NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 637/941

  1. Mẫu nhãn KAISHIN
    KAISHIN

    Đơn VN-4-2013-30957 · nộp 30/12/2013 · văn bằng 4-0245645-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoa Nam

  2. Mẫu nhãn VN-4-2013-30910
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2013-30910 · nộp 27/12/2013 · văn bằng 4-0244973-000
    Chủ đơn: Shanghai XinPeng Printing Equipment Co., LTD

  3. Mẫu nhãn Snowwolves
    Snowwolves

    Đơn VN-4-2013-30909 · nộp 27/12/2013 · văn bằng 4-0244972-000
    Chủ đơn: Shanghai XinPeng Printing Equipment Co., LTD

  4. Mẫu nhãn VN-4-2013-30908
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2013-30908 · nộp 27/12/2013 · văn bằng 4-0244971-000
    Chủ đơn: Shanghai XinPeng Printing Equipment Co., LTD

  5. Mẫu nhãn VN-4-2013-30907
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2013-30907 · nộp 27/12/2013 · văn bằng 4-0244970-000
    Chủ đơn: Shanghai XinPeng Printing Equipment Co., LTD

  6. Mẫu nhãn SANPENG
    SANPENG

    Đơn VN-4-2013-30906 · nộp 27/12/2013 · văn bằng 4-0246783-000
    Chủ đơn: Shanghai XinPeng Printing Equipment Co., LTD

  7. Mẫu nhãn XINPENG
    XINPENG

    Đơn VN-4-2013-30905 · nộp 27/12/2013 · văn bằng 4-0246761-000
    Chủ đơn: Shanghai XinPeng Printing Equipment Co., LTD

  8. Mẫu nhãn GIKEN
    GIKEN

    Đơn VN-4-2013-30853 · nộp 27/12/2013 · văn bằng 4-0245665-000
    Chủ đơn: ATOLI MACHINERY CO., LTD.

  9. Mẫu nhãn Cơ Khí Cường Thiện CT
    Cơ Khí Cường Thiện CT

    Đơn VN-4-2013-30850 · nộp 27/12/2013 · văn bằng 4-0249060-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Cường

  10. Mẫu nhãn Steelman
    Steelman

    Đơn VN-4-2013-30709 · nộp 26/12/2013 · văn bằng 4-0241361-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần SUNMEN

  11. Mẫu nhãn AQUAECA
    AQUAECA

    Đơn VN-4-2013-30623 · nộp 25/12/2013 · văn bằng 4-0253311-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tập đoàn EVD

  12. Mẫu nhãn DINO
    DINO

    Đơn VN-4-2013-30601 · nộp 25/12/2013 · văn bằng 4-0265774-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Anh Tin

  13. Mẫu nhãn KASUTO
    KASUTO

    Đơn VN-4-2013-30422 · nộp 23/12/2013 · văn bằng 4-0243965-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Kỹ Thuật Hải Âu

  14. Mẫu nhãn HAVAT [HAIVAT]
    HAVAT [HAIVAT]

    Đơn VN-4-2013-30421 · nộp 23/12/2013 · văn bằng 4-0242936-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Kỹ Thuật Hải Âu

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.