Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 703/941
CBN motorcycle partsĐơn VN-4-2011-24223 · nộp 14/11/2011 · văn bằng 4-0211659-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Võ Thành Công
N EĐơn VN-4-2011-24143 · nộp 14/11/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần Gama Việt Nam
G LOBAL Energy SaverĐơn VN-4-2011-24125 · nộp 11/11/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH điện Tiến Phát
ACB AUTO GENUINE PARTSĐơn VN-4-2011-24118 · nộp 11/11/2011 · văn bằng 4-0198556-000
Chủ đơn: WANG TIEN - YU
Z [ZHONG: giữa, YI]Đơn VN-4-2011-24104 · nộp 11/11/2011 · văn bằng 4-0207549-000
Chủ đơn: JIANGDU CITY BUILDING MATERIAL MACHINERY PLANT CO., LTD.(CN), JIANGSU ZHONGYI BUILDING MATERIAL MACHINERY CO., LTD.
VINACONSTRUCTIONĐơn VN-4-2011-24062 · nộp 11/11/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH Vạn Thuận Thành
Thành Lợi Co., LTDĐơn VN-4-2011-24039 · nộp 11/11/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Thành Lợi
Hương Sen GROUP HSĐơn VN-4-2011-23996 · nộp 10/11/2011 · văn bằng 4-0262313-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Hương Sen
STARBUCKS COFFEEĐơn VN-4-2011-23934 · nộp 10/11/2011 · văn bằng 4-0200473-000
Chủ đơn: Starbucks Corporation, Starbucks Corporation (d/b/a Starbucks Coffee Company) (US)
TT SOWER Tuyết ThànhĐơn VN-4-2011-23931 · nộp 10/11/2011 · văn bằng 4-0196540-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên cơ khí Tuyết Thành
Magical Pump Technology KOGANEIĐơn VN-4-2011-23922 · nộp 10/11/2011 · văn bằng 4-0213285-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA KOGANEI (KOGANEI CORPORATION)
EX TRAĐơn VN-4-2011-23897 · nộp 10/11/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất kinh doanh dịch vụ và xuất nhập khẩu Quận 1
uky ivoĐơn VN-4-2011-23882 · nộp 09/11/2011 · văn bằng 4-0212559-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Thỏa
HĐơn VN-4-2011-23774 · nộp 09/11/2011 · văn bằng 4-0198574-000
Chủ đơn: QuanZhou HengLiDa Engineering Machinery Co., Ltd.
HLDĐơn VN-4-2011-23773 · nộp 09/11/2011 · văn bằng 4-0198573-000
Chủ đơn: QuanZhou HengLiDa Engineering Machinery Co., Ltd.
PML FILTERĐơn VN-4-2011-23724 · nộp 08/11/2011 · văn bằng 4-0202241-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Phát Minh Long
SHAPESAĐơn VN-4-2011-23502 · nộp 04/11/2011 · văn bằng 4-0252502-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Gia dụng Tuấn Anh

fd FUDAĐơn VN-4-2011-23399 · nộp 04/11/2011 · văn bằng 4-0197079-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ kỹ thuật Cao Hùng, Công ty TNHH Cao Hùng (VN)
Pandora PANDORA PROFESSIONAL SPRAYERĐơn VN-4-2011-23398 · nộp 04/11/2011 · văn bằng 4-0206629-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Anh Tin, Công ty TNHH Cao Hùng(VN)
KEDI KdĐơn VN-4-2011-23397 · nộp 04/11/2011 · văn bằng 4-0198593-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ kỹ thuật Cao Hùng, Công ty TNHH Cao Hùng(VN)
mtt mtl mll mu M TT Co., LTDĐơn VN-4-2011-23305 · nộp 03/11/2011 · văn bằng 4-0204924-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên nhựa đường M.T.T
aha NPK.ProĐơn VN-4-2011-23230 · nộp 02/11/2011
Chủ đơn: Nguyễn Đăng Khoa
PARTSPLUSĐơn VN-4-2011-23083 · nộp 01/11/2011 · văn bằng 4-0205728-000
Chủ đơn: JLG Industries, Inc
F O R WELLĐơn VN-4-2011-23044 · nộp 31/10/2011 · văn bằng 4-0213104-000
Chủ đơn: FORWELL PRECISION MACHINERY CO., LTD.
VNS INVEST SĐơn VN-4-2011-22983 · nộp 31/10/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và tư vấn doanh nghiệp VNS
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


