NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 539/941

  1. Mẫu nhãn adenki
    adenki

    Đơn VN-4-2016-31129 · nộp 06/10/2016
    Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Liên

  2. Mẫu nhãn BUDDYBOX
    BUDDYBOX

    Đơn VN-4-2016-30992 · nộp 05/10/2016 · văn bằng 4-0319840-000
    Chủ đơn: SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES, LTD.

  3. Mẫu nhãn ALTAX
    ALTAX

    Đơn VN-4-2016-30991 · nộp 05/10/2016 · văn bằng 4-0319839-000
    Chủ đơn: SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES, LTD.

  4. Mẫu nhãn CYCLO
    CYCLO

    Đơn VN-4-2016-30990 · nộp 05/10/2016 · văn bằng 4-0321327-000
    Chủ đơn: SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES, LTD.

  5. Mẫu nhãn HYPONIC
    HYPONIC

    Đơn VN-4-2016-30989 · nộp 05/10/2016 · văn bằng 4-0312701-000
    Chủ đơn: SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES, LTD.

  6. Mẫu nhãn PREST
    PREST

    Đơn VN-4-2016-30988 · nộp 05/10/2016 · văn bằng 4-0331963-000
    Chủ đơn: SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES, LTD.

  7. Mẫu nhãn PARAMAX
    PARAMAX

    Đơn VN-4-2016-30987 · nộp 05/10/2016 · văn bằng 4-0312700-000
    Chủ đơn: SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES, LTD.

  8. Mẫu nhãn VERTIV
    VERTIV

    Đơn VN-4-2016-30585 · nộp 03/10/2016 · văn bằng 4-0345988-000
    Chủ đơn: Vertiv Group Corporation

  9. Mẫu nhãn ACTIVAL +
    ACTIVAL +

    Đơn VN-4-2016-30556 · nộp 03/10/2016 · văn bằng 4-0308406-000
    Chủ đơn: Azbil Corporation

  10. Mẫu nhãn TAPZIPPUMP
    TAPZIPPUMP

    Đơn VN-4-2016-30437 · nộp 30/09/2016 · văn bằng 4-0305859-000
    Chủ đơn: Trần Minh Tuyền

  11. Mẫu nhãn LT lienthanggroup.com
    LT lienthanggroup.com

    Đơn VN-4-2016-30436 · nộp 30/09/2016 · văn bằng 4-0305858-000
    Chủ đơn: Trần Minh Tuyền

  12. Mẫu nhãn TAPSAGOVIP
    TAPSAGOVIP

    Đơn VN-4-2016-30435 · nộp 30/09/2016 · văn bằng 4-0305857-000
    Chủ đơn: Trần Minh Tuyền

  13. Mẫu nhãn CHAIN HEADWAY
    CHAIN HEADWAY

    Đơn VN-4-2016-30371 · nộp 29/09/2016 · văn bằng 4-0311532-000
    Chủ đơn: CHAIN HEADWAY CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn KOVIT
    KOVIT

    Đơn VN-4-2016-30370 · nộp 29/09/2016 · văn bằng 4-0324089-000
    Chủ đơn: CHAIN-HEADWAY MACHINE TOOLS CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn LEMMA
    LEMMA

    Đơn VN-4-2016-30369 · nộp 29/09/2016 · văn bằng 4-0313904-000
    Chủ đơn: CHAIN-HEADWAY MACHINE TOOLS CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn U U HANTECH
    U U HANTECH

    Đơn VN-4-2016-30360 · nộp 29/09/2016 · văn bằng 4-0310547-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hanshin

  17. Mẫu nhãn ARANIC
    ARANIC

    Đơn VN-4-2016-30352 · nộp 29/09/2016 · văn bằng 4-0324486-000
    Chủ đơn: MITARUN INDUSTRIES CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.