Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 653/941
DaiphongelevatorĐơn VN-4-2013-15411 · nộp 16/07/2013 · văn bằng 4-0236245-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ xây dựng Đại Phong
HOWASONICĐơn VN-4-2013-15402 · nộp 15/07/2013 · văn bằng 4-0241561-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hỷ Phát(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ máy bơm nước Thủy Hỷ Phát
HUIPUĐơn VN-4-2013-15397 · nộp 15/07/2013 · văn bằng 4-0294764-000
Chủ đơn: Dai Xiu Feng
[HCC] HAVCUAVĐơn VN-4-2013-15396 · nộp 15/07/2013 · văn bằng 4-0294763-000
Chủ đơn: Dai Xiu Feng
DERAĐơn VN-4-2013-15395 · nộp 15/07/2013 · văn bằng 4-0235156-000
Chủ đơn: Dai Xiu Feng
VA Vĩnh AnĐơn VN-4-2013-15356 · nộp 15/07/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Vĩnh An
LASERĐơn VN-4-2013-15300 · nộp 15/07/2013
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Quỳnh Lam
NEW WESTĐơn VN-4-2013-15299 · nộp 15/07/2013
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Quỳnh Lam
TEPLAMETĐơn VN-4-2013-15163 · nộp 12/07/2013 · văn bằng 4-0244835-000
Chủ đơn: MINETEC S.A.
ERA TECH T EĐơn VN-4-2013-15146 · nộp 12/07/2013 · văn bằng 4-0249413-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và kỹ thuật Tân Kỷ Nguyên
New EraĐơn VN-4-2013-15145 · nộp 12/07/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và kỹ thuật Tân Kỷ Nguyên
SILSTAR [Ying: thông minh Xing: ngôi sao]Đơn VN-4-2013-15129 · nộp 12/07/2013 · văn bằng 4-0246341-000
Chủ đơn: Jiangyin Guibao Rubber & Plastic Machinery Co., LTD.
SURIAĐơn VN-4-2013-15117 · nộp 12/07/2013 · văn bằng 4-0235151-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ An Lợi Hưng
SISHINILĐơn VN-4-2013-14999 · nộp 11/07/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Shinil - Todimax
KAWA GOLDĐơn VN-4-2013-14991 · nộp 11/07/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH Cao Hùng
BOKUTA BĐơn VN-4-2013-14989 · nộp 11/07/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH Cao Hùng
MRTĐơn VN-4-2013-14886 · nộp 10/07/2013 · văn bằng 4-0242773-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tuyên Hưng
ASIACOĐơn VN-4-2013-14864 · nộp 10/07/2013 · văn bằng 4-0248912-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ nghệ cao á Châu
Sailing Ship T.H FLAP DISCS 4" (100*16) MAX.PRM 13.000 USEA SAFETY GUARD A40Đơn VN-4-2013-14792 · nộp 09/07/2013 · văn bằng 4-0237057-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tuyên Hưng
TUYÊN HƯNG (T.H)Đơn VN-4-2013-14791 · nộp 09/07/2013 · văn bằng 4-0234707-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tuyên Hưng
BSWĐơn VN-4-2013-14776 · nộp 09/07/2013 · văn bằng 4-0234706-000
Chủ đơn: Zhejiang Rongpeng Air Tools Co., Ltd
G C GLOBAL COMPRESSORSĐơn VN-4-2013-14700 · nộp 09/07/2013 · văn bằng 4-0241621-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên nén khí Toàn Cầu
SVD Technology V TĐơn VN-4-2013-14648 · nộp 08/07/2013 · văn bằng 4-0238464-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ hàn và tự động hóa Sơn Vũ
KYNKOĐơn VN-4-2013-14564 · nộp 08/07/2013
Chủ đơn: Fujian Huian Jiangu Electrical Machinery Co., Ltd
Okata LockĐơn VN-4-2013-14555 · nộp 08/07/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần Oseven
MARUiĐơn VN-4-2013-14541 · nộp 05/07/2013 · văn bằng 4-0242727-000
Chủ đơn: TA CHUANG WEI
SANTORYĐơn VN-4-2013-14489 · nộp 05/07/2013 · văn bằng 4-0236365-000
Chủ đơn: Châu Văn Tiển
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.