Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 745/942
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-10085 · nộp 12/05/2010 · văn bằng 4-0181642-000
Chủ đơn: Caterpillar (Qingzhou) Ltd., Shandong SEM Machinery Co., Ltd.(CN)
Đd ĐilĐơn VN-4-2010-10064 · nộp 12/05/2010 · văn bằng 4-0176816-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đóng tàu Đại Dương, Công ty TNHH đóng tàu Đại Dương(VN)
P T Phước ThànhĐơn VN-4-2010-10055 · nộp 12/05/2010 · văn bằng 4-0167758-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại cơ khí Phước Thành
KOSHIPAXĐơn VN-4-2010-09809 · nộp 10/05/2010 · văn bằng 4-0177519-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần liên doanh Việt - Nhật (VN), Công ty cổ phần liên doanh Việt - Nhật
KYOSHUĐơn VN-4-2010-09808 · nộp 10/05/2010 · văn bằng 4-0177518-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần liên doanh Việt - Nhật (VN), Công ty cổ phần liên doanh Việt - Nhật
SHIZUKOĐơn VN-4-2010-09807 · nộp 10/05/2010 · văn bằng 4-0178523-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần liên doanh Việt - Nhật(VN), Công ty cổ phần liên doanh Việt - Nhật
WADRILLCO VĐơn VN-4-2010-09788 · nộp 10/05/2010 · văn bằng 4-0189970-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng dân dụng & công nghiệp Phú Cường, Công ty TNHH Phú Cường(VN)
OCHIAIĐơn VN-4-2010-09771 · nộp 10/05/2010
Chủ đơn: OCHIAI CUTLERY MANUFACTURING CO., LTD
O OCHIAI HAMONO KOGYO CO: LTDĐơn VN-4-2010-09770 · nộp 10/05/2010
Chủ đơn: OCHIAI CUTLERY MANUFACTURING CO., LTD
TNT - CF - TNT [NAN JIN: Nam Tiến]Đơn VN-4-2010-09736 · nộp 10/05/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Tiến
KANGAROOĐơn VN-4-2010-09704 · nộp 07/05/2010 · văn bằng 4-0186060-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế
TNT - CF - TNT N TĐơn VN-4-2010-09488 · nộp 06/05/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Tiến
GIASAM ABRASIVESĐơn VN-4-2010-09441 · nộp 05/05/2010 · văn bằng 4-0176324-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Gia Sâm
KINAKAĐơn VN-4-2010-09440 · nộp 05/05/2010 · văn bằng 4-0186687-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Gia Sâm
PĐơn VN-4-2010-09370 · nộp 05/05/2010 · văn bằng 4-0164856-000
Chủ đơn: Tổng công ty xăng dầu Việt Nam(VN), Tập đoàn xăng dầu Việt Nam
AGPĐơn VN-4-2010-09045 · nộp 28/04/2010 · văn bằng 4-0184306-000
Chủ đơn: LEE YEONG INDUSTRIAL CO., LTD., LEE YEONG INDUSTRIAL CO., LTD.(TW)
mmoaĐơn VN-4-2010-08962 · nộp 28/04/2010 · văn bằng 4-0169720-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Linh Đan
TIANXI IANXIĐơn VN-4-2010-08745 · nộp 26/04/2010 · văn bằng 4-0185461-000
Chủ đơn: Tianxi Holding Group CO., ltd.(CN), Zhejiang Tianxi Kitchen Appliance Co., Ltd, ZHEJIANG TIANXI INDUSTRY GROUP CO., LTD (CN)
KENJI Tools & EquipmentĐơn VN-4-2010-08639 · nộp 22/04/2010 · văn bằng 4-0176339-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị phụ tùng An Phát(VN), Công ty TNHH thiết bị phụ tùng An Phát
OKATA 7Đơn VN-4-2010-08518 · nộp 22/04/2010 · văn bằng 4-0198357-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần OSEVEN
GEPIN GĐơn VN-4-2010-08487 · nộp 21/04/2010 · văn bằng 4-0184311-000
Chủ đơn: Phạm Kiều Chân
MĐĐơn VN-4-2010-08464 · nộp 21/04/2010 · văn bằng 4-0176634-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Minh Đức
absĐơn VN-4-2010-08205 · nộp 20/04/2010 · văn bằng 4-0176873-000
Chủ đơn: Cardo Flow Solutions AB
CROWNĐơn VN-4-2010-08142 · nộp 19/04/2010 · văn bằng 4-0170114-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ lắp ráp Minh Đạt (VN), Công ty TNHH dịch vụ lắp ráp Minh Đạt(VN), Dao Vĩ Hòa
Minh Đạt Co.,Ltd mĐĐơn VN-4-2010-08141 · nộp 19/04/2010 · văn bằng 4-0169823-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ lắp ráp Minh Đạt, Công ty TNHH dịch vụ lắp ráp Minh Đạt(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ lắp ráp Minh Đạt(VN)
Đầu TrâuĐơn VN-4-2010-08140 · nộp 19/04/2010 · văn bằng 4-0170133-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ lắp ráp Minh Đạt (VN), Công ty TNHH dịch vụ lắp ráp Minh Đạt(VN), Dao Vĩ Hòa
X5Đơn VN-4-2010-08139 · nộp 19/04/2010
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ lắp ráp Minh Đạt
WOLFĐơn VN-4-2010-08138 · nộp 19/04/2010
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ lắp ráp Minh Đạt
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
