Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 537/2.364

langolinkĐơn VN-4-2024-05741 · nộp 07/02/2024 · văn bằng 4-0572821-000
Chủ đơn: Guangzhou Lango Electronics Technology Co.,Ltd.
ONYXHIELDĐơn VN-4-2024-05736 · nộp 07/02/2024 · văn bằng 4-0571760-000
Chủ đơn: RAYNO KOREA Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-05711 · nộp 07/02/2024 · văn bằng 4-0563626-000
Chủ đơn: Spring Technology Services Ltd.
THINKVISIONĐơn VN-4-2024-05710 · nộp 07/02/2024
Chủ đơn: Lenovo (Singapore) Pte. Ltd.
NBC National Numbering and Barcodes CenterĐơn VN-4-2024-05687 · nộp 07/02/2024
Chủ đơn: Trung tâm Mã số Mã vạch Quốc gia
THANH XUÂNĐơn VN-4-2024-05674 · nộp 07/02/2024 · văn bằng 4-0563077-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất cửa Thanh Xuân
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT CỬA THANH XUÂNĐơn VN-4-2024-05673 · nộp 07/02/2024 · văn bằng 4-0563076-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất cửa Thanh Xuân
DEPERĐơn VN-4-2024-05662 · nộp 06/02/2024 · văn bằng 4-0563073-000
Chủ đơn: JIANGSU DEPER DOOR CONTROL TECHNOLOGY CO., LTD.
TradeFlatĐơn VN-4-2024-05637 · nộp 06/02/2024 · văn bằng 4-0571585-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH FPT IS
TradeFlatĐơn VN-4-2024-05636 · nộp 06/02/2024 · văn bằng 4-0571500-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH FPT IS
iEF [ai: tình yêu; yi; phụ thuộc vào; fu; vâng lời]Đơn VN-4-2024-05634 · nộp 06/02/2024 · văn bằng 4-0596976-000
Chủ đơn: GUANGDONG AIYIFU TRADING CO., LTD.
NetFarmĐơn VN-4-2024-05558 · nộp 06/02/2024 · văn bằng 4-0586624-000
Chủ đơn: Nguyễn Tri Thanh
GOLD ANTĐơn VN-4-2024-05552 · nộp 06/02/2024 · văn bằng 4-0571584-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phụ kiện kiến vàng
IT NAN GIẢI PHÁP SỐ TỪ TRÁI TIMĐơn VN-4-2024-05494 · nộp 06/02/2024 · văn bằng 4-0571579-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp công nghệ số và thiết bị Itnan
BAIKOĐơn VN-4-2024-05493 · nộp 06/02/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển xuất nhập khẩu Đại Dương Xanh
PHÚC ĐẠT PD Co.,LtdĐơn VN-4-2024-05464 · nộp 05/02/2024 · văn bằng 4-0564380-000
Chủ đơn: Lê Nguyên Phong
FarmNĐơn VN-4-2024-05454 · nộp 05/02/2024 · văn bằng 4-0571570-000
Chủ đơn: CJ CHEILJEDANG CORPORATION
evodaĐơn VN-4-2024-05445 · nộp 05/02/2024
Chủ đơn: CJ CHEILJEDANG CORPORATION
Võ sĩ Bọ NgựaĐơn VN-4-2024-05439 · nộp 05/02/2024
Chủ đơn: Nguyễn Đan Thanh
Đại vương Ếch CốmĐơn VN-4-2024-05438 · nộp 05/02/2024
Chủ đơn: Nguyễn Đan Thanh
Bác Xiến TócĐơn VN-4-2024-05437 · nộp 05/02/2024
Chủ đơn: Nguyễn Đan Thanh
Dế Mèn phiêu lưu kýĐơn VN-4-2024-05436 · nộp 05/02/2024
Chủ đơn: Nguyễn Đan Thanh
Dế TrũiĐơn VN-4-2024-05435 · nộp 05/02/2024
Chủ đơn: Nguyễn Đan Thanh
Dế MènĐơn VN-4-2024-05434 · nộp 05/02/2024
Chủ đơn: Nguyễn Đan Thanh
VKĐơn VN-4-2024-05406 · nộp 05/02/2024 · văn bằng 4-0586520-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp Vikor Việt Hàn
DX StudioĐơn VN-4-2024-05402 · nộp 05/02/2024 · văn bằng 4-0635022-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH PHẦN MỀM FPT
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
