Kết quả tra nhãn hiệu “ADIPURE”
- Có 2 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 32 nhãn trùng hoặc gần giống (292 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 25ADIPURETrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2017-25934 · nộp 17/08/2017 · văn bằng 4-0339184-000
Chủ đơn: adidas AG
Đã cấp văn bằng Nhóm 1ADI-PURETrùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu96mức giốngĐơn VN-4-1992-09085 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007967-000
Chủ đơn: INVISTA TECHNOLOGIES S.A.R.L.(CH), E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), INVISTA TECHNOLOGIES S.á.r.l.(US), INVISTA Textiles (U.K.) Limited, INVISTA TECHNOLOGIES S. á r.l.(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 1RADIPUREKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2019-42531 · nộp 25/10/2019 · văn bằng 4-0410275-000
Chủ đơn: Cargill, Incorporated
Hết hạn Nhóm 5AZI-CUREPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-2006-06063 · nộp 19/04/2006 · văn bằng 4-0109470-000
Chủ đơn: M/s Curemed Healthcare Pvt. Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 4airpure ~Khác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2024-07166 · nộp 27/02/2024 · văn bằng 4-0586525-000
Chủ đơn: Đào Duy Quyết
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 35AndiSureKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2023-55412 · nộp 01/12/2023 · văn bằng 4-0556671-000
Chủ đơn: Công ty TNHH NACOFA
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 35ANDISUREKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2023-46748 · nộp 17/10/2023 · văn bằng 4-0550122-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH NACOFA
Đã cấp văn bằng Nhóm 30amPureKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2023-46049 · nộp 12/10/2023 · văn bằng 4-0551692-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CHÂU ÂU HƯNG YÊN
Đã cấp văn bằng Nhóm 43Dè PùreKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2023-27524 · nộp 29/06/2023 · văn bằng 4-0587094-000
Chủ đơn: Nguyễn Thanh Sơn
Đã cấp văn bằng Nhóm 29DAVIPUREKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2023-23729 · nộp 07/06/2023 · văn bằng 4-0540167-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dinh dưỡng dược Thiên Long
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 41Nhóm 42ApkpureKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2022-26964 · nộp 07/07/2022 · văn bằng 4-0528047-000
Chủ đơn: ELECYBER INTERNATIONAL PTE. LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 9ApureKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2020-54212 · nộp 24/12/2020 · văn bằng 4-0449571-000
Chủ đơn: ShangHai GL Environmental Technology Co.,Ltd
Đã cấp văn bằng Nhóm 1DOPUREKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2020-19214 · nộp 29/05/2020 · văn bằng 4-0427849-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ tiêu chuẩn sinh học Vĩnh Thịnh
Đã cấp văn bằng Nhóm 2Ti-PureKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2018-35924 · nộp 17/10/2018 · văn bằng 4-0368307-000
Chủ đơn: The Chemours Company FC, LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 2Ti-PureKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2018-35928 · nộp 17/10/2018 · văn bằng 4-0368306-000
Chủ đơn: The Chemours Company FC, LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 2TI-PUREKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2017-37197 · nộp 10/11/2017 · văn bằng 4-0345005-000
Chủ đơn: The Chemours Company FC, LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 35DOPUREKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2017-14135 · nộp 19/05/2017 · văn bằng 4-0336374-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA
Đã cấp văn bằng Nhóm 5AVISUREKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2016-13219 · nộp 11/05/2016 · văn bằng 4-0294933-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Bảo Minh
Đã cấp văn bằng Nhóm 10ANAPUREKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2014-20761 · nộp 04/09/2014 · văn bằng 4-0270519-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Ana Bio Research & Development(VN), Công ty TNHH ANABIO R&D
Đã cấp văn bằng Nhóm 5ATPUREKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2006-05920 · nộp 26/05/2006 · văn bằng 4-0116292-000
Chủ đơn: Emcure Pharmaceutical Company(IN), EMCURE PHARMACEUTICALS LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 5EVIPUREKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2004-03354 · nộp 13/04/2004 · văn bằng 4-0064218-000
Chủ đơn: Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd.(SG), MASTERICH CORPORATION LIMITED, MASTERICH CORPORATION LIMITED(US), INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL DISTRIBUTION CO., LTD. (DBA AMPHARCO USA)(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 2TI-PUREKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-1992-08762 · nộp 06/08/1992 · văn bằng 4-0007630-000
Chủ đơn: THE CHEMOURS COMPANY FC, LLC, THE CHEMOURS COMPANY TT, LLC(US), E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US)
Đang xử lý đơn Nhóm 31SAKIPUREKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2026-27486 · nộp 09/06/2026
Chủ đơn: HỘ KINH DOANH ĐOÀN KIM HIỀN
Đang xử lý đơn Nhóm 1Nhóm 5UNI-PUREKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2026-22480 · nộp 19/05/2026
Chủ đơn: CORN PRODUCTS DEVELOPMENT, INC.
Đang xử lý đơn Nhóm 32QD PUREKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2026-10859 · nộp 16/03/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH AOI PURE GROUP
Đang xử lý đơn Nhóm 32AOKI PureKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2026-04935 · nộp 29/01/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH AOI PURE GROUP
Đang xử lý đơn Nhóm 24Nhóm 32AIRPUREKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2026-03236 · nộp 21/01/2026
Chủ đơn: Công ty cổ phần 37 Global
Đang xử lý đơn Nhóm 11Nhóm 21airpureKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2024-50560 · nộp 22/10/2024
Chủ đơn: Keelings Group Limited
Đang xử lý đơn Nhóm 3Nhóm 4Nhóm 5airpureKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2026-27343 · nộp 22/10/2024
Chủ đơn: Keelings Group Limited
Đang xử lý đơn Nhóm 3Dr PUREKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2023-50086 · nộp 03/11/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Anh DAP
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.