NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 152/941

  1. Mẫu nhãn CookMate
    CookMate

    Đơn VN-4-2024-54578 · nộp 12/11/2024 · văn bằng 4-0604437-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Mai Fa

  2. Mẫu nhãn ENERPAT
    ENERPAT

    Đơn VN-4-2024-54559 · nộp 12/11/2024 · văn bằng 4-0606049-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MỚI GDM

  3. Mẫu nhãn iAb iAluben
    iAb iAluben

    Đơn VN-4-2024-54537 · nộp 11/11/2024 · văn bằng 4-0606047-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ALUBEN VIỆT NAM

  4. Mẫu nhãn OK
    OK

    Đơn VN-4-2024-54428 · nộp 11/11/2024 · văn bằng 4-0626309-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Hợp Trung Phát

  5. Mẫu nhãn AeroHit
    AeroHit

    Đơn VN-4-2024-54388 · nộp 11/11/2024 · văn bằng 4-0604313-000
    Chủ đơn: LG ELECTRONICS INC.

  6. Mẫu nhãn AeroBooster
    AeroBooster

    Đơn VN-4-2024-54377 · nộp 11/11/2024 · văn bằng 4-0604311-000
    Chủ đơn: LG ELECTRONICS INC.

  7. Mẫu nhãn TubeFeeder
    TubeFeeder

    Đơn VN-4-2024-54047 · nộp 07/11/2024 · văn bằng 4-0611453-000
    Chủ đơn: UNOZAWA ENGINEERING CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn iKOPU
    iKOPU

    Đơn VN-4-2024-54033 · nộp 07/11/2024 · văn bằng 4-0612477-000
    Chủ đơn: IKOPU TECHNOLOGY SHENZHEN CO., LTD

  9. Mẫu nhãn MKBK
    MKBK

    Đơn VN-4-2024-53994 · nộp 07/11/2024 · văn bằng 4-0608292-000
    Chủ đơn: Makabaka (Hebei Xiong'an) Trading Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn BENSCO
    BENSCO

    Đơn VN-4-2024-53989 · nộp 07/11/2024 · văn bằng 4-0640245-000
    Chủ đơn: Rickson Chandra

  11. Mẫu nhãn AQUAVICSUS
    AQUAVICSUS

    Đơn VN-4-2024-53961 · nộp 07/11/2024 · văn bằng 4-0604294-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn NIKIO
    NIKIO

    Đơn VN-4-2024-53847 · nộp 07/11/2024 · văn bằng 4-0608318-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH FUNCO

  13. Mẫu nhãn TULEDE
    TULEDE

    Đơn VN-4-2024-53758 · nộp 06/11/2024 · văn bằng 4-0611484-000
    Chủ đơn: NEWTOP TOOLS CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn LAPPO SURFACING SOLUTIONS
    LAPPO SURFACING SOLUTIONS

    Đơn VN-4-2024-53628 · nộp 06/11/2024 · văn bằng 4-0619960-000
    Chủ đơn: Nguyễn Cao Lễ

  15. Mẫu nhãn AIR BRIM
    AIR BRIM

    Đơn VN-4-2024-53627 · nộp 06/11/2024 · văn bằng 4-0619961-000
    Chủ đơn: Nguyễn Cao Lễ

  16. Mẫu nhãn U SHIM-U
    U SHIM-U

    Đơn VN-4-2024-53626 · nộp 06/11/2024 · văn bằng 4-0619962-000
    Chủ đơn: Nguyễn Cao Lễ

  17. Mẫu nhãn B BAB BRIM
    B BAB BRIM

    Đơn VN-4-2024-53625 · nộp 06/11/2024 · văn bằng 4-0619963-000
    Chủ đơn: Nguyễn Cao Lễ

  18. Mẫu nhãn LOK BRIM
    LOK BRIM

    Đơn VN-4-2024-53624 · nộp 06/11/2024 · văn bằng 4-0619964-000
    Chủ đơn: Nguyễn Cao Lễ

  19. Mẫu nhãn STEP BRIM
    STEP BRIM

    Đơn VN-4-2024-53623 · nộp 06/11/2024 · văn bằng 4-0619965-000
    Chủ đơn: Nguyễn Cao Lễ

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.