NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Kết quả tra nhãn hiệu “HTK COMPANY PROFESSIONAL TOOLS H”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 2 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: HTK COMPANY PROFESSIONAL TOOLS HHTK COMPANY PROFESSIONAL TOOLS H

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 1.438 nhãn trùng hoặc gần giống (2495 ms)

  1. Mẫu nhãn HTK COMPANY PROFESSIONAL TOOLS H
    100mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2019-13938 · nộp 24/04/2019 · văn bằng 4-0574793-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kim khí điện máy Hưng Thịnh

  2. Mẫu nhãn HTK COMPANY PROFESSIONAL TOOLS H
    100mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2018-15099 · nộp 15/05/2018 · văn bằng 4-0645439-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kim khí điện máy Hưng Thịnh

  3. Mẫu nhãn PROFESSIONAL TOOL
    PROFESSIONAL TOOL
    Nằm trong tên đang tra
    55mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2012-09634 · nộp 18/03/2009 · văn bằng 4-0210757-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên cọ Việt Mỹ

  4. Mẫu nhãn PROFESSIONAL
    PROFESSIONAL
    Nằm trong tên đang tra
    53mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2015-27659 · nộp 07/10/2015 · văn bằng 4-0283660-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Viên Nữ

  5. Mẫu nhãn Professional
    Professional
    Nằm trong tên đang tra
    53mức giống
    Bị từ chối Nhóm 16

    Đơn VN-4-2010-24067 · nộp 15/11/2010
    Chủ đơn: Fuji Xerox Kabushiki Kaisha (Fuji Xerox Co., Ltd.)

  6. Mẫu nhãn Professional
    Professional
    Nằm trong tên đang tra
    53mức giống
    Bị từ chối Nhóm 41Nhóm 45

    Đơn VN-4-2009-11182 · nộp 04/06/2009
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Nguyễn Trung Tuấn

  7. Mẫu nhãn HAYATO professional tools & machine
    HAYATO professional tools & machine
    Có chung từ: professional, tools
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 8Nhóm 35

    Đơn VN-4-2025-28522 · nộp 17/06/2025 · văn bằng 4-0639497-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hồng Đạt

  8. Mẫu nhãn BENTEC PROFESSIONAL POWER TOOLS
    BENTEC PROFESSIONAL POWER TOOLS
    Có chung từ: professional, tools
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7

    Đơn VN-4-2024-51255 · nộp 25/10/2024 · văn bằng 4-0607503-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH VINACOMEC GLOBAL

  9. Mẫu nhãn VAU PROFESSIONAL TOOLS
    VAU PROFESSIONAL TOOLS
    Có chung từ: professional, tools
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 8Nhóm 35

    Đơn VN-4-2024-49460 · nộp 16/10/2024 · văn bằng 4-0601901-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SENKYO TOOLS VIỆT NAM

  10. Mẫu nhãn Q&L PROFESSIONAL TOOLS
    Q&L PROFESSIONAL TOOLS
    Có chung từ: professional, tools
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7

    Đơn VN-4-2024-47412 · nộp 04/10/2024 · văn bằng 4-0613469-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu điện máy Hưng Thịnh

  11. Mẫu nhãn HAB Professional Tools
    HAB Professional Tools
    Có chung từ: professional, tools
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 9

    Đơn VN-4-2024-46208 · nộp 27/09/2024 · văn bằng 4-0622548-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Hà

  12. Mẫu nhãn KAMURI PROFESSIONAL TOOLS
    KAMURI PROFESSIONAL TOOLS
    Có chung từ: professional, tools
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 8

    Đơn VN-4-2022-17336 · nộp 12/05/2022 · văn bằng 4-0518151-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Phát Hoàng Kim

  13. Mẫu nhãn DEKPUM Professional hand tools
    DEKPUM Professional hand tools
    Có chung từ: professional, tools
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9

    Đơn VN-4-2022-13696 · nộp 18/04/2022 · văn bằng 4-0489353-000
    Chủ đơn: Đàm Thận Vinh

  14. Mẫu nhãn TUNGSAN PROFESSIONAL TOOLS
    TUNGSAN PROFESSIONAL TOOLS
    Có chung từ: professional, tools
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7

    Đơn VN-4-2021-39511 · nộp 19/10/2021 · văn bằng 4-0462622-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư thương mại và sản xuất An Huy

  15. Mẫu nhãn NSC PROFESSIONAL TOOLS
    NSC PROFESSIONAL TOOLS
    Có chung từ: professional, tools
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 8

    Đơn VN-4-2021-39512 · nộp 19/10/2021 · văn bằng 4-0462623-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư thương mại và sản xuất An Huy

  16. Mẫu nhãn INTOUGH Professional Power Tools
    INTOUGH Professional Power Tools
    Có chung từ: professional, tools
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7

    Đơn VN-4-2020-19720 · nộp 01/06/2020 · văn bằng 4-0425365-000
    Chủ đơn: Trần Minh Tuyền

  17. Mẫu nhãn LIWIN PROFESSIONAL TOOLS
    LIWIN PROFESSIONAL TOOLS
    Có chung từ: professional, tools
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 35

    Đơn VN-4-2019-53624 · nộp 31/12/2019 · văn bằng 4-0424639-000
    Chủ đơn: Nguyễn Đình Lợi

  18. Mẫu nhãn VICO Professional Tools
    VICO Professional Tools
    Có chung từ: professional, tools
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7

    Đơn VN-4-2019-48301 · nộp 28/11/2019 · văn bằng 4-0410701-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí Việt Tin

  19. Mẫu nhãn R7 Professional Tools
    R7 Professional Tools
    Có chung từ: professional, tools
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 35

    Đơn VN-4-2019-00708 · nộp 07/01/2019 · văn bằng 4-0377488-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Hoa Thang Tín

  20. Mẫu nhãn AMAXTOOLS Professional tools
    AMAXTOOLS Professional tools
    Có chung từ: professional, tools
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 8

    Đơn VN-4-2016-24689 · nộp 11/08/2016 · văn bằng 4-0323346-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Hoà Thắng

  21. Mẫu nhãn D.S.TOOLS D.S.tools professional tools
    D.S.TOOLS D.S.tools professional tools
    Có chung từ: tools, professional
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 8

    Đơn VN-4-2016-20863 · nộp 11/07/2016 · văn bằng 4-0319846-000
    Chủ đơn: Nguyễn Bá Đại

  22. Mẫu nhãn MC QUALITY SUPER PROFESSIONAL TOOLS & QUALITY WARRANTY WHR-3AXE-XEKA
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 8

    Đơn VN-4-2015-18926 · nộp 17/07/2015 · văn bằng 4-0292982-000
    Chủ đơn:

  23. Mẫu nhãn TOP PROFESSIONAL TOOLS
    TOP PROFESSIONAL TOOLS
    Có chung từ: professional, tools
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 8

    Đơn VN-4-2013-23203 · nộp 07/10/2013 · văn bằng 4-0245240-000
    Chủ đơn: Viên Kiến Trung

  24. Mẫu nhãn NH & BROTHERS Professional tools NGUYEN HUNG Co.,Ltd
    NH & BROTHERS Professional tools NGUYEN HUNG Co.,Ltd
    Có chung từ: professional, tools
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 8Nhóm 16Nhóm 35

    Đơn VN-4-2013-23061 · nộp 04/10/2013 · văn bằng 4-0249765-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Nguyễn Hùng

  25. Mẫu nhãn NH & BROTHERS Professional tools NGUYEN HUNG Co., Ltd
    NH & BROTHERS Professional tools NGUYEN HUNG Co., Ltd
    Có chung từ: professional, tools
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 8

    Đơn VN-4-2012-16677 · nộp 31/07/2012 · văn bằng 4-0220915-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Nguyễn Hùng

  26. Mẫu nhãn MQ HCB PROFESSIONAL POWER TOOLS
    MQ HCB PROFESSIONAL POWER TOOLS
    Có chung từ: professional, tools
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7

    Đơn VN-4-2026-42475 · nộp 11/08/2026
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Sinh

  27. Mẫu nhãn DK PRO PROFESSIONAL HAND TOOLS
    DK PRO PROFESSIONAL HAND TOOLS
    Có chung từ: professional, tools
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2026-42000 · nộp 10/08/2026
    Chủ đơn: CAO VIỆT HÙNG

  28. Mẫu nhãn HANKOR PROFESSIONAL HAND TOOLS
    HANKOR PROFESSIONAL HAND TOOLS
    Có chung từ: professional, tools
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7

    Đơn VN-4-2026-40333 · nộp 03/08/2026
    Chủ đơn: Nguyễn Sỹ Dương

  29. Mẫu nhãn LORIX PROFESSIONAL BARBER TOOLS
    LORIX PROFESSIONAL BARBER TOOLS
    Có chung từ: professional, tools
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 8Nhóm 11Nhóm 35

    Đơn VN-4-2026-31126 · nộp 24/06/2026
    Chủ đơn: PHẠM NGỌC THIỆN

  30. Mẫu nhãn GULiBULL MOST PROFESSIONAL TOOLS
    GULiBULL MOST PROFESSIONAL TOOLS
    Có chung từ: professional, tools
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 8

    Đơn VN-4-2026-13223 · nộp 27/03/2026
    Chủ đơn: LÊ MINH THÀNH

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.