Kết quả tra nhãn hiệu “AMP NETCONNECT”
- Có 2 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: AMP NETCONNECTAMP NETCONNECT
Tìm thấy 29 nhãn trùng hoặc gần giống (190 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9AMP NETCONNECTTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2019-40220 · nộp 11/10/2019 · văn bằng 4-0405892-000
Chủ đơn: CommScope Technologies LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42AMP NETCONNECTTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2000-47449 · nộp 22/05/2000 · văn bằng 4-0038377-000
Chủ đơn: The Whitaker LLC(US), COMMSCOPE TECHNOLOGIES LLC., THE WHITAKER CORPORATION.(US)
Bị từ chối Nhóm 9VSP NETCONNECTKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2017-06568 · nộp 21/03/2017
Chủ đơn: Lã Hữu Luyến
Đã cấp văn bằng Nhóm 9NETCONNECTNằm trong tên đang tra58mức giốngĐơn VN-4-2018-01392 · nộp 12/01/2018 · văn bằng 4-0351307-000
Chủ đơn: CommScope Technologies LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 12AMPCó chung từ: amp43mức giốngĐơn VN-4-2021-41778 · nộp 29/10/2021 · văn bằng 4-0463861-000
Chủ đơn: WHEEL GROUP HOLDINGS, LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5InnerSignal AMPCó chung từ: amp43mức giốngĐơn VN-4-2019-50250 · nộp 10/12/2019 · văn bằng 4-0574709-000
Chủ đơn: Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 32AMPCó chung từ: amp43mức giốngĐơn VN-4-2019-30460 · nộp 09/08/2019 · văn bằng 4-0398912-000
Chủ đơn: PepsiCo, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 45AMP LEGALCó chung từ: amp43mức giốngĐơn VN-4-2018-40968 · nộp 22/11/2018 · văn bằng 4-0389654-000
Chủ đơn: Công ty luật TNHH AMP LEGAL
Đã cấp văn bằng Nhóm 11NEST AMPCó chung từ: amp43mức giốngĐơn VN-4-2013-01253 · nộp 17/01/2013 · văn bằng 4-0222399-000
Chủ đơn: Stanyo Electronics Sdn Bhd
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 9AMPCó chung từ: amp43mức giốngĐơn VN-4-1993-14651 · nộp 22/07/1993 · văn bằng 4-0012520-000
Chủ đơn: TE Connectivity Solutions GmbH
Đang xử lý đơn Nhóm 37Nhóm 42AMP AIRCó chung từ: amp43mức giốngĐơn VN-4-2026-29015 · nộp 16/06/2026
Chủ đơn: NGUYỄN VĂN CƯỜNG
Hết hạn Nhóm 1AMPCó chung từ: amp43mức giốngĐơn VN-4-2011-06999 · nộp 18/04/2011 · văn bằng 4-0186658-000
Chủ đơn: Agrium Inc.(CA), Cameron Chemicals, Inc.
Hết hạn Nhóm 5AMP A M P AMPHARMED USA INCCó chung từ: amp43mức giốngĐơn VN-4-2010-20524 · nộp 29/09/2010 · văn bằng 4-0175460-000
Chủ đơn: Ampharmed USA
Hết hạn Nhóm 5AMP - FEXINECó chung từ: amp43mức giốngĐơn VN-4-2010-06675 · nộp 01/04/2010 · văn bằng 4-0165210-000
Chủ đơn: Ampharmed USA
Hết hạn Nhóm 5AMP - DALLACCó chung từ: amp43mức giốngĐơn VN-4-2010-01392 · nộp 21/01/2010 · văn bằng 4-0159120-000
Chủ đơn: Ampharmed USA
Hết hạn Nhóm 5AMP - FUXCó chung từ: amp43mức giốngĐơn VN-4-2010-01391 · nộp 21/01/2010 · văn bằng 4-0159119-000
Chủ đơn: Ampharmed USA
Hết hạn Nhóm 5AMP - GININECó chung từ: amp43mức giốngĐơn VN-4-2010-01283 · nộp 20/01/2010 · văn bằng 4-0162089-000
Chủ đơn: Ampharmed USA
Hết hạn Nhóm 5AMP - FEXCó chung từ: amp43mức giốngĐơn VN-4-2010-01282 · nộp 20/01/2010 · văn bằng 4-0157477-000
Chủ đơn: Ampharmed USA
Hết hạn Nhóm 5AMP - FICLORCó chung từ: amp43mức giốngĐơn VN-4-2010-01281 · nộp 20/01/2010 · văn bằng 4-0157476-000
Chủ đơn: Ampharmed USA
Hết hạn Nhóm 5AMP - VICCó chung từ: amp43mức giốngĐơn VN-4-2010-01280 · nộp 20/01/2010 · văn bằng 4-0157475-000
Chủ đơn: Ampharmed USA
Hết hạn Nhóm 5SETC - AMPCó chung từ: amp43mức giốngĐơn VN-4-2010-01279 · nộp 20/01/2010 · văn bằng 4-0165771-000
Chủ đơn: Ampharmed USA
Hết hạn Nhóm 16Nhóm 25Nhóm 35AMP ADVANTAGECó chung từ: amp43mức giốngĐơn VN-4-2004-14561 · nộp 28/12/2004 · văn bằng 4-0074672-000
Chủ đơn: Airtime Management & Programming Sdn Bhd
Bị từ chối Nhóm 3Nhóm 30AMP SẢN PHẨM TỪ QUẢ DƯA HẤU PRODUCTS FROM WATERMELONSCó chung từ: amp43mức giốngĐơn VN-4-2023-31364 · nộp 19/07/2023
Chủ đơn: Trịnh Thị Hồng
Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 41AMP Asia Media Partners i TV Asia VIETNAM BUSINESS TV m2 Marketing & Media Network Advertising, Digital, Marketing & MediaCó chung từ: amp43mức giốngĐơn VN-4-2017-10729 · nộp 21/04/2017
Chủ đơn: Công ty TNHH Asia Media Partners Việt Nam
Bị từ chối Nhóm 10AMP Non-Invasive Blood AnalyserCó chung từ: amp43mức giốngĐơn VN-4-2012-07408 · nộp 17/04/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH MLACHOT
Bị từ chối Nhóm 7AMP UNIVERSAL JOINTCó chung từ: amp43mức giốngĐơn VN-4-2008-04299 · nộp 05/03/2008
Chủ đơn: Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn DịchVụ-Thương Mại-Sản Xuất-Xuất Nhập Khẩu Triệu ích
Bị từ chối Nhóm 9SURE COM NETCONNECTCó chung từ: netconnect43mức giốngĐơn VN-4-2007-17934 · nộp 11/09/2007
Chủ đơn: Công ty TNHH Dây Cáp Điện Việt Nhật
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

