Kết quả tra nhãn hiệu “ADA Engineering”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: ADA Engineering
Tìm thấy 329 nhãn trùng hoặc gần giống (795 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35ADA EngineeringTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2012-17032 · nộp 03/08/2012 · văn bằng 4-0234126-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật ADA
Đã cấp văn bằng Nhóm 42DK ENGINEERINGKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2013-21548 · nộp 18/09/2013 · văn bằng 4-0264592-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tư vấn thiết kế DK
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37F.E.A EngineeringKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2013-13925 · nộp 01/07/2013 · văn bằng 4-0243907-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật Viễn Đông Á
Bị từ chối Nhóm 11Nhóm 35ENGINEERINGNằm trong tên đang tra59mức giốngĐơn VN-4-2016-27276 · nộp 05/09/2016
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật năng lượng Bách Khoa
Đã cấp văn bằng Nhóm 11Nhóm 37TAMADA Engineering & TradingChứa chuỗi đang tra58mức giốngĐơn VN-4-2024-21019 · nộp 14/05/2024 · văn bằng 4-0633378-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI TAMADA
Đã cấp văn bằng Nhóm 11Nhóm 37PHANLE ENGINEERING CONTRACTORCó chung từ: engineering43mức giốngĐơn VN-4-2025-51385 · nộp 09/10/2025 · văn bằng 4-0644462-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên đầu tư thương mại Phan Lê
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35D.A.E DUNEIAGOUSTICAL ENGINEERINGCó chung từ: engineering43mức giốngĐơn VN-4-2025-34383 · nộp 14/07/2025 · văn bằng 4-0633218-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Huệ
Đã cấp văn bằng Nhóm 19A ADACó chung từ: ada43mức giốngĐơn VN-4-2025-25705 · nộp 05/06/2025 · văn bằng 4-0626055-000
Chủ đơn: Phạm Văn Lân
Đã cấp văn bằng Nhóm 27D ADACó chung từ: ada43mức giốngĐơn VN-4-2025-08882 · nộp 10/03/2025 · văn bằng 4-0634360-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG SAO VIỆT XANH
Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 35Nhóm 37GASTECH GASTECH ENGINEERING Co.,LtdCó chung từ: engineering43mức giốngĐơn VN-4-2025-07747 · nộp 03/03/2025 · văn bằng 4-0624725-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Kỹ nghệ Gas và Máy Công nghiệp
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42GTG TECHNOLOGY ENGINEERINGCó chung từ: engineering43mức giốngĐơn VN-4-2025-00669 · nộp 07/01/2025 · văn bằng 4-0608928-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TOÀN CẦU GTEK
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 12MAGAL EngineeringCó chung từ: engineering43mức giốngĐơn VN-4-2024-63417 · nộp 30/12/2024 · văn bằng 4-0613613-000
Chủ đơn: Wahler Auto Thermal Management Solutions (Anhui) Co., Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 9HINAKAR ENGINEERINGCó chung từ: engineering43mức giốngĐơn VN-4-2024-62973 · nộp 26/12/2024 · văn bằng 4-0629802-000
Chủ đơn: Đoàn Thị Hiền
Đã cấp văn bằng Nhóm 35TPE TÍN PHÁT ENGINEERING SOLUTIONSCó chung từ: engineering43mức giốngĐơn VN-4-2024-45924 · nộp 26/09/2024 · văn bằng 4-0597070-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp kỹ thuật Tín Phát
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42SEAS EngineeringCó chung từ: engineering43mức giốngĐơn VN-4-2024-44741 · nộp 20/09/2024 · văn bằng 4-0593563-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn dự án SEAS
Đã cấp văn bằng Nhóm 37Nhóm 42O K KYODO ENGINEERING & CONTRUCTIONCó chung từ: engineering43mức giốngĐơn VN-4-2024-37444 · nộp 09/08/2024 · văn bằng 4-0588194-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SX-TM-XD KYODO
Đã cấp văn bằng Nhóm 12MINH VIET ENGINEERING & CONSTRUCTION Add Our Expertise To Your Success MIV MINH VIET E&CCó chung từ: engineering43mức giốngĐơn VN-4-2024-37258 · nộp 09/08/2024 · văn bằng 4-0588180-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật và xây lắp Minh Việt
Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 9Dutami ENGINEERINGCó chung từ: engineering43mức giốngĐơn VN-4-2024-26621 · nộp 13/06/2024 · văn bằng 4-0582840-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật quốc tế Vĩnh Thanh
Đã cấp văn bằng Nhóm 37Engineering & Electrical Control System ADCó chung từ: engineering43mức giốngĐơn VN-4-2024-22737 · nộp 23/05/2024 · văn bằng 4-0578676-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật cơ điện Ánh Dương
Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 41TEC FACULTY OF ENGINEERING AND TECHNOLOGYCó chung từ: engineering43mức giốngĐơn VN-4-2024-19978 · nộp 09/05/2024 · văn bằng 4-0587672-000
Chủ đơn: TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÙNG VƯƠNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 17Nhóm 40Nhóm 41TANHIEPTHANH Engineering for valueCó chung từ: engineering43mức giốngĐơn VN-4-2024-12610 · nộp 28/03/2024 · văn bằng 4-0585047-000
Chủ đơn: Công ty TNHH khuôn chính xác Tân Hiệp Thành
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 37NAM HAI ENGINEERINGCó chung từ: engineering43mức giốngĐơn VN-4-2024-01364 · nộp 10/01/2024 · văn bằng 4-0632839-000
Chủ đơn: Phạm Hoàng Hải
Đã cấp văn bằng Nhóm 7NAM HAI ENGINEERINGCó chung từ: engineering43mức giốngĐơn VN-4-2025-61991 · nộp 10/01/2024 · văn bằng 4-0632181-000
Chủ đơn: Phạm Hoàng Hải
Đã cấp văn bằng Nhóm 6KUMKOS KUMKOS SAFE TG - ENGINEERING [kkumkkeoseu geumgojejag: két sắt chống cháy an toàn]Có chung từ: engineering43mức giốngĐơn VN-4-2023-59799 · nộp 26/12/2023 · văn bằng 4-0553992-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ cơ khí Toàn Gia
Đã cấp văn bằng Nhóm 7UNISON Engineering Co., Ltd.Có chung từ: engineering43mức giốngĐơn VN-4-2023-26830 · nộp 23/06/2023 · văn bằng 4-0596949-000
Chủ đơn: UNISON ENGINEERING CO., LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 37CEMEP ENGINEERING COMPANYCó chung từ: engineering43mức giốngĐơn VN-4-2023-26549 · nộp 22/06/2023 · văn bằng 4-0545885-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật Cemep
Đã cấp văn bằng Nhóm 37Nhóm 42Pref blink ENGINEERINGCó chung từ: engineering43mức giốngĐơn VN-4-2023-01266 · nộp 12/01/2023 · văn bằng 4-0525953-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH PREFAB LINK
Đã cấp văn bằng Nhóm 37MPV ENGINEERINGCó chung từ: engineering43mức giốngĐơn VN-4-2022-51073 · nộp 01/12/2022 · văn bằng 4-0504720-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật - TM & DV MPV KHÁNH HÒA
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 403C ENGINEERINGCó chung từ: engineering43mức giốngĐơn VN-4-2022-51074 · nộp 01/12/2022 · văn bằng 4-0554803-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị điện 3C CÔNG NGHIỆP
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
