Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 558/2.362
electric birdĐơn VN-4-2023-58598 · nộp 19/12/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO ELECTRIC BIRD
BONNOONĐơn VN-4-2023-58593 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0554524-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mắt kính Nguyên Khang Pro
NQ4 AIĐơn VN-4-2023-58565 · nộp 19/12/2023
Chủ đơn: SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
NQ8 AIĐơn VN-4-2023-58564 · nộp 19/12/2023
Chủ đơn: SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
HANSCH [Hàn shì]Đơn VN-4-2023-58558 · nộp 19/12/2023
Chủ đơn: Zhejiang Hanshi Tools Co., Ltd.
JinKO TiGER NeoĐơn VN-4-2023-58520 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0577094-000
Chủ đơn: JINKO SOLAR CO., LTD.
MINISFORUMĐơn VN-4-2023-58510 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0568721-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Ecomama
e LeChill Here we chillĐơn VN-4-2023-58509 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0555574-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Nessar Việt Nam
KINGLCD SỐ 1 MÀN HÌNHĐơn VN-4-2023-58487 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0568710-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Thùy Linh
VrettiĐơn VN-4-2023-58480 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0568709-000
Chủ đơn: ZHUHAI SHINA TECHNOLOGY CO.,LTD
NCTĐơn VN-4-2023-58472 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0568707-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại NCT Việt Nam
XTZ Phụ Kiện Chính HãngĐơn VN-4-2023-58459 · nộp 19/12/2023
Chủ đơn: Nguyễn Văn Nam
HOMEDASH RĐơn VN-4-2023-58451 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0555189-000
Chủ đơn: Võ Hoàng Hải
JOYSTARĐơn VN-4-2023-58443 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0556997-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư công nghệ Massko
MobyDataĐơn VN-4-2023-58438 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0568704-000
Chủ đơn: Suzhou Mobydata Smart Systems Co. Ltd
XHOMEĐơn VN-4-2023-58360 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0552615-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần XHOME Việt Nam
XHOME WE ARE THE BESTĐơn VN-4-2023-58359 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0554981-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần XHOME Việt Nam
SETRENDĐơn VN-4-2023-58353 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0556979-000
Chủ đơn: YIN ZHIGUO
BDQĐơn VN-4-2023-58325 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0568688-000
Chủ đơn: Shenzhen E-Ran Technology Co., Ltd.
YIDENGĐơn VN-4-2023-58299 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0564173-000
Chủ đơn: Hunan Yideng New Energy Co., Ltd.
IP S MEĐơn VN-4-2023-58164 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0640621-000
Chủ đơn: Trường Đại học Trà Vinh
IP S TVUĐơn VN-4-2023-58162 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0568649-000
Chủ đơn: Trường Đại học Trà Vinh
I TVUĐơn VN-4-2023-58161 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0568648-000
Chủ đơn: Trường Đại học Trà Vinh
TVU S MEĐơn VN-4-2023-58160 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0568647-000
Chủ đơn: Trường Đại học Trà Vinh
I IPĐơn VN-4-2023-58159 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0568646-000
Chủ đơn: Trường Đại học Trà Vinh
TVU S IPĐơn VN-4-2023-58158 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0568645-000
Chủ đơn: Trường Đại học Trà Vinh
TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH TRA VINH UNIVERSITY TVUĐơn VN-4-2023-58157 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0568644-000
Chủ đơn: Trường đại học Trà Vinh
TVUĐơn VN-4-2023-58156 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0568643-000
Chủ đơn: Trường đại học Trà Vinh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.