Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 634/941
NES [C]Đơn VN-4-2014-03005 · nộp 19/02/2014 · văn bằng 4-0265076-000
Chủ đơn: GUANGDONG LITTLE SUN ABRASIVE CO., LTD.
H PĐơn VN-4-2014-03000 · nộp 19/02/2014 · văn bằng 4-0254039-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Hà
EurotecĐơn VN-4-2014-02944 · nộp 19/02/2014
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và công nghệ Châu Âu
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2014-02754 · nộp 14/02/2014 · văn bằng 4-0249001-000
Chủ đơn: Starbucks Corporation, Starbucks Corporation (d/b/a Starbucks Coffee Company) (US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2014-02753 · nộp 14/02/2014 · văn bằng 4-0250701-000
Chủ đơn: Starbucks Corporation, Starbucks Corporation (d/b/a Starbucks Coffee Company) (US)
TOSY ROBOTS FOR LIFEĐơn VN-4-2014-02742 · nộp 14/02/2014 · văn bằng 4-0254897-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Robot Tosy, Hồ Vĩnh Hoàng
JELPC JELĐơn VN-4-2014-02643 · nộp 14/02/2014
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Triển Hưng
JU FENG HUDRAULICĐơn VN-4-2014-02642 · nộp 14/02/2014
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Triển Hưng
SYMCĐơn VN-4-2014-02641 · nộp 14/02/2014
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Triển Hưng
STACK SIZERĐơn VN-4-2014-02561 · nộp 13/02/2014 · văn bằng 4-0400661-000
Chủ đơn: Derrick Corporation
DERRICK STACK SIZERĐơn VN-4-2014-02560 · nộp 13/02/2014 · văn bằng 4-0624658-000
Chủ đơn: Derrick Corporation
DECOR PROĐơn VN-4-2014-02543 · nộp 12/02/2014
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất cọ sơn Thanh Bình
MMXĐơn VN-4-2014-02501 · nộp 12/02/2014
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ số Bách Khoa BKC
POLYMASTERĐơn VN-4-2014-02487 · nộp 11/02/2014 · văn bằng 4-0255607-000
Chủ đơn: MURATA MACHINERY, LTD.
AQUAFINĐơn VN-4-2014-02380 · nộp 10/02/2014 · văn bằng 4-0252571-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Schomburg Việt Nam
SCHOMBURGĐơn VN-4-2014-02379 · nộp 10/02/2014 · văn bằng 4-0245724-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Schomburg Việt Nam
CHAMP AMCI. PRODUCTĐơn VN-4-2014-02371 · nộp 08/02/2014
Chủ đơn: Mr. Suwate Chevasart
H K T [JKT]Đơn VN-4-2014-02365 · nộp 08/02/2014 · văn bằng 4-0255184-000
Chủ đơn: HKT Corporation
HINO [H]Đơn VN-4-2014-02322 · nộp 07/02/2014 · văn bằng 4-0256576-000
Chủ đơn: HINO JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as Hino Motors, Ltd.)
ACCUWAYĐơn VN-4-2014-02315 · nộp 07/02/2014 · văn bằng 4-0267248-000
Chủ đơn: ACCUWAY MACHINERY CO., LTD.
SIMONDSĐơn VN-4-2014-02250 · nộp 06/02/2014 · văn bằng 4-0264142-000
Chủ đơn: Simonds International L.L.C
FDMĐơn VN-4-2014-02244 · nộp 06/02/2014 · văn bằng 4-0256665-000
Chủ đơn: ZHEJIANG FOUNDER MOTOR CORPORATION, LTD.
F D MĐơn VN-4-2014-02243 · nộp 06/02/2014 · văn bằng 4-0256664-000
Chủ đơn: ZHEJIANG FOUNDER MOTOR CORPORATION, LTD.
SENSI Elettrodomestici SĐơn VN-4-2014-02228 · nộp 27/01/2014
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại điện lạnh và dịch vụ Hải Yến
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2014-02206 · nộp 27/01/2014
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại quốc tế Nhật Việt
ENTERBUYĐơn VN-4-2014-02192 · nộp 27/01/2014 · văn bằng 4-0244508-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và thương mại Enterbuy Việt Nam
DAIHENĐơn VN-4-2014-02182 · nộp 27/01/2014 · văn bằng 4-0255503-000
Chủ đơn: DAIHEN CORPORATION
okayamaĐơn VN-4-2014-02155 · nộp 25/01/2014
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoa Nam
KYUTOĐơn VN-4-2014-02142 · nộp 25/01/2014 · văn bằng 4-0258802-000
Chủ đơn: FUJITEC CO., LTD. (also known as FUJITEC KABUSHIKI KAISHA)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
![Mẫu nhãn ZYS [Zhou: trục, Yan: nghiên cứu, Ke: gia đình, Ji: khả năng]](/uploads/nhanhieu/86/VN4201402186-t.webp)