Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 403/941
APOLYTECHĐơn VN-4-2019-43228 · nộp 30/10/2019 · văn bằng 4-0409151-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ nhiệt á Châu
TIANNENGĐơn VN-4-2019-43210 · nộp 30/10/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Quán Phong
UC NOERDEN / NiudingĐơn VN-4-2019-43209 · nộp 30/10/2019 · văn bằng 4-0415439-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Quán Phong
CHILWEEĐơn VN-4-2019-43208 · nộp 30/10/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Quán Phong
UC / NiudingĐơn VN-4-2019-43207 · nộp 30/10/2019 · văn bằng 4-0415441-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Quán Phong
Minh PhátĐơn VN-4-2019-43202 · nộp 30/10/2019 · văn bằng 4-0419497-000
Chủ đơn: Nguyễn Xuân Đượm
VMTĐơn VN-4-2019-43174 · nộp 30/10/2019 · văn bằng 4-0406720-000
Chủ đơn: Lã Thành Thường, Phạm Duy Trường, Ngô Văn Cừ, Vương Minh Thu
MUTSUHAĐơn VN-4-2019-43105 · nộp 29/10/2019 · văn bằng 4-0419498-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Huy Hưng
M MOVISĐơn VN-4-2019-43021 · nộp 29/10/2019 · văn bằng 4-0405946-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và kỹ thuật Movis Việt Nam
CUXBĐơn VN-4-2019-42812 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0415427-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Derek
BRIOĐơn VN-4-2019-42774 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0548954-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Linh
SHARKTOOTHĐơn VN-4-2019-42773 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0542683-000
Chủ đơn: Midea Group Co., Ltd.
CATPERĐơn VN-4-2019-42762 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0402577-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
GACBERĐơn VN-4-2019-42761 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0408803-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
KACBERĐơn VN-4-2019-42760 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0408804-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
CACBERĐơn VN-4-2019-42759 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0408805-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
GACPERĐơn VN-4-2019-42758 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0408806-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
KACPERĐơn VN-4-2019-42757 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0408807-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
CACPERĐơn VN-4-2019-42756 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0408808-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
CAASPERĐơn VN-4-2019-42746 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0402578-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
CCASPERĐơn VN-4-2019-42745 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0402579-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
GASBEĐơn VN-4-2019-42744 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0407943-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
KASBEĐơn VN-4-2019-42743 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0408815-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
CASBEĐơn VN-4-2019-42742 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0408816-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
GASPEĐơn VN-4-2019-42741 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0408817-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
KASPEĐơn VN-4-2019-42740 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0408818-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
CASPEĐơn VN-4-2019-42739 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0408819-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
GASFERĐơn VN-4-2019-42722 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0402580-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
KASFERĐơn VN-4-2019-42721 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0402573-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.