Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 560/2.364
P PinPlusĐơn VN-4-2023-57760 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0556953-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Fly Power
MIMITOOUĐơn VN-4-2023-57747 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0591019-000
Chủ đơn: SHENZHEN MIMITOOU TECHNOLOGY CO., LTD
HDTECH TECHNOLOGY & ENTERTAINMENTĐơn VN-4-2023-57733 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0534192-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ và giải trí H-TECH
DEiOG-deiogĐơn VN-4-2023-57726 · nộp 14/12/2023
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Châu Mỹ Hương
SWCC GROUPĐơn VN-4-2023-57701 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0568581-000
Chủ đơn: SWCC Corporation
Khoa HiênĐơn VN-4-2023-57641 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0553278-000
Chủ đơn: Phạm Ngọc Hà
A VĐơn VN-4-2023-57639 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0558080-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Gowin Việt Nam
YOHIISOĐơn VN-4-2023-57638 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0558079-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Gowin Việt Nam
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-57621 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0558479-000
Chủ đơn: Đinh Xuân Tân
GAGAYĐơn VN-4-2023-57608 · nộp 14/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH HDG CORPORATION
TECSUNĐơn VN-4-2023-57602 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0577088-000
Chủ đơn: Nguyễn Thế Nhân
SMECGOĐơn VN-4-2023-57594 · nộp 13/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Smecgo
AfirstsoftĐơn VN-4-2023-57512 · nộp 13/12/2023 · văn bằng 4-0568492-000
Chủ đơn: Afirstsoft Co., Ltd.
DctimesĐơn VN-4-2023-57489 · nộp 13/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại kỹ thuật Hoàng Quốc Bảo
PK.AUDIOĐơn VN-4-2023-57487 · nộp 13/12/2023 · văn bằng 4-0573181-000
Chủ đơn: Đặng Tiến Quynh
BAOLĐơn VN-4-2023-57481 · nộp 13/12/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn VIANCO
OSTMARSĐơn VN-4-2023-57480 · nộp 13/12/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn VIANCO
GREENNICE COLOR OF LIFEĐơn VN-4-2023-57477 · nộp 13/12/2023 · văn bằng 4-0568485-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ quang điện tử Ánh Sáng Thời Đại
duton74Đơn VN-4-2023-57440 · nộp 13/12/2023 · văn bằng 4-0554250-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hiền Vinh
VegaĐơn VN-4-2023-57439 · nộp 13/12/2023 · văn bằng 4-0554251-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hiền Vinh
AWESHINEĐơn VN-4-2023-57425 · nộp 13/12/2023 · văn bằng 4-0553738-000
Chủ đơn: Shenzhen Woerxun Innovation Technology Co., Ltd.
econano TAJUTSU [Ta rút sờ tu]Đơn VN-4-2023-57424 · nộp 13/12/2023 · văn bằng 4-0553740-000
Chủ đơn: Nguyễn Thế Kiên
SunTAQĐơn VN-4-2023-57412 · nộp 13/12/2023 · văn bằng 4-0568468-000
Chủ đơn: SUNMI GLOBAL PTE. LTD.
WEAGOĐơn VN-4-2023-57348 · nộp 13/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Mianhat Việt Nam
TĐơn VN-4-2023-57305 · nộp 12/12/2023 · văn bằng 4-0575421-000
Chủ đơn: SERGIO TACCHINI IP HOLDINGS, INC.
SERGIO TACCHINĐơn VN-4-2023-57304 · nộp 12/12/2023 · văn bằng 4-0568087-000
Chủ đơn: SERGIO TACCHINI IP HOLDINGS, INC.
WĐơn VN-4-2023-57302 · nộp 12/12/2023 · văn bằng 4-0558444-000
Chủ đơn: ZENG, XIANGWEI
Nakio http://nakio.com.vnĐơn VN-4-2023-57279 · nộp 12/12/2023 · văn bằng 4-0577085-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ NAKIO
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.