Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 684/2.362
dodotoĐơn VN-4-2023-04776 · nộp 20/02/2023 · văn bằng 4-0545527-000
Chủ đơn: PHẠM ĐÌNH HIỂN
UPGENĐơn VN-4-2023-04764 · nộp 20/02/2023 · văn bằng 4-0509391-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TIMON VIỆT NAM
V callĐơn VN-4-2023-04755 · nộp 20/02/2023
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VCALL
WGHN World Golf Handicap NetworkĐơn VN-4-2023-04752 · nộp 20/02/2023 · văn bằng 4-0522403-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VCALL
croisBIĐơn VN-4-2023-04751 · nộp 20/02/2023 · văn bằng 4-0516651-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phần mềm Việt Quốc Tế
TERUFUSIONĐơn VN-4-2023-04737 · nộp 20/02/2023 · văn bằng 4-0509518-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
BKlogy BK TechnologyĐơn VN-4-2023-04698 · nộp 20/02/2023 · văn bằng 4-0509511-000
Chủ đơn: Trần Quốc Hùng
CRAZY COOLĐơn VN-4-2023-04665 · nộp 20/02/2023 · văn bằng 4-0516647-000
Chủ đơn: Nguyễn Đức Quang
Padaba PADABAĐơn VN-4-2023-04638 · nộp 17/02/2023 · văn bằng 4-0595461-000
Chủ đơn: Chen JIEMING
NTNC-MMSĐơn VN-4-2023-04625 · nộp 17/02/2023 · văn bằng 4-0510844-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ TRONG NHÀ
NTNC-PMSĐơn VN-4-2023-04624 · nộp 17/02/2023 · văn bằng 4-0510843-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ TRONG NHÀ
NTNC-DMSĐơn VN-4-2023-04623 · nộp 17/02/2023 · văn bằng 4-0510842-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ TRONG NHÀ




LEOPOLDĐơn VN-4-2023-04553 · nộp 17/02/2023 · văn bằng 4-0521644-000
Chủ đơn: NGUYỄN MẠNH TÚ
Wiz SenseĐơn VN-4-2023-04524 · nộp 17/02/2023 · văn bằng 4-0511913-000
Chủ đơn: Zhejiang Dahua Technology Co., Ltd.
Wiz MindĐơn VN-4-2023-04523 · nộp 17/02/2023 · văn bằng 4-0511912-000
Chủ đơn: Zhejiang Dahua Technology Co., Ltd.
HDCVIĐơn VN-4-2023-04522 · nộp 17/02/2023 · văn bằng 4-0511911-000
Chủ đơn: Zhejiang Dahua Technology Co., Ltd.
DeepHubĐơn VN-4-2023-04521 · nộp 17/02/2023 · văn bằng 4-0510795-000
Chủ đơn: Zhejiang Dahua Technology Co., Ltd.
Full-ColorĐơn VN-4-2023-04520 · nộp 17/02/2023 · văn bằng 4-0512013-000
Chủ đơn: Zhejiang Dahua Technology Co., Ltd.
Green Desert WORLD OF ZERO WASTEĐơn VN-4-2023-04479 · nộp 17/02/2023 · văn bằng 4-0549852-000
Chủ đơn: Công ty TNHH DO GREEN
Do Green COMPLETE CIRCULAR ECONOMY FROM WASTESĐơn VN-4-2023-04478 · nộp 17/02/2023 · văn bằng 4-0551109-000
Chủ đơn: Công ty TNHH DO GREEN
Do Green KINH TẾ TUẦN HOÀN TỪ RÁCĐơn VN-4-2023-04477 · nộp 17/02/2023 · văn bằng 4-0551108-000
Chủ đơn: Công ty TNHH DO GREEN
NOVENTIQĐơn VN-4-2023-04471 · nộp 17/02/2023 · văn bằng 4-0528812-000
Chủ đơn: Noventiq Holdings PLC
HDGĐơn VN-4-2023-04457 · nộp 17/02/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Hồng Đăng
GPTĐơn VN-4-2023-04456 · nộp 17/02/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn VIANCO
AladinĐơn VN-4-2023-04409 · nộp 16/02/2023 · văn bằng 4-0509979-000
Chủ đơn: Vũ Mạnh Hùng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.