Kết quả tra nhãn hiệu “DURACELL”
- Có 5 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 32 nhãn trùng hoặc gần giống (1688 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9DURACELLTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2021-41719 · nộp 29/10/2021 · văn bằng 4-0474328-000
Chủ đơn: Duracell U.S. Operations, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 11DURACELLTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-1998-40400 · nộp 14/12/1998 · văn bằng 4-0033917-000
Chủ đơn: DURACELL U.S. OPERATIONS, INC., THE GILLETTE COMPANY(US), DURANAME CORP.(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9DURACELLTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-1998-39169 · nộp 10/08/1998 · văn bằng 4-0035155-000
Chủ đơn: DURACELL U.S. OPERATIONS, INC., THE GILLETTE COMPANY(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9DURACELLTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-1993-13363 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011091-000
Chủ đơn: DURACELL U.S. OPERATIONS, INC., THE GILLETTE COMPANY(US), DURANAME CORPORATION(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9DURACELLTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-1993-13364 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011092-000
Chủ đơn: DURACELL U.S. OPERATIONS, INC.
Đã cấp văn bằng Nhóm 9DURACELL ULTRAChứa nguyên tên đang tra72mức giốngĐơn VN-4-1998-39170 · nộp 10/08/1998 · văn bằng 4-0035156-000
Chủ đơn: DURACELL U.S. OPERATIONS, INC., THE GILLETTE COMPANY(US)
Hết hạn Nhóm 9DURACELL ULTRAChứa nguyên tên đang tra72mức giốngĐơn VN-4-2000-46667 · nộp 05/06/2000 · văn bằng 4-0040951-000
Chủ đơn: DURACELL U.S. OPERATIONS, INC., THE GILLETTE COMPANY(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5DURAGELPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-2007-09294 · nộp 23/05/2007 · văn bằng 4-0112477-000
Chủ đơn: DAEWOONG PHARMACEUTICAL CO., LTD(KR), DAEWOONG PHARMACEUTICAL CO., LTD
Hết hạn Nhóm 2Nhóm 19DuracemPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-2009-10386 · nộp 27/05/2009 · văn bằng 4-0154738-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sơn Công nghiệp
Bị từ chối Nhóm 2Nhóm 19DURACEMPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-2020-41974 · nộp 13/10/2020
Chủ đơn: Công ty TNHH Sơn Công Nghiệp
Bị từ chối Nhóm 5DURACEFPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-2007-10739 · nộp 11/06/2007
Chủ đơn: Euro Healthcare pte Company Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 7DurasealKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2025-38823 · nộp 04/08/2025 · văn bằng 4-0636992-000
Chủ đơn: Triumphal Precision Engineering (ZheJiang) Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 3MeraCellKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2023-33907 · nộp 02/08/2023 · văn bằng 4-0545381-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Meracine
Đã cấp văn bằng Nhóm 17DURASEALKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2022-37032 · nộp 08/09/2022 · văn bằng 4-0518014-000
Chủ đơn: Quanex IG Systems, Inc. (Ohio Corporation)
Đã cấp văn bằng Nhóm 3DANA CELLKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2022-22938 · nộp 14/06/2022 · văn bằng 4-0532308-000
Chủ đơn: MYUNGSUNGMEDICOS CO., LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 3DEVA CELLKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2022-21097 · nộp 03/06/2022 · văn bằng 4-0537246-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế Hoàng Kim Cosmetic
Đã cấp văn bằng Nhóm 42Dr.CellKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2021-07188 · nộp 02/03/2021 · văn bằng 4-0471117-000
Chủ đơn: SHANGHAI XP BIOMED CO., LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 32Nhóm 43PURECELLKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2017-24060 · nộp 02/08/2017 · văn bằng 4-0341029-000
Chủ đơn: Lê Quang Dũng
Đã cấp văn bằng Nhóm 3Dr CellKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2016-16949 · nộp 09/06/2016 · văn bằng 4-0320853-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại mỹ phẩm Ngô Thanh Phú
Đã cấp văn bằng Nhóm 12DURAWALLKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2011-20058 · nộp 26/09/2011 · văn bằng 4-0193269-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, The Goodyear Tire & Rubber Company(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5FUMACELLKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2007-10974 · nộp 14/06/2007 · văn bằng 4-0112833-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm á - âu(VN), Công ty TNHH dược phẩm á Âu
Đã cấp văn bằng Nhóm 35KoracellKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2000-46889 · nộp 20/06/2000 · văn bằng 4-0039776-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Phồn Vinh(VN), Công ty TNHH thương mại & dịch vụ Phồn Vinh(VN), Công ty TNHH thương mại & dịch vụ Phồn Vinh
Đang xử lý đơn Nhóm 20AURAWELLKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2025-42811 · nộp 21/08/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DACHIN ETECH GLOBAL
Hết hạn Nhóm 9DURAWELDKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2012-27074 · nộp 30/11/2012 · văn bằng 4-0221491-000
Chủ đơn: Lincoln Global, Inc.
Hết hạn Nhóm 19Nhóm 37EUROCELLKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2011-10678 · nộp 01/06/2011 · văn bằng 4-0194689-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư L.A.N.D.M.A.R.K
Hết hạn Nhóm 10DURASHELLKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2008-09219 · nộp 02/05/2008 · văn bằng 4-0132324-000
Chủ đơn: Allergan, Inc.
Hết hạn Nhóm 5UROCELLKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2005-00984 · nộp 25/01/2005 · văn bằng 4-0073820-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Thủ Đô
Hết hạn Nhóm 9KORACELLKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2002-00353 · nộp 18/01/2002 · văn bằng 4-0055523-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Phồn Vinh.
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

