    54mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 31

    Đơn VN-4-2025-44516 · nộp 03/09/2025
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH BZT USA

  10. Mẫu nhãn LEXUS
    LEXUS
    Nằm trong tên đang tra
    54mức giống
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2002-04361 · nộp 23/07/2002 · văn bằng 4-0050773-000
    Chủ đơn: SYNGENTA PARTICIPATIONS AG

  11. Mẫu nhãn LEXUS
    LEXUS
    Nằm trong tên đang tra
    54mức giống
    Hết hạn Nhóm 11

    Đơn VN-4-1993-16430 · nộp 20/12/1993 · văn bằng 4-0013678-000
    Chủ đơn: USHA INTERNATIONAL LTD.,, CHINAR TRUST(IN)

  12. Mẫu nhãn LEXUS
    LEXUS
    Nằm trong tên đang tra
    54mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-1993-16429 · nộp 20/12/1993 · văn bằng 4-0013677-000
    Chủ đơn: USHA INTERNATIONAL LTD.,, CHINAR TRUST(IN)

  13. Mẫu nhãn LEXUS
    LEXUS
    Nằm trong tên đang tra
    54mức giống
    Hết hạn Nhóm 7

    Đơn VN-4-1993-16428 · nộp 20/12/1993 · văn bằng 4-0013676-000
    Chủ đơn: USHA INTERNATIONAL LTD.,, CHINAR TRUST(IN)

  14. Mẫu nhãn LEXUS
    LEXUS
    Nằm trong tên đang tra
    54mức giống
    Bị từ chối Nhóm 31

    Đơn VN-4-2019-08447 · nộp 20/03/2019
    Chủ đơn: Charoen Pokphand Group Co., Ltd.

  15. Mẫu nhãn LEXUS
    LEXUS
    Nằm trong tên đang tra
    54mức giống
    Bị từ chối Nhóm 31

    Đơn VN-4-2011-08787 · nộp 10/05/2011
    Chủ đơn: Charoen Pokphand Group Co., Ltd.

  16. Mẫu nhãn LEXUS
    LEXUS
    Nằm trong tên đang tra
    54mức giống
    Bị từ chối Nhóm 3

    Đơn VN-4-2008-07266 · nộp 07/04/2008
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Nhất Hương

  17. Mẫu nhãn LEXUS
    LEXUS
    Nằm trong tên đang tra
    54mức giống
    Bị từ chối Nhóm 20

    Đơn VN-4-2007-06608 · nộp 17/04/2007
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Tuấn Anh

  18. Mẫu nhãn LEXUS
    LEXUS
    Nằm trong tên đang tra
    54mức giống
    Bị từ chối Nhóm 5

    Đơn VN-4-2003-10035 · nộp 03/11/2003
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thương Mại ACP

  19. Mẫu nhãn LEXUS LC500
    LEXUS LC500
    Có chung từ: lexus
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 12

    Đơn VN-4-2025-43455 · nộp 26/08/2025 · văn bằng 4-0641645-000
    Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)

  20. Mẫu nhãn LEXUS GX550
    LEXUS GX550
    Có chung từ: lexus
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 12

    Đơn VN-4-2024-51895 · nộp 29/10/2024 · văn bằng 4-0607339-000
    Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)

  21. Mẫu nhãn LEXUS LBX
    LEXUS LBX
    Có chung từ: lexus
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 12

    Đơn VN-4-2021-10351 · nộp 23/03/2021 · văn bằng 4-0445139-000
    Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)

  22. Mẫu nhãn LEXUS LF-Z
    LEXUS LF-Z
    Có chung từ: lexus
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 12

    Đơn VN-4-2021-05963 · nộp 22/02/2021 · văn bằng 4-0450983-000
    Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)

  23. Mẫu nhãn LEXUS NX350
    LEXUS NX350
    Có chung từ: lexus
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 12

    Đơn VN-4-2020-11798 · nộp 13/04/2020 · văn bằng 4-0418305-000
    Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)

  24. Mẫu nhãn LEXUS LX600
    LEXUS LX600
    Có chung từ: lexus
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 12

    Đơn VN-4-2019-40256 · nộp 11/10/2019 · văn bằng 4-0406716-000
    Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)

  25. Mẫu nhãn LEXUS NX300
    LEXUS NX300
    Có chung từ: lexus
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 12

    Đơn VN-4-2016-07849 · nộp 28/03/2016 · văn bằng 4-0309164-000
    Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)

  26. Mẫu nhãn LEXUS RX450hL
    LEXUS RX450hL
    Có chung từ: lexus
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 12

    Đơn VN-4-2016-06249 · nộp 15/03/2016 · văn bằng 4-0307482-000
    Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)

  27. Mẫu nhãn LEXUS RX350L
    LEXUS RX350L
    Có chung từ: lexus
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 12

    Đơn VN-4-2016-06190 · nộp 14/03/2016 · văn bằng 4-0291354-000
    Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)

  28. Mẫu nhãn LEXUS RX300
    LEXUS RX300
    Có chung từ: lexus
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 12

    Đơn VN-4-2016-05723 · nộp 09/03/2016 · văn bằng 4-0309667-000
    Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)

  29. Mẫu nhãn LEXUS RX450h
    LEXUS RX450h
    Có chung từ: lexus
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 12

    Đơn VN-4-2015-19582 · nộp 23/07/2015 · văn bằng 4-0291674-000
    Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)

  30. Mẫu nhãn LEXUS ES250
    LEXUS ES250
    Có chung từ: lexus
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 12

    Đơn VN-4-2015-00598 · nộp 09/01/2015 · văn bằng 4-0267083-000
    Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.