Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 744/942
KOREEL K REELĐơn VN-4-2010-11262 · nộp 26/05/2010 · văn bằng 4-0167778-000
Chủ đơn: KOREEL CO., LTD., SAMKOOK INDUSTRIAL CO., LTD. (KR)
STARKĐơn VN-4-2010-11261 · nộp 26/05/2010 · văn bằng 4-0167777-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Quỳnh Lam
VINA-SAMACHIĐơn VN-4-2010-11235 · nộp 25/05/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và phát triển Miền Bắc
COMPACT BLASTĐơn VN-4-2010-11223 · nộp 25/05/2010
Chủ đơn: JFE Mechanical Co., Ltd
EAST WELLĐơn VN-4-2010-11190 · nộp 25/05/2010 · văn bằng 4-0176685-000
Chủ đơn: Shanghai East Pump (Group) Co., Ltd.
JASMINĐơn VN-4-2010-11141 · nộp 25/05/2010 · văn bằng 4-0180757-000
Chủ đơn: Hà Ngọc Quang
TIANXI [TIANXI]Đơn VN-4-2010-11117 · nộp 24/05/2010 · văn bằng 4-0171364-000
Chủ đơn: Tianxi Holding Group CO., ltd(CN), ZHEJIANG TIANXI INDUSTRY GROUP CO., LTD(CN), Zhejiang Tianxi Kitchen Appliance Co., Ltd
LIULIN LĐơn VN-4-2010-11105 · nộp 24/05/2010 · văn bằng 4-0180742-000
Chủ đơn: Zhejiang Liulin Machinery Co., Ltd
N NA'TAKAĐơn VN-4-2010-11010 · nộp 21/05/2010 · văn bằng 4-0170679-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Cẩm Lệ
SAMSUNGĐơn VN-4-2010-11004 · nộp 21/05/2010 · văn bằng 4-0283778-000
Chủ đơn: Samsung Electronics Co., Ltd.
CENTA CarburetorĐơn VN-4-2010-10945 · nộp 21/05/2010 · văn bằng 4-0180563-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại và dịch vụ cơ khí Thành Đạt (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại và dịch vụ cơ khí Thành Đạt
pefsoĐơn VN-4-2010-10920 · nộp 21/05/2010 · văn bằng 4-0184773-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn PEFSO
GROUTAK GKĐơn VN-4-2010-10903 · nộp 20/05/2010 · văn bằng 4-0180107-000
Chủ đơn: Great Cheng Weng Enterprises Co., Ltd.
BLLĐơn VN-4-2010-10820 · nộp 20/05/2010 · văn bằng 4-0176978-000
Chủ đơn: Jin Ke Qiang
ABCDĐơn VN-4-2010-10819 · nộp 20/05/2010
Chủ đơn: JAPAN DAOTIAN TECHNOLOGY HOLDING LIMITED
[Shun Feng Pai: Thuận Phong]Đơn VN-4-2010-10776 · nộp 19/05/2010 · văn bằng 4-0169769-000
Chủ đơn: Cửa hàng Vĩnh Lợi(VN), Công ty cổ phần cơ điện Tân Hoàn Cầu(VN), Công ty TNHH thương mại SANTONG VINA(VN), Công ty cổ phần cơ điện Tân Hoàn Cầu, Công ty cổ phần cơ điện Đức Thông(VN)
XUYÊN á [Chuan ya dian ji chang: Xưởng điện cơ Xuyên á]Đơn VN-4-2010-10775 · nộp 19/05/2010 · văn bằng 4-0169768-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Hiệp Thạnh
CJĐơn VN-4-2010-10659 · nộp 18/05/2010 · văn bằng 4-0170151-000
Chủ đơn: CJ Corporation, CJ Corporation (KR)
YAMAYITOĐơn VN-4-2010-10607 · nộp 18/05/2010 · văn bằng 4-0184714-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ kỹ thuật Cao Hùng, Công ty TNHH Cao Hùng (VN)
LeagoĐơn VN-4-2010-10606 · nộp 18/05/2010 · văn bằng 4-0176329-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ kỹ thuật Cao Hùng, Công ty TNHH Cao Hùng(VN)
AVATAR PROFESSIONAL GARDEN TOOLSĐơn VN-4-2010-10605 · nộp 18/05/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH Cao Hùng
PNN TOKYANAWUYĐơn VN-4-2010-10410 · nộp 14/05/2010 · văn bằng 4-0168560-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Phúc Nga
SMART.HYUNDAI.DOORĐơn VN-4-2010-10398 · nộp 14/05/2010
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân cơ khí Hải Phòng
S SAMICKĐơn VN-4-2010-10319 · nộp 14/05/2010
Chủ đơn: Samick Precision Ind. Co., Ltd.
S SAMICKĐơn VN-4-2010-10318 · nộp 14/05/2010
Chủ đơn: Samick Precision Ind. Co., Ltd.
Thuận Tầu VLCMĐơn VN-4-2010-10228 · nộp 13/05/2010 · văn bằng 4-0175596-000
Chủ đơn: Phạm Văn Thuận
DOOSANĐơn VN-4-2010-10202 · nộp 13/05/2010 · văn bằng 4-0177860-000
Chủ đơn: DOOSAN Corporation
DOOSANĐơn VN-4-2010-10201 · nộp 13/05/2010 · văn bằng 4-0177859-000
Chủ đơn: DOOSAN Corporation
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
![Mẫu nhãn SHINERAY [XIN: phong phú, YUAN: nguồn, TONG: mở, JI: máy móc]](/uploads/nhanhieu/92/VN4201011092-t.webp)
