NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)

TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION) có 13 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 12 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

13 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

Dữ liệu đang được nạp dần: đã thu 499.840/981.737 đơn (50.9%), mới trước cũ sau — các con số dưới đây tính trên phần đã thu, chưa phải toàn bộ.

  1. ELEMANO

    Đơn VN-4-2025-04853 · nộp 12/02/2025 · văn bằng 4-0629702-000
    Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)

  2. HRJoint

    Đơn VN-4-2024-05161 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0563160-000
    Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)

  3. TERUFUSION

    Đơn VN-4-2023-04737 · nộp 20/02/2023 · văn bằng 4-0509518-000
    Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)

  4. CHEMOSAFE

    Đơn VN-4-2022-52478 · nộp 08/12/2022 · văn bằng 4-0500888-000
    Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)

  5. ChemoAccess

    Đơn VN-4-2022-05686 · nộp 23/02/2022 · văn bằng 4-0481312-000
    Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)

  6. CHEMOSAFE LOCK

    Đơn VN-4-2022-05685 · nộp 23/02/2022 · văn bằng 4-0481311-000
    Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)

  7. Glidewire

    Đơn VN-4-2021-32249 · nộp 11/08/2021 · văn bằng 4-0575006-000
    Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)

  8. TERUMO LEARNING EDGE

    Đơn VN-4-2020-48315 · nộp 19/11/2020 · văn bằng 4-0442217-000
    Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)

  9. FINEGLIDE

    Đơn VN-4-2020-20779 · nộp 05/06/2020 · văn bằng 4-0497285-000
    Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)

  10. MEDISAFE

    Đơn VN-4-2020-06161 · nộp 27/02/2020 · văn bằng 4-0587142-000
    Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)

  11. MCOAT

    Đơn VN-4-2019-34573 · nộp 06/09/2019 · văn bằng 4-0399631-000
    Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)

  12. TERUMO

    Đơn VN-4-2015-35992 · nộp 21/12/2015 · văn bằng 4-0287389-000
    Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)

  13. SAFEED

    Đơn VN-4-2006-04466 · nộp 28/03/2006 · văn bằng 4-0103151-000
    Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)

  14. TERUFUSION

    Đơn VN-4-2006-02864 · nộp 01/03/2006 · văn bằng 4-0096555-000
    Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)

  15. SURPLUG

    Đơn VN-4-2006-02863 · nộp 01/03/2006 · văn bằng 4-0096554-000
    Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)

  16. SURFLO

    Đơn VN-4-2006-02862 · nộp 01/03/2006 · văn bằng 4-0096553-000
    Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)

  17. SURSHIELD

    Đơn VN-4-2006-02861 · nộp 01/03/2006 · văn bằng 4-0096552-000
    Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)

  18. TERUGLOVE

    Đơn VN-4-2004-01925 · nộp 12/03/2004 · văn bằng 4-0066822-000
    Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)

  19. TERUFLEX

    Đơn VN-4-1999-43095 · nộp 04/09/1999 · văn bằng 4-0035903-000
    Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)

  20. T TERUMO

    Đơn VN-4-1998-37340 · nộp 17/02/1998 · văn bằng 4-0031164-000
    Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.