Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 255/277
TZF [zong: tổng, dồn lại, gộp lại] [fan: phàm, buồm]Đơn VN-4-2005-11220 · nộp 31/08/2005 · văn bằng 4-0091982-000
Chủ đơn: TZF Diamond Tools Co., Ltd.
SAGAĐơn VN-4-2005-10966 · nộp 26/08/2005 · văn bằng 4-0079889-000
Chủ đơn: MITCHELL CO., LTD.
NP NGÂN PHONGĐơn VN-4-2005-10815 · nộp 24/08/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH Ngân Phong
GD DANGONG BRANDĐơn VN-4-2005-10740 · nộp 22/08/2005 · văn bằng 4-0080086-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại dụng cụ cơ khí Hiệp Thành
BLUE LEAVESĐơn VN-4-2005-10739 · nộp 22/08/2005 · văn bằng 4-0080085-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại dụng cụ cơ khí Hiệp Thành
ITW GEMAĐơn VN-4-2005-10489 · nộp 18/08/2005 · văn bằng 4-0087177-000
Chủ đơn: Illinois Tool Works Inc. (a Delaware corporation)
PRESSOLĐơn VN-4-2005-09998 · nộp 09/08/2005 · văn bằng 4-0091276-000
Chủ đơn: PRESSOL SCHMIERGERATE GmbH
LOBSTERĐơn VN-4-2005-09684 · nộp 03/08/2005 · văn bằng 4-0105239-000
Chủ đơn: LOBTEX CO., LTD.
PHONG LAN TTT TĐơn VN-4-2005-09406 · nộp 28/07/2005 · văn bằng 4-0082831-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại nhựa Phong Lan
RUSKĐơn VN-4-2005-08947 · nộp 19/07/2005 · văn bằng 4-0089336-000
Chủ đơn: CONAIR CORPORATION(US), Transom Symphony OpCo, LLC
XINH NIPPERĐơn VN-4-2005-08347 · nộp 07/07/2005 · văn bằng 4-0079145-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xây dựng B&C
MELAMINE WARE FIRSTĐơn VN-4-2005-08242 · nộp 05/07/2005 · văn bằng 4-0087693-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đệ Nhất
MAKOTOĐơn VN-4-2005-07399 · nộp 21/06/2005 · văn bằng 4-0092624-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Hòa Phát(VN), Công ty TNHH thương mại Hoàng Nguyễn
Kềm NGAĐơn VN-4-2005-06867 · nộp 09/06/2005 · văn bằng 4-0082265-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại và dịch vụ cơ khí Thành Đạt
HOME WORTHĐơn VN-4-2005-06780 · nộp 07/06/2005 · văn bằng 4-0090601-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Happy Cook
CHESSCOĐơn VN-4-2005-06388 · nộp 31/05/2005 · văn bằng 4-0078773-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MTV SX TM DV CƠ KHÍ VĨNH THÁI
BOSSMANĐơn VN-4-2005-06387 · nộp 31/05/2005 · văn bằng 4-0078772-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MTV SX TM DV CƠ KHÍ VĨNH THÁI
DUDACO FLOWERS DAILY Đức Đạt SR 02Đơn VN-4-2005-06293 · nộp 30/05/2005 · văn bằng 4-0091960-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Đức Đạt
EXPOĐơn VN-4-2005-06185 · nộp 27/05/2005
Chủ đơn: Bureau of Shanghai World Expo Coordination
MAXPROĐơn VN-4-2005-06142 · nộp 26/05/2005 · văn bằng 4-0077958-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ vận tải Ngôi Sao Sáng
V A VAPOWER ENERGIZE YOUR SUCCESS NĂNG LƯợNG TạO THàNH CÔNGĐơn VN-4-2005-06036 · nộp 24/05/2005 · văn bằng 4-0094199-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn đầu tư thương mại công nghiệp Việt á
G GILONG DOOR WINDOW HARDWAREĐơn VN-4-2005-05626 · nộp 16/05/2005 · văn bằng 4-0087753-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Gi Long
PALLAS PREMIUM EVERYTHING OF COOKĐơn VN-4-2005-05434 · nộp 11/05/2005 · văn bằng 4-0082462-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Trung Niên
DR MENĐơn VN-4-2005-05404 · nộp 10/05/2005 · văn bằng 4-0078353-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hàng gia dụng Quốc Tế(VN), Công ty cổ phần sản xuất hàng gia dụng Quốc tế
MENFITĐơn VN-4-2005-05403 · nộp 10/05/2005 · văn bằng 4-0079478-000
Chủ đơn: Lê Văn Chiến
X MENĐơn VN-4-2005-05402 · nộp 10/05/2005 · văn bằng 4-0215156-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Marico South East Asia
Xinh Kiêu Sa Nét NgàĐơn VN-4-2005-05272 · nộp 09/05/2005 · văn bằng 4-0082608-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng B&C
Văn Minh Thép CD Đặc Biệt CSĐơn VN-4-2005-03726 · nộp 06/04/2005 · văn bằng 4-0092605-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Văn Minh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-03622 · nộp 04/04/2005 · văn bằng 4-0087183-000
Chủ đơn: Dương Kim Đức, Doanh nghiệp tư nhân sản xuất - thương mại Hồng Khải(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.