NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 239/941

  1. Mẫu nhãn HEYWEL
    HEYWEL

    Đơn VN-4-2023-22355 · nộp 30/05/2023 · văn bằng 4-0536289-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ kỹ thuật Nam Phát

  2. Mẫu nhãn HUAHE
    HUAHE

    Đơn VN-4-2023-22301 · nộp 30/05/2023 · văn bằng 4-0545706-000
    Chủ đơn: HUAHE HEAVY INDUSTRIES CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn DAWN SING
    DAWN SING

    Đơn VN-4-2023-22045 · nộp 29/05/2023 · văn bằng 4-0539441-000
    Chủ đơn: Ningbo Tongxin Sewing Machine Automation Co., Ltd.

  4. Mẫu nhãn ALULU
    ALULU

    Đơn VN-4-2023-22008 · nộp 29/05/2023 · văn bằng 4-0538694-000
    Chủ đơn: Nguyễn Long Nhật

  5. Mẫu nhãn Cnding
    Cnding

    Đơn VN-4-2023-21872 · nộp 29/05/2023 · văn bằng 4-0535908-000
    Chủ đơn: Guangdong Zhongyou Intelligent Equipment Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn HV
    HV

    Đơn VN-4-2023-21822 · nộp 26/05/2023 · văn bằng 4-0531671-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Thu Vân

  7. Mẫu nhãn b baseus
    b baseus

    Đơn VN-4-2023-21798 · nộp 26/05/2023 · văn bằng 4-0619871-000
    Chủ đơn: SHENZHEN BASEUS TECHNOLOGY CO., LTD

  8. Mẫu nhãn CM MAICHEN
    CM MAICHEN

    Đơn VN-4-2023-21771 · nộp 26/05/2023 · văn bằng 4-0529324-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Hà

  9. Mẫu nhãn pve
    pve

    Đơn VN-4-2023-21745 · nộp 26/05/2023 · văn bằng 4-0529390-000
    Chủ đơn: Pneumatic Vacuum Elevators, LLC

  10. Mẫu nhãn MELYCA
    MELYCA

    Đơn VN-4-2023-21673 · nộp 26/05/2023 · văn bằng 4-0540856-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư GEM quốc tế

  11. Mẫu nhãn CHAOJUE
    CHAOJUE

    Đơn VN-4-2023-21576 · nộp 26/05/2023 · văn bằng 4-0535200-000
    Chủ đơn: Tạ Ngọc Văn

  12. Mẫu nhãn LASWIM
    LASWIM

    Đơn VN-4-2023-21563 · nộp 26/05/2023 · văn bằng 4-0544086-000
    Chủ đơn: GUANGDONG LASWIM WATER ENVIRONMENT EQUIPMENT CO., LTD

  13. Mẫu nhãn TAP
    TAP

    Đơn VN-4-2023-21557 · nộp 26/05/2023
    Chủ đơn: Trịnh Minh Quảng

  14. Mẫu nhãn Avohome
    Avohome

    Đơn VN-4-2023-21442 · nộp 25/05/2023
    Chủ đơn: Đinh Văn Hùng

  15. Mẫu nhãn DDPAI
    DDPAI

    Đơn VN-4-2023-21234 · nộp 24/05/2023
    Chủ đơn: Phạm Thanh Vân

  16. Mẫu nhãn YTAGRI
    YTAGRI

    Đơn VN-4-2023-21227 · nộp 24/05/2023 · văn bằng 4-0536996-000
    Chủ đơn: Yanmar Holdings Co., Ltd.

  17. Mẫu nhãn Bumhan
    Bumhan

    Đơn VN-4-2023-21155 · nộp 24/05/2023 · văn bằng 4-0574881-000
    Chủ đơn: BUMHAN INDUSTRIES CO., LTD

  18. Mẫu nhãn COLOR TREND
    COLOR TREND

    Đơn VN-4-2023-20989 · nộp 23/05/2023 · văn bằng 4-0554325-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH COLOR TREND Việt Nam

  19. Mẫu nhãn 3T
    3T

    Đơn VN-4-2023-20924 · nộp 23/05/2023 · văn bằng 4-0530393-000
    Chủ đơn: SHENZHEN 3TMALL TECHNOLOGY CO., LTD.

  20. Mẫu nhãn Hyber
    Hyber

    Đơn VN-4-2023-20830 · nộp 23/05/2023 · văn bằng 4-0533869-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển GREENMAX

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.