Kết quả tra nhãn hiệu “FRASER PLACE”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: FRASER PLACE
Tìm thấy 219 nhãn trùng hoặc gần giống (1281 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 43FRASER PLACETrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2016-01184 · nộp 14/01/2016 · văn bằng 4-0332015-000
Chủ đơn: Frasers Property Limited
Hết hạn Nhóm 36Nhóm 42FRASER PLACETrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-1997-34873 · nộp 12/07/1997 · văn bằng 4-0029117-000
Chủ đơn: FRASER AND LEAVE LIMITED(SG), FRASERS CENTREPOINT LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 43FRASERPLACE F [T]Khác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2016-01183 · nộp 14/01/2016 · văn bằng 4-0332014-000
Chủ đơn: Frasers Property Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 43FRASERPLACE FPKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2008-21345 · nộp 03/10/2008 · văn bằng 4-0149750-000
Chủ đơn: FRASERS CENTREPOINT LIMITED(SG), FRASERS PROPERTY LIMITED, FRASER AND NEAVE, LIMITED(SG)
Đã cấp văn bằng Nhóm 11FRASERNằm trong tên đang tra55mức giốngĐơn VN-4-2019-51604 · nộp 18/12/2019 · văn bằng 4-0416221-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật điện Việt Nam - Đức
Đã cấp văn bằng Nhóm 25FraserNằm trong tên đang tra55mức giốngĐơn VN-4-2016-41512 · nộp 27/12/2016 · văn bằng 4-0327674-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MUBADA
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 43FRASERPLACE SERVICED RESIDENCESChứa chuỗi đang tra55mức giốngĐơn VN-4-2004-01367 · nộp 24/02/2004 · văn bằng 4-0066350-000
Chủ đơn: Fraser and Neave Limited(SG), FRASERS CENTREPOINT LIMITED(SG), FRASERS PROPERTY LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 43FRASERPLACE SERVICED RESIDENCESChứa chuỗi đang tra55mức giốngĐơn VN-4-2004-01372 · nộp 24/02/2004 · văn bằng 4-0066338-000
Chủ đơn: Fraser and Neave Limited(SG), FRASERS CENTREPOINT LIMITED(SG), FRASERS PROPERTY LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 25PLACENằm trong tên đang tra53mức giốngĐơn VN-4-2020-54140 · nộp 24/12/2020 · văn bằng 4-0575212-000
Chủ đơn: The Children's Place, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 25PLACENằm trong tên đang tra53mức giốngĐơn VN-4-2018-07675 · nộp 16/03/2018 · văn bằng 4-0572806-000
Chủ đơn: The Children's Place, Inc.
Bị từ chối Nhóm 25PLACENằm trong tên đang tra53mức giốngĐơn VN-4-2014-27999 · nộp 14/11/2014
Chủ đơn: The Children's Place, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 29TACAGO Premium MEDJOUL Dates 1 class 500g Keep in a cool and dry place Recommended temperature: 35oF/2oCCó chung từ: place43mức giốngĐơn VN-4-2025-45813 · nộp 10/09/2025 · văn bằng 4-0642953-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư xuất nhập khẩu Thắng Anh
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 36Nhóm 43MODENA BY FRASERCó chung từ: fraser43mức giốngĐơn VN-4-2025-45156 · nộp 05/09/2025 · văn bằng 4-0648562-000
Chủ đơn: FRASERS PROPERTY LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 36Nhóm 43Modena by FraserCó chung từ: fraser43mức giốngĐơn VN-4-2025-45158 · nộp 05/09/2025 · văn bằng 4-0648590-000
Chủ đơn: FRASERS PROPERTY LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 36Nhóm 43MODENA BY FRASERCó chung từ: fraser43mức giốngĐơn VN-4-2025-45159 · nộp 05/09/2025 · văn bằng 4-0648589-000
Chủ đơn: FRASERS PROPERTY LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 36WINPLACE The Best Place to SucceedCó chung từ: place43mức giốngĐơn VN-4-2025-07688 · nộp 28/02/2025 · văn bằng 4-0621547-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ WINPLACE
Đã cấp văn bằng Nhóm 36swork A better place to beCó chung từ: place43mức giốngĐơn VN-4-2025-05649 · nộp 18/02/2025 · văn bằng 4-0651641-000
Chủ đơn: Hoàng Trọng Tưởng
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 44DIAMOND PLACECó chung từ: place43mức giốngĐơn VN-4-2024-55600 · nộp 18/11/2024 · văn bằng 4-0636331-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ và kinh doanh Bất động sản Hà Nội
Đã cấp văn bằng Nhóm 11Nhóm 21OUR PLACECó chung từ: place43mức giốngĐơn VN-4-2024-38884 · nộp 19/08/2024 · văn bằng 4-0605627-000
Chủ đơn: Lagom Kitchen Company
Đã cấp văn bằng Nhóm 41erahouse Great place to beCó chung từ: place43mức giốngĐơn VN-4-2024-00591 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0569113-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CẦU VỒNG ĐỎ
Đã cấp văn bằng Nhóm 41Pollan Academy Place of language learners and natureCó chung từ: place43mức giốngĐơn VN-4-2023-60900 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0563946-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MTV Anh Ngữ Penguin
Đã cấp văn bằng Nhóm 41VTALK ACADEMY A PLACE TO BE, hìnhCó chung từ: place43mức giốngĐơn VN-4-2023-54511 · nộp 28/11/2023 · văn bằng 4-0567333-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NGROUP
Đã cấp văn bằng Nhóm 45My Green PlaceCó chung từ: place43mức giốngĐơn VN-4-2023-35304 · nộp 10/08/2023 · văn bằng 4-0538882-000
Chủ đơn: SKC CO., LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 42My Green PlaceCó chung từ: place43mức giốngĐơn VN-4-2023-35303 · nộp 10/08/2023 · văn bằng 4-0538883-000
Chủ đơn: SKC CO., LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 40My Green PlaceCó chung từ: place43mức giốngĐơn VN-4-2023-35302 · nộp 10/08/2023 · văn bằng 4-0538884-000
Chủ đơn: SKC CO., LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 38My Green PlaceCó chung từ: place43mức giốngĐơn VN-4-2023-35301 · nộp 10/08/2023 · văn bằng 4-0538885-000
Chủ đơn: SKC CO, LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 35My Green PlaceCó chung từ: place43mức giốngĐơn VN-4-2023-35300 · nộp 10/08/2023 · văn bằng 4-0538881-000
Chủ đơn: SKC CO., LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 16My Green PlaceCó chung từ: place43mức giốngĐơn VN-4-2023-35299 · nộp 10/08/2023 · văn bằng 4-0566712-000
Chủ đơn: SKC CO., LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 9My Green PlaceCó chung từ: place43mức giốngĐơn VN-4-2023-35298 · nộp 10/08/2023 · văn bằng 4-0566686-000
Chủ đơn: SKC CO., LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 21A TWOSOME PLACECó chung từ: place43mức giốngĐơn VN-4-2023-31068 · nộp 18/07/2023 · văn bằng 4-0609833-000
Chủ đơn: Deng Xiangyu
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.