NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 862/941

  1. Mẫu nhãn SMART START
    SMART START

    Đơn VN-4-2004-06252 · nộp 25/06/2004 · văn bằng 4-0067977-000
    Chủ đơn: Husqvarna Aktiebolag

  2. Mẫu nhãn KN KAI HIU TK
    KN KAI HIU TK

    Đơn VN-4-2004-06233 · nộp 24/06/2004 · văn bằng 4-0066575-000
    Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn thương mại Hùng Vương

  3. Mẫu nhãn BM
    BM

    Đơn VN-4-2004-06205 · nộp 24/06/2004 · văn bằng 4-0068388-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Trạch Vũ

  4. Mẫu nhãn BCA
    BCA

    Đơn VN-4-2004-06100 · nộp 22/06/2004 · văn bằng 4-0065446-000
    Chủ đơn: NTN USA CORPORATION, NTN - BCA CORPORATION(US)

  5. Mẫu nhãn DAIDO METAL
    DAIDO METAL

    Đơn VN-4-2004-06099 · nộp 22/06/2004 · văn bằng 4-0071434-000
    Chủ đơn: DAIDO METAL CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn D DAIDO METAL
    D DAIDO METAL

    Đơn VN-4-2004-06098 · nộp 22/06/2004 · văn bằng 4-0071376-000
    Chủ đơn: DAIDO METAL CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn CD DAIDO METAL
    CD DAIDO METAL

    Đơn VN-4-2004-06097 · nộp 22/06/2004 · văn bằng 4-0071397-000
    Chủ đơn: DAIDO METAL CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn CD
    CD

    Đơn VN-4-2004-06096 · nộp 22/06/2004 · văn bằng 4-0066505-000
    Chủ đơn: DAIDO METAL CO., LTD.

  9. Mẫu nhãn DIGI
    DIGI

    Đơn VN-4-2004-05923 · nộp 17/06/2004 · văn bằng 4-0069227-000
    Chủ đơn: Teraoka Seiko Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn TH
    TH

    Đơn VN-4-2004-05872 · nộp 16/06/2004 · văn bằng 4-0069783-000
    Chủ đơn: Taiho Kogyo Kabushiki Kaisha (TAIHO KOGYO CO., LTD.)

  11. Mẫu nhãn TAIHO
    TAIHO

    Đơn VN-4-2004-05871 · nộp 16/06/2004 · văn bằng 4-0069762-000
    Chủ đơn: Taiho Kogyo Kabushiki Kaisha (TAIHO KOGYO CO., LTD.)

  12. Mẫu nhãn IMAGE LAUNDRY SYSTEMS
    IMAGE LAUNDRY SYSTEMS

    Đơn VN-4-2004-05561 · nộp 09/06/2004 · văn bằng 4-0071240-000
    Chủ đơn: Accurate Technologies Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.