Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 772/941
Máy Bơm Nước Water Pump [shui bèng: Máy Bơm Nước]Đơn VN-4-2009-03605 · nộp 05/03/2009 · văn bằng 4-0153025-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Đại Thắng Lợi(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Kim Cửu Long(VN), Công ty TNHH thương mại - sản xuất Đại Thắng Lợi
PERMANENTĐơn VN-4-2009-03592 · nộp 05/03/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH Cương Anh Trang, Công ty CP ĐT SX và TM Bảo Hoàng Sơn
Vĩnh CửuĐơn VN-4-2009-03591 · nộp 05/03/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH Cương Anh Trang, Công ty CP ĐT SX và TM Bảo Hoàng Sơn
NANOĐơn VN-4-2009-03556 · nộp 05/03/2009
Chủ đơn: Công ty cổ phần điện cơ 1991
ECOĐơn VN-4-2009-03533 · nộp 04/03/2009 · văn bằng 4-0146437-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nhóm S (S- Group Joint Stock Company)
SAFIAĐơn VN-4-2009-03480 · nộp 04/03/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hà Thu
TOMOEĐơn VN-4-2009-03452 · nộp 03/03/2009 · văn bằng 4-0194365-000
Chủ đơn: TOMOE VALVE CO., LTD.
TOMOEĐơn VN-4-2009-03451 · nộp 03/03/2009 · văn bằng 4-0197885-000
Chủ đơn: TOMOE VALVE CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2009-03302 · nộp 02/03/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Đại Thắng Lợi
DAIKINĐơn VN-4-2009-03257 · nộp 02/03/2009 · văn bằng 4-0172314-000
Chủ đơn: DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
DAIKINĐơn VN-4-2009-03256 · nộp 02/03/2009 · văn bằng 4-0172313-000
Chủ đơn: DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
DAIKINĐơn VN-4-2009-03255 · nộp 02/03/2009 · văn bằng 4-0172312-000
Chủ đơn: DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
DAIKINĐơn VN-4-2009-03254 · nộp 02/03/2009 · văn bằng 4-0172311-000
Chủ đơn: DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
PlasmaclusterHD Plasmacluster HDĐơn VN-4-2009-03231 · nộp 27/02/2009 · văn bằng 4-0145349-000
Chủ đơn: Sharp Kabushiki Kaisha
High-Density 25000Đơn VN-4-2009-03230 · nộp 27/02/2009 · văn bằng 4-0197890-000
Chủ đơn: Sharp Kabushiki Kaisha
High-Density 7000Đơn VN-4-2009-03229 · nộp 27/02/2009
Chủ đơn: Sharp Kabushiki Kaisha
LIBERTYĐơn VN-4-2009-03204 · nộp 27/02/2009 · văn bằng 4-0155617-000
Chủ đơn: Quách Tú Hà, Công ty TNHH Parget Industrial (Việt Nam)(VN)
HANMECSONĐơn VN-4-2009-03202 · nộp 27/02/2009 · văn bằng 4-0155671-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Parget Industrial (Việt Nam)
YECENĐơn VN-4-2009-03201 · nộp 27/02/2009 · văn bằng 4-0155670-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Parget Industrial (Việt Nam)
ELMICHĐơn VN-4-2009-03160 · nộp 27/02/2009 · văn bằng 4-0152511-000
Chủ đơn: Đỗ Thành Trung(VN), ELMICH GROUP S.R.O, ELMICH GROUP S.R.O(CZ)
NEWMATICĐơn VN-4-2009-03144 · nộp 27/02/2009 · văn bằng 4-0160838-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cửa Châu úc, Công ty TNHH cửa Châu úc(VN)
luoweiĐơn VN-4-2009-03130 · nộp 27/02/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoàng Vy
MekkinbagĐơn VN-4-2009-03092 · nộp 26/02/2009 · văn bằng 4-0148740-000
Chủ đơn: HOGY MEDICAL CO., LTD.
HOGYĐơn VN-4-2009-03091 · nộp 26/02/2009 · văn bằng 4-0191445-000
Chủ đơn: HOGY MEDICAL CO., LTD.
YETIĐơn VN-4-2009-03032 · nộp 26/02/2009
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ cơ khí Trường Giang
EdenĐơn VN-4-2009-03007 · nộp 26/02/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Khánh Linh
HN Phố XinhĐơn VN-4-2009-02968 · nộp 25/02/2009 · văn bằng 4-0155230-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xây dựng dịch vụ và trang trí nội ngoại thất Hoàng Nam, Công ty TNHH sản xuất thương mại xây dựng dịch vụ Hoàng Nam(VN)
AM - TOOLSĐơn VN-4-2009-02941 · nộp 25/02/2009
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dụng cụ An Mi
HANINGĐơn VN-4-2009-02894 · nộp 24/02/2009
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn cơ khí đúc Trường Mạnh
Điện cơ Trường MạnhĐơn VN-4-2009-02893 · nộp 24/02/2009 · văn bằng 4-0150480-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí đúc Trường Mạnh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.