Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 904/942
GKNĐơn VN-4-1998-37384 · nộp 18/02/1998 · văn bằng 4-0034172-000
Chủ đơn: GKN HOLDINGS LIMITED, GKN PLC.(GB), GKN HOLDINGS PLC(GB)
See the possibilities VisteonĐơn VN-4-1998-37378 · nộp 18/02/1998 · văn bằng 4-0030949-000
Chủ đơn: VISTEON CORPORATION(US), FORD MOTOR COMPANY(US), VISTEON CORPORATION
ENGINEERED FOR LIFEĐơn VN-4-1998-37320 · nộp 16/02/1998 · văn bằng 4-0030865-000
Chủ đơn: ITT INDUSTRIES, INC.(US), ITT MANUFACTURING ENTERPRISES, INC.(US), ITT Manufacturing Enterprises LLC
TALONĐơn VN-4-1998-37267 · nộp 12/02/1998 · văn bằng 4-0030928-000
Chủ đơn: JENN FENG INDUSTRIAL CO., LTD.(TW), JENN FENG NEW ENERGY CO., LTD.
OPEROĐơn VN-4-1998-37015 · nộp 09/01/1998 · văn bằng 4-0030886-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET SKF
EMERSONĐơn VN-4-1998-36953 · nộp 03/01/1998 · văn bằng 4-0033442-000
Chủ đơn: EMERSON ELECTRIC CO
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-36909 · nộp 30/12/1997 · văn bằng 4-0031025-000
Chủ đơn: FUJI DIE CO., LTD.
FUJILLOYĐơn VN-4-1997-36908 · nộp 30/12/1997 · văn bằng 4-0031024-000
Chủ đơn: FUJI DIE CO., LTD.
FUJI DIE CO.,LTD.Đơn VN-4-1997-36907 · nộp 30/12/1997 · văn bằng 4-0031023-000
Chủ đơn: FUJI DIE CO., LTD.
[Nhâm nguyên]Đơn VN-4-1997-36863 · nộp 24/12/1997 · văn bằng 4-0030906-000
Chủ đơn: EBARA CORPORATION
FINERĐơn VN-4-1997-36837 · nộp 22/12/1997 · văn bằng 4-0031598-000
Chủ đơn: Công ty Cao su siêu việt TNHH (ADVANCED RUBBER MFG. CO., LTD.
LOTUSĐơn VN-4-1997-36728 · nộp 11/12/1997 · văn bằng 4-0038847-000
Chủ đơn: TSUBAKIMOTO CHAIN CO.
T TRANSFIELDĐơn VN-4-1997-36723 · nộp 10/12/1997 · văn bằng 4-0035111-000
Chủ đơn: Transfield Construction Pty Ltd. (ACN 000 854 688)(AU), TRANSFIELD PTY LTD.(AU), TRANSFIELD PTY LTD (ACN 000 305 813)
ECODISCĐơn VN-4-1997-36714 · nộp 10/12/1997 · văn bằng 4-0030560-000
Chủ đơn: Kone Corporation, trade number 1927400-1, KONE CORPORATION(FI)
MonoSpaceĐơn VN-4-1997-36713 · nộp 10/12/1997 · văn bằng 4-0030540-000
Chủ đơn: Kone Corporation, trade number 1927400-1, KONE CORPORATION(FI)
REETECH.Đơn VN-4-1997-36672 · nộp 06/12/1997 · văn bằng 4-0032187-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Cơ Điện Lạnh (Ree Corp.)
WORLDSTARĐơn VN-4-1997-36569 · nộp 28/11/1997 · văn bằng 4-0030634-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Điện tử ánh Sao (SEL)
showfou omp ipĐơn VN-4-1997-36513 · nộp 24/11/1997 · văn bằng 4-0031294-000
Chủ đơn: SHOWFOU ELECTRICAL ENGINEERING CO., LTD.
NCC,Đơn VN-4-1997-36486 · nộp 21/11/1997 · văn bằng 4-0030392-000
Chủ đơn: NICOTEC CO.
QTMECĐơn VN-4-1997-36402 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030384-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhà nước một thành viên cơ khí Quang Trung, Công ty Cơ khí Quang Trung (Quang Trung Mechanical Engineering Company)(VN)
UNIVERSALĐơn VN-4-1997-36320 · nộp 10/11/1997 · văn bằng 4-0030323-000
Chủ đơn: GOSS INTERNATIONAL CORPORATION(US), GOSS INTERNATIONAL ASIA-PACIFIC, INC, GOSS GRAPHIC SYSTEMS, INC.(US)
TENMARĐơn VN-4-1997-36120 · nộp 24/10/1997 · văn bằng 4-0030138-000
Chủ đơn: Xí nghiệp tư doanh Vĩnh Hưng
GARLOCKĐơn VN-4-1997-36006 · nộp 14/10/1997 · văn bằng 4-0030086-000
Chủ đơn: GARLOCK SEALING TECHNOLOGIES LLC., GARLOCK INC.(US), COLTEC NORTH CAROLINA INC.(US)
HDĐơn VN-4-1997-35882 · nộp 03/10/1997 · văn bằng 4-0032670-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hưng Dũng, Cơ sở Hưng Dũng(VN)
PHOĐơn VN-4-1997-35820 · nộp 29/09/1997 · văn bằng 4-0029965-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), FORD MOTOR COMPANY
VISTEONĐơn VN-4-1997-35816 · nộp 29/09/1997 · văn bằng 4-0029963-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), VISTEON CORPORATION
SAAB AEROSPACEĐơn VN-4-1997-35802 · nộp 27/09/1997 · văn bằng 4-0031510-000
Chủ đơn: SAAB AKTIEBOLAG
BITELLI 33Đơn VN-4-1997-35797 · nộp 25/09/1997 · văn bằng 4-0029912-000
Chủ đơn: BITELLI SPA
LUXĐơn VN-4-1997-35695 · nộp 18/09/1997 · văn bằng 4-0029842-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET ELECTROLUX, AKTIEBOLAGET ELECTROLUX(SE)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
