Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 693/942
[jing: tinh thông, tài năng; li: lực]Đơn VN-4-2012-04780 · nộp 16/03/2012 · văn bằng 4-0214875-000
Chủ đơn: Wuyi Jingli Tools Co., Ltd.
YUANYUANĐơn VN-4-2012-04734 · nộp 16/03/2012 · văn bằng 4-0208802-000
Chủ đơn: Đinh Thanh Tuấn
V IMETCO Long - term cooperative, steady to future!Đơn VN-4-2012-04722 · nộp 16/03/2012 · văn bằng 4-0220010-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kinh doanh vật liệu và thiết bị công nghiệp Việt
YNQĐơn VN-4-2012-04687 · nộp 16/03/2012 · văn bằng 4-0216229-000
Chủ đơn: Công ty TNHH YNQ Việt Nam, Công ty TNHH Nguyên Mậu (VN)
ZĐơn VN-4-2012-04677 · nộp 16/03/2012 · văn bằng 4-0210214-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên HOSANA
YUXIONGĐơn VN-4-2012-04676 · nộp 16/03/2012 · văn bằng 4-0205306-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên HOSANA
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2012-04675 · nộp 16/03/2012 · văn bằng 4-0205305-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Lục Nam, Công ty TNHH một thành viên HOSANA(VN)
A NinhĐơn VN-4-2012-04674 · nộp 16/03/2012 · văn bằng 4-0205304-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Lục Nam, Công ty TNHH một thành viên HOSANA(VN)
GHĐơn VN-4-2012-04673 · nộp 16/03/2012 · văn bằng 4-0205303-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên HOSANA
CAPSULE STATIONĐơn VN-4-2012-04649 · nộp 15/03/2012 · văn bằng 4-0216106-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Bandai (a.k.a. Bandai Co., Ltd.)
GASHAPONĐơn VN-4-2012-04648 · nộp 15/03/2012 · văn bằng 4-0221561-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Bandai (a.k.a. Bandai Co., Ltd.)
CUBITRONĐơn VN-4-2012-04629 · nộp 15/03/2012 · văn bằng 4-0224391-000
Chủ đơn: 3M Company
T&C Heavy EquipmentĐơn VN-4-2012-04586 · nộp 15/03/2012 · văn bằng 4-0219516-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị nặng T&C
TECHNOLOGIES YĐơn VN-4-2012-04521 · nộp 15/03/2012 · văn bằng 4-0237286-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên HOSANA
YIN HUI CĐơn VN-4-2012-04520 · nộp 15/03/2012 · văn bằng 4-0215600-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Lục Nam, Công ty TNHH một thành viên HOSANA(VN)
GX O C XĐơn VN-4-2012-04508 · nộp 14/03/2012 · văn bằng 4-0214931-000
Chủ đơn: Cixi Gengxin Bearing And Valve CO., LTD.
YUKENĐơn VN-4-2012-04490 · nộp 14/03/2012 · văn bằng 4-0204958-000
Chủ đơn: YUKEN KOGYO CO., LTD.
Solutionpack S PĐơn VN-4-2012-04480 · nộp 14/03/2012 · văn bằng 4-0220835-000
Chủ đơn: SOLUTIONPACK MACHINERY (M) SDN. BHD.
VĐơn VN-4-2012-04426 · nộp 14/03/2012 · văn bằng 4-0225119-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên HOSANA
H YĐơn VN-4-2012-04425 · nộp 14/03/2012 · văn bằng 4-0225118-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên HOSANA
V V Y YĐơn VN-4-2012-04424 · nộp 14/03/2012 · văn bằng 4-0230184-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên HOSANA
OHSĐơn VN-4-2012-04418 · nộp 13/03/2012 · văn bằng 4-0204954-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đông Phương Vi Na
PUNCHAMĐơn VN-4-2012-04392 · nộp 13/03/2012 · văn bằng 4-0204968-000
Chủ đơn: Lin, Chi-Tien
hawaraĐơn VN-4-2012-04357 · nộp 13/03/2012 · văn bằng 4-0212173-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kỹ Thuật Hải Âu
PicoionĐơn VN-4-2012-04313 · nộp 12/03/2012 · văn bằng 4-0203705-000
Chủ đơn: Toshiba Lifestyle Products & Services Corporation, TOSHIBA HOME APPLIANCES CORPORATION(JP)
HENGJIUĐơn VN-4-2012-04270 · nộp 12/03/2012 · văn bằng 4-0227443-000
Chủ đơn: ZHEJIANG HENGJIU MACHINERY GROUP CO., LTD
ANH NAM Anh Nam Co., LtdĐơn VN-4-2012-04214 · nộp 12/03/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên công nghệ hàn Anh Nam
FulinChem FLCĐơn VN-4-2012-04143 · nộp 09/03/2012 · văn bằng 4-0221308-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hoá chất Phúc Lâm
INFINITIĐơn VN-4-2012-04087 · nộp 09/03/2012 · văn bằng 4-0220628-000
Chủ đơn: NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as Nissan Motor Co., Ltd.)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
