Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 253/277
Thuận Phát - Tỷ.BCĐơn VN-4-2006-06477 · nộp 25/04/2006 · văn bằng 4-0102244-000
Chủ đơn: Cơ sở Thuận Phát
FRETZĐơn VN-4-2006-06355 · nộp 24/04/2006 · văn bằng 4-0098722-000
Chủ đơn: Công ty TNHH FRETZ, Công ty TNHH chế tác trang sức cao cấp và các dụng cụ làm nữ trang FRETZ(VN)
SOLOĐơn VN-4-2006-06354 · nộp 24/04/2006 · văn bằng 4-0100651-000
Chủ đơn: Herton Co., Ltd.
MISAĐơn VN-4-2006-06229 · nộp 21/04/2006 · văn bằng 4-0104864-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần MISA
[Jin ma: ngựa vàng, Zong Yùe: Việt - Trung]Đơn VN-4-2006-06005 · nộp 19/04/2006
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tân Sơn
S VINACONEXĐơn VN-4-2006-05889 · nộp 17/04/2006 · văn bằng 4-0109556-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam (VINACONEX)
PHANĐơn VN-4-2006-05761 · nộp 14/04/2006 · văn bằng 4-0100045-000
Chủ đơn: DRAGON GROW LTD
N S CĐơn VN-4-2006-05740 · nộp 13/04/2006 · văn bằng 4-0146101-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Ngân Sơn
PADDYĐơn VN-4-2006-05372 · nộp 10/04/2006 · văn bằng 4-0096109-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thạnh Nông
MorningstarĐơn VN-4-2006-05371 · nộp 10/04/2006 · văn bằng 4-0096108-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thạnh Nông
YAMA KUBOTAĐơn VN-4-2006-05370 · nộp 10/04/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thạnh Nông
FLYING HORSEĐơn VN-4-2006-05369 · nộp 10/04/2006 · văn bằng 4-0105136-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thạnh Nông
PEACOCKĐơn VN-4-2006-05368 · nộp 10/04/2006 · văn bằng 4-0105135-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thạnh Nông
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-05367 · nộp 10/04/2006 · văn bằng 4-0112192-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thạnh Nông
CentwinĐơn VN-4-2006-04959 · nộp 04/04/2006
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương mại Sao Mai
KOHLERĐơn VN-4-2006-04213 · nộp 23/03/2006 · văn bằng 4-0101686-000
Chủ đơn: KOHLER CO.
Think GAIAĐơn VN-4-2006-04067 · nộp 22/03/2006 · văn bằng 4-0092082-000
Chủ đơn: SANYO Electric Co., Ltd.
NGHIAĐơn VN-4-2006-03833 · nộp 17/03/2006 · văn bằng 4-0104024-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí kềm Nghĩa (VN), Công ty cổ phần kềm Nghĩa
HEART ROSEĐơn VN-4-2006-03783 · nộp 17/03/2006
Chủ đơn: Cơ sở Tân Tiền Giang
NGHIAĐơn VN-4-2006-03726 · nộp 16/03/2006 · văn bằng 4-0096035-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Kềm Nghĩa, Công ty Trách nhiệm hữu hạn Cơ khí Kềm Nghĩa (VN)
Kềm NghĩaĐơn VN-4-2006-03725 · nộp 16/03/2006 · văn bằng 4-0096059-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Kềm Nghĩa, Công ty Trách nhiệm hữu hạn Cơ khí Kềm Nghĩa (VN)
Rèn Phú Mỹ - Phú TânĐơn VN-4-2006-03319 · nộp 10/03/2006 · văn bằng 4-0130883-000
Chủ đơn: Hợp tác xã sản xuất kinh doanh, dịch vụ ngành rèn Phú Mỹ.
M A MEINFAĐơn VN-4-2006-03053 · nộp 06/03/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần MEINFA
CT CHI THANH SHOES LASTĐơn VN-4-2006-03028 · nộp 03/03/2006 · văn bằng 4-0099626-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất Chí Thanh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-02932 · nộp 02/03/2006 · văn bằng 4-0109463-000
Chủ đơn: Klingspor AG
KEVINĐơn VN-4-2006-02240 · nộp 17/02/2006 · văn bằng 4-0102935-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Trí
MUROĐơn VN-4-2006-01932 · nộp 13/02/2006 · văn bằng 4-0104670-000
Chủ đơn: Muro Corporation
QUALITY AND TRUST TOPVALU [TO PU BA RYU]Đơn VN-4-2006-01404 · nộp 26/01/2006 · văn bằng 4-0110523-000
Chủ đơn: AEON KABUSHIKI KAISHA (also trading as AEON Co., Ltd.)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.