NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Kết quả tra nhãn hiệu “GCS TELECOM”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: GCS TELECOM

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 120 nhãn trùng hoặc gần giống (1505 ms)

  1. Mẫu nhãn GCS TELECOM
    GCS TELECOM
    Trùng hệt
    100mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 38

    Đơn VN-4-2016-32986 · nộp 21/10/2016 · văn bằng 4-0314974-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Viễn thông Quốc tế Kết nối Toàn cầu

  2. Mẫu nhãn TC TELECOM
    TC TELECOM
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 38

    Đơn VN-4-2023-19380 · nộp 15/05/2023 · văn bằng 4-0530915-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư phát triển viễn thông TC

  3. Mẫu nhãn DTS TELECOM
    DTS TELECOM
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 42

    Đơn VN-4-2021-12839 · nộp 07/04/2021 · văn bằng 4-0482734-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ truyền thông DTS

  4. Mẫu nhãn S TELECOM
    S TELECOM
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 38

    Đơn VN-4-2001-04980 · nộp 26/10/2001 · văn bằng 4-0044849-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ Bưu chính Viễn thông Sài Gòn (SPT)(VN), Công ty cổ phần dịch vụ Bưu chính Viễn thông Sài Gòn (SPT), Công ty cổ phần dịch vụ bưu chính viễn thông Sài Gòn (SPT).(VN)

  5. Mẫu nhãn S-Telecom
    S-Telecom
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 38

    Đơn VN-4-2001-03860 · nộp 24/08/2001 · văn bằng 4-0042191-000
    Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Bưu Chính Viễn Thông Sài Gòn (SPT)(VN), Công ty cổ phần dịch vụ Bưu chính Viễn thông Sài Gòn (SPT)(VN), Công ty cổ phần dịch vụ Bưu chính Viễn thông Sài Gòn (SPT)

  6. Mẫu nhãn CK TELECOM
    CK TELECOM
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2008-13795 · nộp 27/06/2008 · văn bằng 4-0132289-000
    Chủ đơn: CK TELECOM LIMITED

  7. Mẫu nhãn G2G TELECOM
    G2G TELECOM
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Hết hạn Nhóm 38

    Đơn VN-4-2006-17551 · nộp 27/11/2006 · văn bằng 4-0093312-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần viễn thông Đại Song Đại

  8. Mẫu nhãn S-Telecom
    S-Telecom
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Hết hạn Nhóm 38

    Đơn VN-4-2006-19969 · nộp 17/11/2006 · văn bằng 4-0094537-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ bưu chính viễn thông Sài Gòn

  9. Mẫu nhãn NC TELECOM
    NC TELECOM
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2006-06694 · nộp 28/04/2006 · văn bằng 4-0098420-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ kỹ thuật Nhật Cường

  10. Mẫu nhãn HCM TELECOM
    HCM TELECOM
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 38Nhóm 42

    Đơn VN-4-2014-07485 · nộp 10/04/2014
    Chủ đơn: Công ty cổ phần viễn thông thành phố Hồ Chí Minh

  11. Mẫu nhãn Gcs BBMG [Jĩn yú: Cẩm Ngọc]
    Gcs BBMG [Jĩn yú: Cẩm Ngọc]
    Có chung từ: gcs
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 17

    Đơn VN-4-2023-52140 · nộp 15/11/2023 · văn bằng 4-0558900-000
    Chủ đơn: Shanghai Armani Energy Saving Technology Co.,LTD

  12. Mẫu nhãn DI DONG TELECOM "Hơn cả một công việc"
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 38

    Đơn VN-4-2023-27694 · nộp 30/06/2023 · văn bằng 4-0538263-000
    Chủ đơn: Nguyễn Việt Sơn

  13. Mẫu nhãn viettel telecom
    viettel telecom
    Có chung từ: telecom
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 43Nhóm 45

    Đơn VN-4-2022-01530 · nộp 14/01/2022 · văn bằng 4-0482107-000
    Chủ đơn: Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân Đội

  14. Mẫu nhãn ASIM Telecom
    ASIM Telecom
    Có chung từ: telecom
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2021-05662 · nộp 18/02/2021 · văn bằng 4-0523111-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần ASIM GROUP

  15. Mẫu nhãn GCS.vn
    GCS.vn
    Có chung từ: gcs
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2021-03705 · nộp 27/01/2021 · văn bằng 4-0445483-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn HVN

  16. Mẫu nhãn MP Telecom
    MP Telecom
    Có chung từ: telecom
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 38Nhóm 42

    Đơn VN-4-2020-47830 · nộp 17/11/2020 · văn bằng 4-0454071-000
    Chủ đơn: Công ty CP Tập đoàn.MPGROUP

  17. Mẫu nhãn Indochina Telecom
    Indochina Telecom
    Có chung từ: telecom
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 38

    Đơn VN-4-2020-36493 · nộp 08/09/2020 · văn bằng 4-0437136-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần viễn thông Đông Dương Telecom

  18. Mẫu nhãn SPN TELECOM
    SPN TELECOM
    Có chung từ: telecom
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 38Nhóm 42

    Đơn VN-4-2020-25304 · nộp 02/07/2020 · văn bằng 4-0429382-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp dịch vụ viễn thông SPN

  19. Mẫu nhãn DCNET TELECOM Connect to succeed
    DCNET TELECOM Connect to succeed
    Có chung từ: telecom
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 38

    Đơn VN-4-2020-25259 · nộp 01/07/2020 · văn bằng 4-0431312-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần viễn thông DCNET

  20. Mẫu nhãn believe AN NINH ELECTRONICS TELECOM JSC
    believe AN NINH ELECTRONICS TELECOM JSC
    Có chung từ: telecom
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 18

    Đơn VN-4-2020-04248 · nộp 14/02/2020 · văn bằng 4-0423213-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần điện tử viễn thông An Ninh

  21. Mẫu nhãn NAM LONG TELECOM
    NAM LONG TELECOM
    Có chung từ: telecom
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 38

    Đơn VN-4-2019-33794 · nộp 30/08/2019 · văn bằng 4-0429428-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần viễn thông Nam Long

  22. Mẫu nhãn A Q ATQ TELECOM
    A Q ATQ TELECOM
    Có chung từ: telecom
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2019-14300 · nộp 26/04/2019 · văn bằng 4-0388014-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ATQ TELECOM

  23. Mẫu nhãn GCS Guidance and Counseling to Success
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2019-09018 · nộp 25/03/2019 · văn bằng 4-0392789-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Đầu tư Giáo dục Quốc Đỉnh

  24. Mẫu nhãn annam telecom.asia
    annam telecom.asia
    Có chung từ: telecom
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 38

    Đơn VN-4-2017-05281 · nộp 10/03/2017 · văn bằng 4-0326786-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần du lịch Sa Mu Rai

  25. Mẫu nhãn SK telecom T1 Pro Game Team
    SK telecom T1 Pro Game Team
    Có chung từ: telecom
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 18

    Đơn VN-4-2016-21119 · nộp 13/07/2016 · văn bằng 4-0304520-000
    Chủ đơn: SK Inc.

  26. Mẫu nhãn SK telecom Pro Game Team
    SK telecom Pro Game Team
    Có chung từ: telecom
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 25

    Đơn VN-4-2016-21019 · nộp 12/07/2016 · văn bằng 4-0302396-000
    Chủ đơn: SK Inc.

  27. Mẫu nhãn T1 SK telecom Pro Game Team
    T1 SK telecom Pro Game Team
    Có chung từ: telecom
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2016-21020 · nộp 12/07/2016 · văn bằng 4-0321641-000
    Chủ đơn: SK Inc.

  28. Mẫu nhãn Hanoi Telecom Hanoi Telecom Corporation
    Hanoi Telecom Hanoi Telecom Corporation
    Có chung từ: telecom
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2016-14126 · nộp 18/05/2016 · văn bằng 4-0308128-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Viễn thông Hà Nội

  29. Mẫu nhãn VTC -SCS vtc telecom vươn tới tầm cao
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2015-14110 · nộp 03/06/2015 · văn bằng 4-0274571-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Viễn Thông VTC

  30. Mẫu nhãn City Telecom Sự kết hợp hoàn hảo C T
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2014-31662 · nộp 19/12/2014 · văn bằng 4-0264954-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Dịch vụ Viễn thông Thành phố

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.